Bối Cảnh Vĩ Mô – Xung Đột Trung Đông Tiếp Tục Chi Phối Thị Trường
Bước sang tuần đầu tháng 4/2026, thị trường hàng hoá toàn cầu tiếp tục chịu sự tác động mạnh từ xung đột quân sự leo thang tại khu vực Trung Đông, đặc biệt là việc eo biển Hormuz — tuyến vận chuyển dầu mỏ huyết mạch — vẫn trong tình trạng gián đoạn nghiêm trọng. Dầu Brent chạm mức 94 USD/thùng vào giữa tháng 3, tăng khoảng 50% so với đầu năm và lập mức cao nhất kể từ tháng 9/2023, sau khi các chuyến hàng qua eo biển Hormuz giảm sút và một phần sản lượng dầu Trung Đông bị tạm dừng.
Áp lực địa chính trị này không chỉ khiến giá năng lượng neo cao mà còn kéo theo biến động mạnh tại nhiều nhóm hàng hoá từ kim loại quý đến nông sản, tạo môi trường đầu tư đầy rủi ro nhưng cũng mở ra nhiều cơ hội trên thị trường hàng hoá phái sinh.
I. Năng Lượng – Dầu Thô Vẫn Là Tâm Điểm
Dầu thô Brent & WTI: Giá dầu thô Brent hiện dao động quanh mức 108,94 USD/thùng, tăng 7,69% so với tuần trước; trong khi dầu WTI giao dịch gần mức 110,63 USD/thùng. Thị trường đang đón nhận thông tin theo hai chiều: một mặt, OPEC vào Chủ nhật đồng ý tăng sản lượng thêm 206.000 thùng/ngày, dù trên thực tế sản lượng có thể không tăng nhiều do các thành viên chủ chốt đang chịu ảnh hưởng từ xung đột; mặt khác, triển vọng đàm phán ngừng bắn chưa rõ ràng tiếp tục giữ giá dầu ở mức cao.
Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) dự báo giá Brent sẽ duy trì trên 95 USD/thùng trong hai tháng tới, trước khi giảm về dưới 80 USD trong quý III/2026. Sản lượng dầu thô của Mỹ dự kiến đạt trung bình 13,6 triệu thùng/ngày trong năm 2026.
Tác động tới Việt Nam: CPI tháng 3/2026 tăng 1,23% so với tháng trước, một phần do giá xăng dầu trong nước tăng cao theo giá nhiên liệu thế giới, cùng giá vật liệu xây dựng bị đội lên. Đây là tín hiệu đáng chú ý đối với các doanh nghiệp cần hoạch định chi phí đầu vào trong nửa đầu năm 2026.
II. Kim Loại Quý – Vàng Điều Chỉnh Mạnh, Xu Hướng Dài Hạn Vẫn Tăng
Vàng thế giới: Vàng SJC và vàng nhẫn trong nước đồng loạt giảm mạnh trong phiên 7/4, trong khi vàng thế giới dù đã hồi phục nhưng vẫn giao dịch dưới ngưỡng 4.700 USD/ounce. Vàng SJC hôm nay niêm yết ở mức 173,1 triệu đồng/lượng, vàng nhẫn trơn ở mức 172,9 triệu đồng/lượng; giảm 900.000 đồng chiều mua và 1.400.000 đồng chiều bán so với hôm trước.
Áp lực giảm ngắn hạn xuất phát từ nhiều phía: sau khi thiết lập mức đỉnh lịch sử 190,9 triệu đồng/lượng vào ngày 2/3/2026, giá vàng đã dần hạ nhiệt và điều chỉnh về quanh mức 173-174 triệu đồng/lượng. Tuy nhiên về dài hạn, các chuyên gia Commerzbank dự báo giá vàng có thể đạt khoảng 5.000 USD/ounce vào cuối năm 2026 và tiếp tục tăng lên 5.200 USD/ounce vào năm 2027.
III. Kim Loại Cơ Bản – Đồng Phân Hoá Giữa Kỳ Vọng Cung – Cầu
Đồng (Copper): Đồng hiện giao dịch quanh mức 564,93 USD/tấn, tăng 1,18% trong phiên mới nhất. Về triển vọng, các ngân hàng dự báo đồng trong năm 2026 sẽ có mức thâm hụt nguồn cung lớn nhất trong 22 năm, với BloombergNEF dự báo thâm hụt nguồn cung kéo dài trong nhiều thập kỷ tới.
Nhôm và Kẽm: Nhôm hiện giảm 1,57% về 3.468,5 USD/tấn; kẽm giảm 1,31% về 3.263,1 USD/tấn. Sức ép ngắn hạn đến từ nhu cầu yếu tại Trung Quốc và lo ngại chậm trễ phục hồi kinh tế toàn cầu.
IV. Nông Sản – Lúa Mì Hỗ Trợ Bởi Hạn Hán, Đậu Tương Chịu Áp Lực Kép
Lúa mì: Giá lúa mì kỳ hạn ghi nhận nhịp tăng nhẹ trong các phiên gần đây, với lúa mì mùa đông đỏ cứng KC (KWK26) tăng lên mức 6,1575 USD/bushel, được hỗ trợ bởi tình trạng hạn hán lan rộng tại vùng Đồng bằng Cao – bang Nebraska vừa trải qua ba tháng đầu năm khô hạn nhất trong lịch sử.
Đậu tương: Giá đậu tương kỳ hạn tháng 5 (SK26) lùi về 11,6305 USD/bushel sau phiên giảm 5 cent, bị kéo lùi bởi đồng USD mạnh lên và doanh số xuất khẩu hàng tuần của USDA giảm 18% so với kỳ trước. Trung Quốc hiện đang ưu tiên các nhà cung cấp thay thế thay vì mua đậu tương của Mỹ, trong khi nguồn cung toàn cầu vẫn dồi dào — sự kết hợp này đang gây áp lực đáng kể cho thị trường.
V. Nguyên Liệu Công Nghiệp – Cà Phê Chịu Áp Lực Từ Nguồn Cung
Cà phê: Giá cà phê thế giới đang chịu sức ép giảm do nguồn cung toàn cầu tăng mạnh, kéo theo thị trường trong nước biến động nhẹ. Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông và gián đoạn vận tải qua eo biển Hormuz đang kìm hãm đà giảm sâu hơn. Gần đây, robusta mất tới 83 USD/tấn, arabica lùi về gần 295 cent/lb do kỳ vọng Brazil được mùa dù tồn kho toàn cầu vẫn thấp.
Tại Việt Nam, cà phê tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên hiện giao động trong khoảng 95.300 – 96.200 đồng/kg, duy trì mức cao nhờ nhu cầu xuất khẩu ổn định — Việt Nam tiếp tục là nguồn cung cà phê lớn thứ hai cho Nhật Bản trong những tháng đầu năm 2026.
Đường và Cao su: Đường thô tăng 0,89% lên 15,09 cent/pound; cao su tăng 1,36% lên 201,5 JPY/kg trong bối cảnh thị trường đang đón tín hiệu từ nhu cầu tiêu dùng mùa hè tại các nền kinh tế châu Á.
Nhận Định & Triển Vọng
Thị trường hàng hoá phái sinh tuần này phân hóa rõ nét: nhóm năng lượng tiếp tục là điểm nóng với dầu thô neo cao trên 108–113 USD/thùng; nhóm kim loại quý điều chỉnh ngắn hạn nhưng xu hướng dài hạn vẫn tích cực; nhóm nông sản giằng co giữa áp lực cung dư và rủi ro thời tiết; nhóm nguyên liệu công nghiệp như cà phê, đường dần ổn định sau giai đoạn biến động.
Theo Ngân hàng Thế giới, chỉ số giá năng lượng tháng 3/2026 tăng vọt 41,6%, dẫn đầu bởi khí tự nhiên châu Âu tăng 59,4% và dầu thô tăng 40,5%; trong khi giá thực phẩm tăng 2,7% và phân bón tăng tới 26,2%. Đây là bức tranh tổng thể phản ánh rủi ro lạm phát đang gia tăng toàn cầu — một thông tin trọng yếu mà các nhà đầu tư hàng hoá phái sinh cần theo dõi sát sao.


