Giá dầu bật tăng gần 5%, dẫn dắt thị trường hàng hóa ngày 11/8

Bản tin hàng hóa phái sinh — 11/8/2026

Dầu thô là tâm điểm phiên đầu tuần. Chốt phiên 10/8, dầu Brent tăng 4,99% lên 87,72 USD/thùng và WTI tăng 5,05% lên 82,13 USD/thùng khi triển vọng mở lại eo biển Hormuz trở nên bấp bênh. Cùng lúc, vàng vượt 4.400 USD/oz, cà phê Robusta hồi phục, còn nhóm ngũ cốc diễn biến trái chiều trước báo cáo mùa vụ USDA. Thị trường chờ chỉ số CPI Mỹ công bố ngày 12/8 để định hình xu hướng tuần.

I. Vĩ mô: Chờ CPI Mỹ định hướng tuần

Đồng USD suy yếu, thị trường chờ dữ liệu lạm phát

Báo cáo việc làm yếu tiếp tục chi phối tâm lý. Việc làm phi nông nghiệp Mỹ tháng 7 giảm 23.000, tỷ lệ thất nghiệp 4,1%; số liệu các tháng trước bị điều chỉnh giảm thêm 103.000 việc làm. Lợi suất trái phiếu 10 năm và đồng USD suy yếu, hỗ trợ giá hàng hóa định giá bằng USD.

  • Chỉ số DXY quanh 99,79; EUR/USD ở 1,1544.
  • Lịch dữ liệu trọng tâm: CPI (12/8), PPI (13/8), doanh số bán lẻ (14/8).
  • Reuters khảo sát dự báo CPI tháng 7 tăng 3,4% so với cùng kỳ, hạ nhiệt từ mức 3,5% của tháng 6.

II. Năng lượng: Dầu tăng mạnh vì rủi ro Hormuz

Brent tiến sát 88 USD, WTI vượt 82 USD

Cả hai loại dầu chủ chốt tăng khoảng 5% phiên 10/8. Theo Reuters, dầu Brent chốt ở 87,72 USD/thùng (+4,99%) và WTI ở 82,13 USD/thùng (+5,05%). Đầu phiên 11/8, giá đi ngang quanh vùng cao: Brent 87,88 USD, WTI 82,04 USD.

  • Iran và Mỹ đưa ra yêu cầu bồi thường lẫn nhau, làm giảm triển vọng mở lại eo biển Hormuz — tuyến vận chuyển 1/5 lượng dầu và LNG thế giới.
  • Lực lượng Houthi tấn công nhà máy lọc dầu Saudi Aramco tại Jizan; Aramco hoãn khởi động lại cơ sở 400.000 thùng/ngày đến 30/8.
  • Trong nước, kỳ điều hành xăng dầu dự kiến ngày 13/8 đang chịu áp lực tăng.

III. Kim loại: Vàng lập đỉnh 9 tuần

Vàng vượt 4.400 USD/oz

Vàng giao ngay lên cao nhất kể từ đầu tháng 6. Sáng 11/8, vàng thế giới giao dịch quanh 4.416 USD/oz sau khi chốt phiên 10/8 ở 4.388 USD/oz. Đà tăng kỹ thuật mạnh cùng tâm lý “sợ bỏ lỡ” mốc 4.500 USD, lực mua vàng của PBOC và USD yếu là các động lực chính.

  • Bạc tăng lên 66,19 USD/oz (+0,74%); đồng ở 6,63 USD/lb (+0,59%).
  • Vàng miếng SJC trong nước sáng 11/8 niêm yết 142,5–145,5 triệu đồng/lượng, tăng 1,4 triệu đồng/lượng.
  • Kháng cự kỹ thuật tiếp theo tại 4.430 USD và 4.481 USD/oz.

IV. Nông sản: Ngũ cốc trái chiều trước báo cáo USDA

Lúa mì tăng nhẹ, đậu tương và ngô phân hóa

Lúa mì được hỗ trợ bởi lo ngại nguồn cung Biển Đen. Lúa mì CBOT ở 642,9 UScent/giạ (+0,37%) khi Thổ Nhĩ Kỳ tạm dừng vận tải qua Biển Đen và Ukraine cảnh báo xuất khẩu nông sản niên vụ 2026/27 có thể giảm hơn một nửa. Nắng nóng tại Mỹ, Canada và châu Âu cũng làm dấy lên lo ngại về năng suất.

  • Đậu tương giảm còn 1.153,7 UScent/giạ (-0,35%) do nguồn cung Nam Mỹ dồi dào, dù Trung Quốc tăng mua hàng Mỹ.
  • Ngô gần như đi ngang ở 438,6 UScent/giạ (+0,07%); dầu cọ tăng 0,98%.
  • Thị trường chờ báo cáo mùa vụ NASS/USDA công bố ngày 12/8.

V. Nguyên liệu công nghiệp: Cà phê phân hóa Robusta – Arabica

Robusta hồi phục, Arabica điều chỉnh

Hai dòng cà phê đi ngược chiều. Robusta London kỳ hạn T9 tăng 23 USD (+0,61%) lên 3.810 USD/tấn, trong khi Arabica New York kỳ hạn T9 giảm 3,25 UScent/lb (-0,97%) còn 332,3 UScent/lb. Arabica chịu sức ép khi dự báo mưa thấp tại Brazil tạo điều kiện đẩy nhanh thu hoạch.

  • Trong nước, cà phê Tây Nguyên tăng 200–300 đồng/kg, lên 96.600–97.300 đồng/kg.
  • Tồn kho Robusta trên ICE lên cao nhất 4,5 tháng (4.285 lô); tồn kho Arabica xuống thấp nhất 2,5 năm (242.673 bao).
  • USDA dự báo sản lượng cà phê toàn cầu niên vụ 2026/27 đạt kỷ lục 189,7 triệu bao (+6%).

Đường, ca cao và bông

Nhóm nguyên liệu công nghiệp còn lại biến động nhẹ. Đường thô ở 16,47 UScent/lb (+0,12%, tăng 11,66% trong tháng), ca cao 5.821 USD/tấn (+0,67% nhưng vẫn giảm 33,69% so với cùng kỳ năm ngoái), bông 83,59 UScent/lb (-0,22%).

  • Ca cao tiếp tục dò tìm mặt bằng mới sau đợt tăng nóng kỷ lục 2024.
  • Bông giữ đà tăng 24,55% so với cùng kỳ năm trước dù điều chỉnh nhẹ trong phiên.

VI. Bảng giá tổng hợp phiên 10/8

Mặt hàngGiáĐơn vịThay đổi ngày
Dầu Brent87,72USD/thùng+4,99%
Dầu WTI82,13USD/thùng+5,05%
Vàng4.416USD/ozĐỉnh 9 tuần
Bạc66,19USD/oz+0,74%
Đồng6,63USD/lb+0,59%
Lúa mì642,9UScent/giạ+0,37%
Đậu tương1.153,7UScent/giạ-0,35%
Ngô438,6UScent/giạ+0,07%
Cà phê Robusta3.810USD/tấn+0,61%
Cà phê Arabica332,3UScent/lb-0,97%
Đường16,47UScent/lb+0,12%
Ca cao5.821USD/tấn+0,67%
Bông83,59UScent/lb-0,22%
Zalo