Giá dầu giảm 6 phiên liên tiếp, thị trường hàng hoá chờ tín hiệu Mỹ – Iran

Giá dầu WTI lùi về khoảng 89,8 USD/thùng, giảm phiên thứ sáu liên tiếp khi kỳ vọng đàm phán Mỹ – Iran và việc Ả Rập Xê Út khôi phục đường ống Đông – Tây làm dịu rủi ro nguồn cung. Vàng hạ nhiệt trước lo ngại lãi suất “cao hơn trong thời gian dài hơn”, trong khi nông sản và nguyên liệu công nghiệp diễn biến phân hoá.

Vĩ mô: Địa chính trị và lãi suất chi phối dòng tiền

Ngoại giao đang thay thế xung đột. Tổng thống Mỹ Donald Trump cho biết các quan chức đã có cuộc gặp “rất hiệu quả” với phái đoàn Iran, mở ra khả năng đạt một thoả thuận. Một quan chức cấp cao Iran phát tín hiệu Tehran sẵn sàng mở lại eo biển Hormuz trong vòng bảy ngày nếu Washington dỡ bỏ phong toả xuất khẩu dầu.

  • Ả Rập Xê Út gấp rút khôi phục đường ống Đông – Tây sau các vụ tấn công bằng drone, dự kiến nối lại dòng chảy trong tuần.
  • Chỉ số USD (DXY) giữ vững quanh 100,7, tạo áp lực lên các hàng hoá định giá bằng đồng bạc xanh.
  • Thị trường nâng khả năng Fed duy trì lập trường thắt chặt lâu hơn dự kiến; lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 10 năm neo quanh 4,96%.

Năng lượng: Dầu thô kéo dài chuỗi giảm

Dầu WTI lùi xuống dưới 90 USD/thùng (≈89,8 USD), còn Brent về sát 98,8 USD/thùng — cả hai đều ghi nhận phiên giảm thứ sáu liên tiếp. Dù vậy, tính theo năm, giá vẫn cao hơn 38–42% so với cùng kỳ 2025, phản ánh nền giá năng lượng còn ở mức cao.

  • Khí tự nhiên tăng nhẹ khoảng 1,9% lên 3,02 USD/MMBtu; than nhiệt tăng 0,9% lên 145,4 USD/tấn.
  • Dầu Urals (Nga) giảm mạnh 6,9% về 107,5 USD, phản ánh áp lực xuất khẩu.

Kim loại: Vàng điều chỉnh, quặng sắt phục hồi

Giá vàng giảm 0,6% về 4.337 USD/oz khi USD mạnh lên và nhà đầu tư chốt lời; bạc giảm 0,8% về 66,5 USD/oz. Nhu cầu dài hạn vẫn được nâng đỡ khi Trung Quốc nhập khẩu kỷ lục hơn 1.000 tấn vàng từ đầu năm.

  • Đồng ổn định quanh 6,75 USD/lb (−0,1%), chờ tín hiệu nhu cầu công nghiệp.
  • Quặng sắt tăng 1,1% lên 715,5 CNY/tấn; thép gần như đi ngang ở 3.109 CNY/tấn.

Nông sản: Ngũ cốc và cà phê điều chỉnh, đường đi lên

Lúa mỳ giảm 1,3% về 708 cent/giạ, đậu tương giảm nhẹ 0,3% còn 1.321 cent/giạ, ngô giảm 0,8% về 532 cent/giạ. Tuy nhiên cả ba vẫn cao hơn 25–36% so với cùng kỳ năm ngoái.

Cà phê Arabica giảm 1,5% về 272,3 cent/lb và đã mất hơn 20% chỉ trong một tháng. Ca cao giao dịch quanh 5.402 USD/tấn — gần đáy kể từ cuối tháng 7 khi tồn kho ICE lên cao nhất hai năm và xuất khẩu Bờ Biển Ngà tăng 18%. Ngược lại, đường tăng 0,9% lên 18,56 cent/lb.

  • Rủi ro thời tiết El Niño và gió harmattan có thể đe doạ vụ mùa ca cao Tây Phi 2026/27.

Nguyên liệu công nghiệp: Cao su vững, bông đi xuống

Cao su tăng 0,5% lên 238 US cent/kg và cao hơn 38% so với cùng kỳ. Bông giảm nhẹ 0,3% về 82,6 cent/lb, mất 7% trong tháng nhưng vẫn tăng gần 30% theo năm.

Bảng giá tham chiếu phiên 22–23/09/2026

Mặt hàngGiáThay đổi ngàySo cùng kỳ
Dầu WTI (USD/thùng)89,8−0,8%+38,2%
Dầu Brent (USD/thùng)98,8−0,5%+42,5%
Khí tự nhiên (USD/MMBtu)3,02+1,9%−3,5%
Vàng (USD/oz)4.337−0,6%
Bạc (USD/oz)66,5−0,8%
Đồng (USD/lb)6,75−0,1%
Quặng sắt (CNY/tấn)715,5+1,1%
Lúa mỳ (cent/giạ)708,3−1,3%+36,3%
Đậu tương (cent/giạ)1.321,8−0,3%+31,0%
Ngô (cent/giạ)532,4−0,8%+25,5%
Cà phê Arabica (cent/lb)272,3−1,5%−22,2%
Ca cao (USD/tấn)5.402+0,9%−22,7%
Đường (cent/lb)18,56+0,9%+18,5%
Bông (cent/lb)82,6−0,3%+29,7%
Cao su (cent/kg)238,0+0,5%+38,5%

Góc nhìn cho nhà đầu tư

Diễn biến đàm phán Mỹ – Iran và tiến độ khôi phục đường ống Ả Rập Xê Út sẽ quyết định xu hướng giá dầu ngắn hạn. Với nhà đầu tư hàng hoá phái sinh, ba yếu tố cần bám sát: (1) tín hiệu lãi suất từ Fed và sức mạnh USD, (2) rủi ro thời tiết El Niño với cà phê – ca cao, và (3) nhu cầu công nghiệp từ Trung Quốc với đồng, quặng sắt.

Bản tin mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư. Nhà đầu tư nên quản trị rủi ro và tham vấn chuyên viên trước khi giao dịch.

Zalo