Toàn cảnh thị trường kim loại thế giới tuần qua: Đồng, nhôm, vàng, bạc và kim loại chiến lược bước vào “chu kỳ mới”
Trong tuần qua, hệ thống tin tức của Shanghai Metals Market (SMM) ghi nhận một loạt diễn biến nổi bật trên thị trường kim loại toàn cầu: từ diễn biến giá đồng, nhôm, niken, bạc, vonfram… cho tới rủi ro địa chính trị, gián đoạn chuỗi cung ứng và chính sách carbon ở châu Âu. Bức tranh chung cho thấy thị trường đang bước vào một chu kỳ kim loại mới với biến động lớn nhưng cơ hội giao dịch dồi dào.
1. Diễn đàn SMM Hong Kong 2026: “Chu kỳ kim loại mới – Giá, quyền lực & tái cấu trúc toàn cầu”
Tại Diễn đàn Kim loại SMM Hong Kong 2026 (chủ đề “New Metals Cycle: Prices, Power & Global Wrestling”), hơn 200 đại biểu đã thảo luận sâu về:
- Bối cảnh vĩ mô: PMI sản xuất các nền kinh tế lớn trên 50 vào đầu năm, nhưng xung đột Mỹ–Iran khiến IMF hạ dự báo tăng trưởng toàn cầu, lạm phát và bất ổn tăng.
- Vai trò Trung Quốc: Xuất khẩu vẫn là một trong ba “trụ cột” chính; đặc biệt xuất khẩu xe điện (EV) quý I tăng gần 160% so với cùng kỳ, hỗ trợ nhu cầu kim loại cho ngành ô tô và hạ tầng điện.
- Điện & lưới điện: Đầu tư lưới điện, điện lực và các dự án siêu cao áp ở Trung Quốc được kỳ vọng thúc đẩy mạnh nhu cầu đồng và nhôm trong trung và dài hạn.
Các chuyên gia, quỹ đầu tư và định chế tài chính lớn cùng nhận định dài hạn: đồng và vàng tiếp tục là hai trụ cột quan trọng cho đầu tư khai khoáng; nhu cầu điện khí hóa và chuyển dịch năng lượng sẽ duy trì vai trò chiến lược của đồng, nhôm và kim loại năng lượng mới.
2. Giá đồng tăng mạnh: Vì sao và nên theo dõi những chỉ báo nào?
Bài phân tích “What Is Driving the Recent Copper Price Rally…” chỉ ra rằng đợt tăng giá đồng gần đây không chỉ đến từ các tin tức đơn lẻ, mà từ xu hướng sâu xa hơn: an ninh tài nguyên đồng đang được các nền kinh tế lớn ưu tiên và chuỗi giá trị đồng đang được “định giá lại”.
Một số điểm chính:
- Mỹ nâng đồng lên tầm chiến lược: mở rộng điều tra Section 232 với cả quặng, đồng tinh luyện, phế liệu… và thảo luận ưu tiên giữ lại một phần phế liệu chất lượng cao cho tiêu dùng nội địa.
- Chênh lệch giá LME–COMEX: COMEX đang đóng vai trò “hút” nguồn lực đồng toàn cầu. Nếu spread đủ lớn để bù chi phí vận chuyển, tài chính và rủi ro chính sách, dòng hàng có thể dịch chuyển từ LME sang COMEX.
- Tác động tới Trung Quốc:
- Nếu tồn kho LME tại Mỹ giảm, tỉ lệ warrant hủy tăng, tồn kho COMEX tăng, thị trường có thể bước vào giai đoạn backwardation mạnh trên LME.
- Cấu trúc giá LME–SHFE bị nén lại, tỷ lệ nhập khẩu kém hấp dẫn, cửa sổ xuất khẩu từ Trung Quốc có thể mở ra trở lại.
- Tín hiệu cần theo dõi:
- Spread LME–COMEX, tồn kho Mỹ trên LME, tồn kho COMEX và tỉ lệ warrant bị hủy.
- Các time spread LME như Cash/3M và đặc biệt TOM–NEXT – nếu TOM–NEXT tăng bất thường, rủi ro squeeze nguồn hàng gần hạn tăng.
- Chênh lệch giá đồng tinh luyện – phế đồng tại Trung Quốc và mức tồn kho phế; khi giá đồng quá cao, động lực thay thế bằng phế sẽ mạnh lên, làm yếu cầu đồng tinh luyện.
- Treatment charge (TC), giá axit sulfuric và tỷ lệ LME–SHFE: TC đang ở vùng âm sâu, phản ánh quyền mặc cả nghiêng về phía mỏ; nếu giá axit giảm mà TC vẫn âm, biên lợi nhuận luyện đồng sẽ bị bóp nghẹt.
Kết luận: đợt tăng giá đồng hiện tại gắn chặt với logic “an ninh tài nguyên” và sự truyền dẫn giá giữa COMEX – LME – SHFE, chứ không chỉ là phản ứng ngắn hạn với tin tức mỏ hay năng lượng.
3. Lưu huỳnh và niken: “cầu nối” chi phí trong chuỗi kim loại năng lượng mới
SMM có hai phân tích chuyên sâu về lưu huỳnh và tác động tới niken:
- Giá lưu huỳnh đã vượt mốc 1.200 USD, phần lớn do:
- Gián đoạn nguồn cung quốc tế.
- Thay đổi trong chính sách lưu huỳnh của Trung Quốc.
- Độ phụ thuộc cao của các dự án MHP/HPAL (nicken cấp pin) vào lưu huỳnh/axit sulfuric.
- Với niken:
- Chi phí lưu huỳnh và axit tăng đẩy chi phí sản xuất MHP cao hơn, góp phần hỗ trợ giá niken chuẩn Indonesia và gia tăng phân hóa giữa các cấu trúc chi phí.
- Chính sách HPM và hạn ngạch RKAB quặng niken của Indonesia khiến nguồn cung quặng thắt chặt tương đối tới 2026, dù niken sơ cấp toàn cầu vẫn trong trạng thái dư cung.
Các phân tích nhấn mạnh: cần đánh giá lại logic “lưu huỳnh kéo niken” không chỉ ở khía cạnh câu chuyện giá, mà ở cơ chế chi phí cận biên cho cả chuỗi cung ứng vật liệu pin.
4. Cobalt: Trung Quốc tăng tái chế, MHP lấn sân, giá có trần nhưng khó giảm sâu
Tại Cobalt Congress 2026 ở Madrid, SMM trình bày về thị trường cobalt Trung Quốc, nêu bật một loạt thay đổi cấu trúc:
- Cơ cấu nguyên liệu:
- Cobalt hydroxide chỉ còn khoảng 10% cơ cấu nguyên liệu quý I.
- MHP tăng lên trên 15%.
- Nguyên liệu tái chế chiếm hơn 30% và tiếp tục tăng.
- Sản xuất:
- Sản lượng cobalt tái chế tại Trung Quốc khoảng 24.000 tấn năm 2025, dự kiến gần 30.000 tấn năm 2026.
- Cung cobalt từ MHP dài hạn vẫn trong xu hướng tăng, dù ngắn hạn bị bó hẹp bởi thiếu lưu huỳnh.
- Nhu cầu:
- Xe năng lượng mới (NEV): thị phần ternary bị LFP chèn ép, cobalt trên mỗi tấn precursor giảm xuống dưới 0,06 tấn; tổng nhu cầu vẫn tăng nhưng thấp hơn kỳ vọng.
- 3C: giá chip tăng, doanh nghiệp tiết giảm cobalt trong cathode, nhu cầu cobalt 3C năm nay có thể giảm, nhưng trung – dài hạn vẫn còn dư địa.
- Giá:
- Từ nửa cuối 2025, thị trường Trung Quốc bắt đầu xả kho; các lô cobalt intermediate dồn về cảng trong Q2–Q3/2026 có thể khiến cán cân cung–cầu tạm thời chuyển sang dư cung, gây áp lực giảm giá lý thuyết.
- Tuy nhiên lượng hàng thực sự sẵn bán không nhiều, tiến độ bán ra chậm, nên giá vẫn được hỗ trợ. Dự báo giá còn dư địa tăng nhẹ nhưng trần tăng rõ ràng, khó hình thành một siêu chu kỳ mới trong ngắn hạn.
5. Bạc và vonfram: tái định giá kim loại “nhỏ nhưng chiến lược”
Bài “Strategic Re-valuation of Minor Precious and Minor Metals in 2026 — The Case of Silver and Tungsten” cho thấy:
- Vonfram:
- Giá tăng hơn 500% kể từ 2025.
- Trung Quốc nắm hơn 50% trữ lượng, gần 80% sản lượng và chuỗi giá trị hoàn chỉnh.
- Hạn ngạch khai thác trong nước giảm hơn 6% nửa đầu 2025, dự án mới trên thế giới ì ạch, chu kỳ đưa mỏ ngoài Trung Quốc vào hoạt động kéo dài 3–5 năm.
- Nhu cầu downstream tăng mạnh ở dụng cụ cắt gọt và dây vonfram cho quang điện.
- Thị trường dự kiến vẫn thiếu cung nhưng mức thiếu hụt thu hẹp trong 2026; giá có xu hướng tích lũy ở vùng cao sau giai đoạn “quá nóng”.
- Bạc:
- Từ quý IV/2025 đến quý I/2026, giá bạc tăng dựng đứng khi dòng tiền đầu cơ và thanh khoản thị trường lấn át yếu tố mùa vụ công nghiệp.
- Premium giữa Sàn Thượng Hải (SGE) và LBMA đảo chiều, nhập khẩu tăng lên, phản ánh luồng thương mại dịch chuyển.
- Ngành PV hồi phục, tạo đỉnh nhu cầu theo giai đoạn; tuy nhiên chính sách 2026 được kỳ vọng sẽ kìm bớt tốc độ tăng trưởng, khiến tiêu thụ bạc cho PV ổn định hơn thay vì tăng nóng.
- Về trung – dài hạn, bạc vẫn được hỗ trợ bởi nền tảng công nghiệp và vai trò tài sản trú ẩn, khiến giá có khả năng dao động ở vùng cao với độ biến động lớn.
6. Rủi ro địa chính trị & chuỗi cung ứng: DRC, Trung Đông và tái cấu trúc logistics
SMM nhấn mạnh tính dễ tổn thương của chuỗi cung ứng đồng DRC–Zambia trước xung đột Trung Đông:
- Khu Copperbelt phụ thuộc mạnh vào vật tư, năng lượng, hóa chất (như lưu huỳnh/axit) đi qua các tuyến trung chuyển có liên hệ với Trung Đông.
- SMM đã thực hiện khảo sát thực địa 17 ngày, làm việc với 25 bên liên quan, cho thấy:
- Các nút thắt hạ tầng, logistics và biên giới có thể nhanh chóng chuyển thành rủi ro cung ứng mỏ và luyện kim nếu có cú sốc mới về năng lượng hoặc địa chính trị.
- Do đó, bất kỳ gián đoạn nào tại Trung Đông đều được thị trường “khuếch đại” thành premium rủi ro cung ứng đối với đồng và một số kim loại khác.
Song song đó, nhiều tin tức mới củng cố xu hướng “tái cấu trúc chuỗi cung ứng theo vùng”:
- Dự án đồng Arctic (Mỹ) được đưa vào chương trình FAST-41, thể hiện ưu tiên của Mỹ với khoáng sản quan trọng.
- KGHM (Ba Lan) lên kế hoạch mua mỏ ở châu Âu và Morocco để giảm chi phí vận chuyển và rủi ro địa chính trị, thậm chí xem xét chuyển một số cơ sở luyện kim cũ sang tái chế.
- Queensland (Úc) và chính phủ liên bang chi 600 triệu AUD cho nghiên cứu dài hạn ngành đồng bang này, nhằm duy trì hoạt động luyện – tinh luyện và gia tăng độ bền chuỗi cung ứng khoáng sản.
7. Vàng: Morgan Stanley dự báo giá có thể lên 5.200 USD/oz
Trong bối cảnh chiến sự Iran kéo dài, cú sốc giá năng lượng đẩy kỳ vọng lạm phát lên cao và làm chậm lại kỳ vọng cắt giảm lãi suất tại Mỹ, vàng đã có giai đoạn “đi ngang khó chịu”. Tuy nhiên:
- Morgan Stanley vẫn dự báo giá vàng có thể kết năm quanh 5.200 USD/oz, cao hơn khoảng 10% so với hiện tại.
- Ngân hàng cho rằng:
- Vàng lúc này nhạy cảm với lãi suất thực hơn là vai trò trú ẩn truyền thống.
- Nếu Fed vẫn thực hiện ít nhất một đợt cắt giảm trong năm nay và một đợt nữa vào đầu 2027, mặt bằng lợi suất thực giảm sẽ hỗ trợ vàng.
- Ngược lại, nếu thị trường tin vào kịch bản “giữ lãi suất cao lâu hơn” hoặc thậm chí tăng lại, giá vàng có thể chịu áp lực, trong khi dư địa tăng thêm trong trường hợp xung đột được giải quyết cũng hạn chế vì giá đã ở vùng cao.
8. Diễn biến nhanh trong tuần: đồng, nhôm, chì, hợp kim, PV và kinh tế Trung Quốc
Nhóm tin nhanh trong 24–72 giờ gần nhất trên SMM cho thấy:
- Đồng:
- Giá đồng Thượng Hải giảm trong phiên, kích hoạt nhu cầu mua vào của downstream; một số nhà chế biến báo cáo đơn hàng tăng hơn 30% so với ngày trước đó.
- Sản lượng đồng Kazakhstan giảm, giá đồng LME và SHFE điều chỉnh, vị thế short trên LME tăng.
- Nhôm:
- Căng thẳng thương mại Trung–Mỹ dịu lại trong khi nguồn cung ngoài Trung Quốc thiếu hụt, khiến giá nhôm LME diễn biến tích cực hơn SHFE.
- Hongqiao Holdings công bố kế hoạch capex ~9 tỷ NDT năm 2026, tập trung nâng cấp công suất chế biến tại Vân Nam, tăng khả năng “tiêu thụ tại chỗ” nhôm trong vùng.
- Hợp kim, phế và chì:
- Thị trường ADC12 nhìn chung đi ngang với xu hướng giảm nhẹ; nhu cầu không thực sự mạnh nhưng nguồn cung bị siết phần nào do thiếu hóa đơn, giảm nhập khẩu và cắt giảm sản lượng cục bộ.
- Tồn kho thỏi hợp kim nhôm thứ cấp toàn Trung Quốc giảm nhẹ, chủ yếu nhờ giải phóng hàng tại Phật Sơn và Ninh Ba.
- Thị trường chì bị kẹp giữa yếu tố cung – cầu đan xen, giá ít biến động lớn.
- PV & năng lượng mới:
- Thị trường module quang điện trầm lắng nhưng ổn định, giá module hầu như đi ngang; upstream – downstream giằng co do chi phí (đặc biệt là bạc và cell) vẫn cao.
- Giá kính PV giữ ổn định; các nhà mua vẫn cố gắng ép giá trong bối cảnh nhiều kế hoạch đầu tư phân tán và một phần tập trung đang tăng.
- Kinh tế – tiêu dùng Trung Quốc:
- Giá bán nhà thương mại tại các thành phố hạng 1 tăng theo tháng nhưng vẫn giảm theo năm trên cả ba cấp đô thị.
- Giá trị gia tăng công nghiệp doanh nghiệp trên quy mô vừa và lớn tăng 5,6% trong 4 tháng đầu năm, cho thấy nền kinh tế duy trì xu hướng “ổn định đi lên”.
- Thị trường điện máy (new retail) tháng 4 tăng trưởng cả về sản lượng lẫn doanh thu, với các nhóm hàng như TV, tủ lạnh, máy giặt, máy nước nóng… tăng mạnh doanh thu, phản ánh nhu cầu tiêu dùng hàng bền có chọn lọc.
Kết luận: Chu kỳ kim loại mới – nhiều biến số nhưng cũng nhiều cơ hội
Tổng hợp toàn bộ tin tức SMM trong tuần qua cho thấy:
- Đồng, nhôm, niken, cobalt, bạc, vonfram và vàng đều đang chịu tác động đồng thời của:
- Tái cấu trúc chuỗi cung ứng (near-shoring, đa dạng hóa nguồn cung).
- Chính sách khí hậu và cơ chế carbon mới, tiêu biểu là CBAM tại châu Âu.
- Xung đột địa chính trị (Iran, Trung Đông, rủi ro tại Copperbelt, Indonesia…).
- Chuyển dịch năng lượng (EV, lưu trữ năng lượng, PV, lưới điện siêu cao áp).
- Biến động giá vì thế mang tính “cấu trúc” hơn là chỉ do tin tức ngắn hạn, mở ra nhiều cơ hội giao dịch chênh lệch (liên sàn, liên vùng, liên sản phẩm) nhưng cũng đòi hỏi quản trị rủi ro chặt chẽ.
Với nhà đầu tư và doanh nghiệp công nghiệp, việc theo sát các chỉ báo như spread giữa các sàn (LME–COMEX–SHFE), mức TC, giá lưu huỳnh/axit, tồn kho phế, chênh lệch đồng tinh luyện–phế, cũng như chính sách thuế – carbon mới sẽ là chìa khóa để điều hướng thành công trong chu kỳ kim loại mới này.


