Siêu El Niño 2026 thổi bùng giá nông sản: gạo, lúa mỳ tăng nóng

Siêu El Niño mạnh nhất nhiều thập kỷ đang định hình lại thị trường hàng hóa quý IV/2026. Đường thô lập đỉnh 17 tháng, giá gạo tăng 65% từ đầu năm, lúa mỳ và đậu tương neo cao. Cùng lúc, dầu WTI giữ trên 100 USD/thùng vì căng thẳng eo biển Hormuz, còn vàng trụ vùng 4.300 USD/oz sau khi Fed nâng lãi suất lần đầu sau ba năm. Bản tin tổng hợp diễn biến năm nhóm ngành — vĩ mô, nông sản, năng lượng, kim loại và nguyên liệu công nghiệp — cập nhật ngày 17/9/2026.

Số liệu nổi bật (17/9/2026):

  • Dầu WTI: 102,1 USD/thùng — tăng 21,5% trong tháng
  • Vàng: 4.294 USD/oz — tăng 17,8% so cùng kỳ
  • Đường thô #11: ~18 cent/lb — đỉnh 17 tháng
  • Gạo (CBOT): tăng 65% từ đầu năm — cao nhất kể từ 2024

I. Tiêu điểm: Siêu El Niño và cú sốc nguồn cung nông sản

Xác suất một sự kiện “lịch sử” đã lên 75%. Trung tâm Dự báo Khí hậu Mỹ (CPC) ngày 14/9 ghi nhận dị thường nhiệt bề mặt vùng Niño-3.4 ở +2,0°C — ngưỡng xác định El Niño “rất mạnh”. Khả năng một chu kỳ vượt mọi sự kiện kể từ 1950 trong quý IV được nâng lên 75%, từ 69% một tháng trước.

  • WMO (3/9) mô tả đây là bản cập nhật “chưa từng dứt khoát đến vậy”; vùng Niño-1+2 phía đông Thái Bình Dương đo được +3,7°C.
  • FAO và WFP kêu gọi quỹ 220 triệu USD bảo vệ 9 triệu người tại 22 quốc gia dễ tổn thương nhất.
  • Hãng tư vấn rủi ro khí hậu Risilience cảnh báo sản lượng nông nghiệp toàn cầu có thể giảm 14%, tương đương 342,2 tỷ USD, trong hai năm tới.

Tác động phân hóa theo vùng trồng, quyết định mặt hàng nào tăng giá. Hạn hán tại châu Á và mưa lũ tại Nam Mỹ tạo hai chiều cung ngược nhau.

  • Hạn hán Ấn Độ, Thái Lan, Indonesia siết nguồn cung đường, gạo, dầu cọ, robusta.
  • Gió mùa Ấn Độ thấp hơn 13,8% mức bình thường (1/6–31/8); riêng nam bán đảo hụt 27% tới ngày 7/9.
  • Mưa nhiều tại Nam Brazil và Argentina có lợi cho đậu tương, ngô nhưng làm gián đoạn thu hoạch mía; Conab hạ sản lượng đường Brazil 2,9%.
  • Tây Nguyên (Việt Nam) khô hạn: rủi ro chính rơi vào kỳ ra hoa robusta cho vụ 2027/28.

II. Vĩ mô và dòng tiền

Fed nâng lãi suất 25 điểm cơ bản trong phiên họp 16/9 — lần tăng đầu tiên sau ba năm. Công cụ FedWatch của CME định giá xác suất 92,5% trước quyết định.

  • Chỉ số USD (DXY) lên đỉnh một tháng, tạo lực cản cho nhóm hàng hóa định giá bằng USD.
  • Chỉ số giá lương thực FAO tháng 8 đạt 133,3 điểm, tăng 1,9% so tháng trước; kinh tế trưởng Máximo Torero nhận định “phần bù rủi ro đang quay lại thị trường lương thực”.
  • Hậu chiến sự Mỹ–Iran tiếp tục đẩy chi phí năng lượng và phân bón; giá urê tăng do gián đoạn nguồn xuất khẩu từ Iran.

III. Nông sản

Gạo neo đỉnh nhiều năm. Gạo kỳ hạn CBOT tăng 65% từ đầu năm, cao nhất kể từ 2024.

  • USDA hạ sản lượng gạo xay của Ấn Độ còn 147 triệu tấn (từ 154 triệu), lần giảm theo năm đầu tiên trong mười năm; sản lượng gạo thế giới 533,9 triệu tấn.
  • Gạo 5% tấm Thái Lan giao dịch 483–485 USD/tấn; gạo đồ Ấn Độ lập đỉnh một năm.

Lúa mỳ và ngũ cốc: đà tăng đến từ logistics, không hẳn từ El Niño.

  • Lúa mỳ ~730,6 cent/giạ, tăng 44,1% từ đầu năm, chạm đỉnh 3,5 năm ở 7,67 USD ngày 28/8. Tuy nhiên USDA nâng tồn kho cuối kỳ thế giới lên 276,3 triệu tấn, riêng Australia +3 triệu lên 31 triệu tấn, kìm hãm đà tăng.
  • Đậu tương 1.329,95 cent/giạ, tăng 29,1% từ đầu năm. Báo cáo WASDE tháng 9 nâng sản lượng Mỹ lên 4,5 tỷ giạ (năng suất 52,8 giạ/acre) và hạ tồn kho cuối kỳ còn 310 triệu giạ.
  • Ngô 534,7 cent/giạ, tăng 21,5% từ đầu năm. WASDE hạ năng suất còn 178,5 giạ/acre, sản lượng 15,8 tỷ giạ (giảm 213 triệu), tồn kho cuối kỳ 1,6 tỷ giạ.

IV. Năng lượng

Dầu neo trên 100 USD/thùng vì phần bù địa chính trị. WTI 102,1 USD/thùng và Brent 105,6 USD/thùng ngày 17/9; WTI tăng 21,5% trong tháng và 61,4% so cùng kỳ.

  • Đường ống Đông–Tây của Saudi Arabia hư hại do tấn công bằng drone; Aramco dự kiến khôi phục ~50% công suất trong vài ngày và vận hành đầy đủ trong khoảng 6 tuần.
  • Căng thẳng eo biển Hormuz tiếp diễn; lực lượng Houthi tiến về eo Bab el-Mandeb.
  • Tồn kho dầu thô Mỹ giảm 640.000 thùng còn 423,4 triệu thùng. Dầu Urals 111,8 USD/thùng (+5% phiên).
  • Khí tự nhiên 2,90 USD/MMBtu; LNG JKM 27,23 USD/MMBtu (+8%).

V. Kim loại quý và cơ bản

Vàng giữ vùng 4.300 USD sau quyết định của Fed. Giá vàng ~4.294 USD/oz ngày 17/9; giảm hơn 1% ngay sau khi Fed tăng lãi suất rồi hồi phục hơn 1%, tăng 17,8% so cùng kỳ.

  • Bạc 63,7 USD/oz (+52% so cùng kỳ); bạch kim 1.787 USD/oz.
  • Đồng 6,46 USD/lb, tăng 13,6% từ đầu năm và 42% so cùng kỳ — chỉ báo sức khỏe công nghiệp.
  • Nhôm 3.273 USD/tấn (+9,3% từ đầu năm), kẽm 3.812 USD/tấn, nickel 16.239 USD/tấn, thiếc 51.966 USD/tấn; quặng sắt 97,4 USD/tấn (-9% từ đầu năm).

VI. Nguyên liệu công nghiệp

  • Cao su 235,9 cent/kg, tăng 31,1% từ đầu năm.
  • Bông 83,99 cent/lb, tăng 30,7% từ đầu năm.
  • Than luyện cốc 273 USD/tấn (+25% từ đầu năm); thép cuộn cán nóng HRC 1.277 USD/tấn.

Cà phê và ca cao: rủi ro chưa phản ánh vào giá.

  • Arabica ~281,6 cent/lb, giảm 19,3% từ đầu năm; vụ Brazil 2026 đạt kỷ lục 66,7 triệu bao, xuất khẩu tháng 8 tăng 45%. Nhưng tồn kho đạt chuẩn ICE xuống thấp nhất 27 năm (223.712 bao); kỳ ra hoa tháng 9–10 quyết định vụ 2027, còn robusta phụ thuộc mùa khô Tây Nguyên Việt Nam.
  • Ca cao ~5.979 USD/tấn. StoneX hạ dự báo thặng dư 2026/27 từ 267.000 xuống còn ~25.000 tấn; vụ chính Bờ Biển Ngà ước 1,35–1,45 triệu tấn (so với ~1,6 triệu), Ghana dự kiến giảm 16%.
  • Dầu cọ 4.884 MYR/tấn, tăng 20,6% từ đầu năm; tồn kho Malaysia tăng 7,5% lên 2,82 triệu tấn (đỉnh 8 tháng), kìm đà tăng ngắn hạn.

Đường dẫn dắt đà tăng. Hợp đồng đường thô #11 quanh 18 cent/lb, đỉnh 17 tháng, tăng 19,7% từ đầu năm; riêng tháng 8 tăng 21,5% — mức tăng theo tháng mạnh nhất kể từ 10/2010.

  • Tổ chức Đường Quốc tế (ISO) dự báo niên vụ 2026/27 thâm hụt khoảng 200.000 tấn, đảo chiều từ mức thặng dư 1,1 triệu tấn của 2025/26.
  • StoneX nâng dự báo thâm hụt lên 1,7 triệu tấn khi nhà máy Brazil ưu tiên sản xuất ethanol thay vì đường.
  • Ấn Độ nhập khẩu 1 triệu tấn đường miễn thuế lần đầu sau khoảng một thập kỷ; giá nội địa Ấn Độ tăng ~40% trong hai tháng.

Bảng giá tham chiếu (17/9/2026)

Mặt hàngGiáTrong thángTừ đầu năm
Dầu WTI (USD/thùng)102,1+21,5%+77,8%
Dầu Brent (USD/thùng)105,6+16,0%+73,6%
Vàng (USD/oz)4.294-0,9%-0,6%
Đồng (USD/lb)6,46-0,4%+13,6%
Đường thô #11 (cent/lb)~18,0+6,5%+19,7%
Gạo (USD/cwt)15,84+11,2%+65,1%
Lúa mỳ (cent/giạ)730,6+10,0%+44,1%
Đậu tương (cent/giạ)1.330+10,8%+29,1%
Ngô (cent/giạ)534,7+15,4%+21,5%
Cà phê arabica (cent/lb)281,6-11,4%-19,3%
Ca cao (USD/tấn)5.979-1,5%-1,4%

Góc nhìn cung – cầu

Thị trường quý IV/2026 chịu chi phối bởi hai lực song song: cú sốc nguồn cung do khí hậu (Siêu El Niño) tập trung vào nhóm đường, gạo, cà phê, ca cao; và phần bù địa chính trị năng lượng từ căng thẳng Hormuz. Ở chiều ngược lại, đồng USD mạnh và việc Fed thắt chặt tạo lực cản cho các mặt hàng định giá bằng USD, trong khi tồn kho lúa mỳ và dầu cọ dồi dào phần nào cân bằng đà tăng.

Bản tin mang tính thông tin thị trường, tổng hợp từ nguồn công khai, không phải khuyến nghị mua/bán.

Zalo