1. Bức tranh vĩ mô: Rủi ro từ eo biển Hormuz phủ bóng lên lạm phát toàn cầu
Thị trường hàng hoá toàn cầu ngày 23/04/2026 tiếp tục xoay quanh câu chuyện chiến sự Mỹ–Iran và việc eo biển Hormuz gần như bị phong toả. Theo các bản tin thị trường và dữ liệu quốc tế, Iran vẫn kiểm soát eo biển, hạn chế gần như toàn bộ lưu thông quốc tế, thậm chí bắn cảnh cáo và bắt giữ một số tàu chở hàng. Phía Mỹ duy trì phong toả cảng Iran để gia tăng sức ép.
Điều này khiến giá dầu thô, khí đốt, phân bón và chi phí vận tải biển tăng cao, kéo theo lo ngại lạm phát quay lại nhiều nền kinh tế lớn. Một số nước châu Âu đã hạ dự báo tăng trưởng và nâng dự báo lạm phát năm 2026 vì cú sốc năng lượng liên quan cuộc chiến Iran–Mỹ.
Với Việt Nam, bối cảnh giá năng lượng và phân bón tăng, chuỗi cung ứng kéo dài không chỉ làm tăng chi phí nhập khẩu mà còn trực tiếp tác động tới giá thành sản xuất nông sản xuất khẩu như cà phê, gạo, cao su và các ngành sử dụng kim loại, năng lượng đầu vào. Đây cũng là nền tảng để nhu cầu phòng hộ giá qua thị trường hàng hoá phái sinh gia tăng.
2. Nông sản: Lúa mì dẫn sóng, đậu tương–ngô đi ngang, cà phê phục hồi kỹ thuật
Lúa mì: Giá tiến sát vùng đỉnh 9 tháng
Theo dữ liệu, giá hợp đồng lúa mì kỳ hạn ngày 23/04/2026 dao động quanh 602–603 USd/giạ, tăng khoảng 0,6% trong ngày, 2% trong tháng và hơn 13% so với cùng kỳ năm trước.
Các yếu tố chính:
- Thời tiết khô hạn kéo dài tại vùng Great Plains (Mỹ), đặc biệt ở khu vực lúa mì vụ đông, kết hợp rủi ro rét muộn, làm gia tăng lo ngại năng suất.
- Thời tiết khô tại một số khu vực Biển Đen và châu Âu, trong khi Úc đối mặt với hạn hán và khó tiếp cận đầu vào, khiến diện tích gieo trồng có nguy cơ giảm xuống mức thấp nhiều năm.
- Gián đoạn nguồn phân bón do xung đột Iran–Mỹ và eo biển Hormuz bị hạn chế, làm chi phí đầu vào tăng và rủi ro sản lượng giảm trong các niên vụ tới.
Trong bối cảnh đó, lúa mì trở thành tâm điểm của dòng tiền đầu cơ: các quỹ đầu tư đã chuyển sang vị thế ròng mua lúa mì lần đầu sau gần 4 năm, đặt cược vào kịch bản giá cao hơn khi rủi ro cung vượt trội so với dư cung cục bộ.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam giao dịch phái sinh lúa mì, xu hướng trung hạn vẫn được hỗ trợ bởi câu chuyện cung–cầu và chi phí phân bón, trong khi ngắn hạn dễ xuất hiện các nhịp điều chỉnh kỹ thuật quanh vùng 6 USd/giạ.
Đậu tương, ngô: Dao động hẹp, chịu sức ép từ triển vọng vụ mùa tốt hơn
Cùng thời điểm, giá đậu tương quanh 1.165 USd/giạ và ngô khoảng 454 USd/giạ, biến động rất hẹp so với ngày trước đó.
Thị trường đậu tương chịu sức ép từ:
- Kỳ vọng vụ mùa mới tương đối thuận lợi tại Brazil và Mỹ,
- Một số gián đoạn logistics (đình công tài xế, tắc nghẽn cảng) đang dần được tháo gỡ,
- Nhu cầu nhập khẩu của Trung Quốc thận trọng hơn sau giai đoạn tích trữ mạnh.
Ngô đi ngang khi:
- Xuất khẩu Mỹ vẫn khá đều,
- Nhưng lo ngại về ethanol (dữ liệu sản xuất dưới kỳ vọng) và thời tiết vụ mới khiến nhà đầu tư chờ thêm tín hiệu.
Với nhà đầu tư phái sinh, đậu tương và ngô hiện thích hợp cho chiến lược giao dịch trong biên độ, theo dõi sát các báo cáo tồn kho, xuất khẩu hàng tuần và cập nhật thời tiết vụ mới ở Mỹ, Brazil.
Cà phê, đường, bông, ca cao: Cà phê phục hồi nhẹ, đường và ca cao vẫn chịu áp lực
Arabica trên sàn quốc tế phục hồi lên quanh 289 USd/lbs ngày 22–23/04, tăng hơn 2% so với phiên trước nhưng vẫn giảm hơn 25% so với cùng kỳ 2025.
Nguyên nhân:
- Kỳ vọng vụ mùa bội thu tại Brazil tiếp tục đè nặng giá trong trung hạn,
- Nhà vườn Brazil tạm hoãn bán ra chờ giá tốt hơn,
- Rủi ro logistics và chi phí vận chuyển vẫn cao dưới tác động xung đột Trung Đông, khiến biến động ngắn hạn tăng.
Đường thế giới dao động quanh 13,8 USc/lbs, tăng nhẹ trong ngày nhưng vẫn giảm hơn 20% so với cùng kỳ năm trước, do kỳ vọng sản lượng mía tại Brazil và một số khu vực cải thiện. Bông duy trì xu hướng tích cực hơn nhờ thời tiết khô hạn tại vùng trồng chính và chi phí phân bón cao, làm hạn chế mở rộng diện tích.
Nhóm nguyên liệu công nghiệp nông sản (cà phê, đường, bông, ca cao) vì vậy đang phân hoá: cà phê giảm sâu rồi bật hồi kỹ thuật, đường và ca cao chịu áp lực cung, bông hưởng lợi từ rủi ro thời tiết và cạnh tranh diện tích.
3. Kim loại: Vàng điều chỉnh nhẹ nhưng vẫn tăng hơn 40% so với năm trước
Vàng: Điều chỉnh trong xu hướng tăng dài hạn
Trên thị trường quốc tế, vàng giao ngay ngày 23/04/2026 giảm còn khoảng 4.712 USD/oz, thấp hơn khoảng 0,6% so với phiên trước nhưng vẫn tăng hơn 40% so với cùng kỳ 2025 và hơn 5% trong một tháng.
Diễn biến chính:
- Chiến sự Mỹ–Iran và eo biển Hormuz bị phong toả khiến giá năng lượng tăng, rủi ro lạm phát cao hơn, qua đó duy trì nhu cầu nắm giữ vàng như tài sản phòng thủ.
- Tuy nhiên, lo ngại các ngân hàng trung ương có thể duy trì hoặc tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát khiến giá vàng thường xuyên rung lắc mạnh.
Tại Việt Nam, giá vàng SJC trong ngày 23/04 có nhịp điều chỉnh khoảng 600.000 đồng/lượng so với hôm trước, về vùng 167,5–170 triệu đồng/lượng, chênh lệch với vàng thế giới quy đổi vẫn gần 20 triệu đồng/lượng, cho thấy yếu tố cung–cầu nội địa và tâm lý đầu cơ còn rất lớn.
Đối với nhà đầu tư phái sinh, đợt điều chỉnh hiện tại phần lớn mang tính kỹ thuật trong một xu hướng tăng dài hạn được hỗ trợ bởi lạm phát và rủi ro địa chính trị.
Kim loại cơ bản: Đồng, nhôm chịu sức ép từ lo ngại tăng trưởng
Dữ liệu giá cho thấy đồng đang điều chỉnh quanh vùng 6,0–6,1 USD/lbs sau nhịp tăng mạnh trước đó; bạc, bạch kim cũng giảm 1–2% trong ngày 23/04.
Thị trường lo ngại giá năng lượng cao kéo dài sẽ gây sức ép lên tăng trưởng, qua đó hạn chế nhu cầu thực tế với kim loại cơ bản, dù câu chuyện dài hạn về năng lượng tái tạo, xe điện, hạ tầng xanh vẫn là lực đỡ quan trọng.
4. Năng lượng: Dầu thô giữ trên 100 USD/thùng, phản ánh rủi ro nguồn cung kéo dài
Theo bảng giá, dầu Brent ngày 23/04/2026 giao dịch quanh 103 USD/thùng, WTI khoảng 94 USD/thùng, tăng trên 1% so với phiên trước.
Các yếu tố chi phối:
- Eo biển Hormuz – tuyến trung chuyển khoảng 20% dầu toàn cầu – gần như tê liệt, số lượt tàu qua lại giảm mạnh so với trước chiến sự.
- Mỹ tăng xuất khẩu dầu và sản phẩm lọc dầu lên mức cao, bù đắp phần nào nguồn cung bị kẹt, nhưng không xoá hết lo ngại thiếu hụt cục bộ tại châu Á và châu Âu.
- Tồn kho dầu thô Mỹ có tuần tăng nhẹ, song tồn kho xăng và nhiên liệu chưng cất giảm, phản ánh nhu cầu tiêu thụ nội địa vẫn tốt.
Giá dầu cao kéo theo chi phí phân bón, hoá chất, vận tải tăng, tác động ngược lại lên toàn bộ chuỗi hàng hoá từ nông sản tới kim loại. Đây là mấu chốt giúp lý giải vì sao lúa mì, phân bón, vận tải biển và lạm phát lại liên kết chặt với nhau trong giai đoạn hiện tại.
5. Góc nhìn cho nhà đầu tư phái sinh tại Việt Nam
Từ các diễn biến trên, một số điểm đáng chú ý cho nhà đầu tư:
- Lúa mì đang là tâm điểm nổi bật nhất: giá tiến sát đỉnh 9 tháng, được hỗ trợ bởi hạn hán tại Mỹ, châu Âu, rủi ro mùa vụ Úc và gián đoạn phân bón do xung đột Iran. Đây là chủ đề phù hợp để đưa lên tiêu đề và làm trục chính cho bài viết hôm nay.
- Nông sản khác như đậu tương, ngô, cà phê, đường, bông phân hoá nhưng đều chịu ảnh hưởng gián tiếp từ chi phí năng lượng, phân bón, logistics, tạo nhiều cơ hội giao dịch theo sóng riêng từng mặt hàng.
- Vàng và kim loại quý điều chỉnh nhưng vẫn giữ mức tăng rất mạnh so với cùng kỳ năm trước, tiếp tục là công cụ phòng thủ trước rủi ro lạm phát và địa chính trị.
- Dầu thô và nhóm năng lượng duy trì mặt bằng giá cao vì rủi ro eo biển Hormuz chưa được giải quyết, là biến số trung tâm chi phối lạm phát và kỳ vọng chính sách tiền tệ toàn cầu.
Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam, việc theo dõi sát các chỉ báo vĩ mô (lạm phát, lãi suất, tỷ giá), cùng với diễn biến cụ thể của từng nhóm hàng (nông sản, nguyên liệu công nghiệp, kim loại, năng lượng) sẽ giúp chủ động hơn trong sử dụng công cụ phái sinh để phòng hộ rủi ro giá và tối ưu chi phí.


