1. Đồng ở 13.000 USD/tấn trong bối cảnh dư cung: vì sao giá vẫn cao?
Bài phân tích chuyên sâu “[Copper at $13,000/t in an Oversupplied Market — What’s Going On and Where Next?]” cho thấy bức tranh trái chiều của thị trường đồng:
- Thị trường vật chất không thiếu hàng: chênh lệch kỳ hạn (time spread) ở trạng thái contango, tồn kho trên các sở giao dịch tăng, SMM dự báo 2026 vẫn là năm thặng dư nhẹ về đồng tinh luyện.
- Tuy nhiên, giá LME copper vẫn neo quanh 13.000 USD/tấn do:
- Dòng vốn đầu cơ và quỹ CTA/macro đổ vào mạnh từ nửa cuối 2025, củng cố đà tăng theo “momentum”.
- Yếu tố địa chính trị (chiến sự Mỹ–Iran, rủi ro nguồn cung, chi phí năng lượng – axit sulfuric, diesel…) tạo “premium địa chính trị” lên giá.
- Chính sách Mỹ (thuế nhập khẩu tiềm năng, ưu đãi chế biến trong nước, tái cấu trúc chuỗi cung ứng) khiến hàng bị “hút” vào Mỹ, làm thị trường một số khu vực thắt chặt giả tạo dù tổng thể vẫn cân bằng.
- Câu chuyện dài hạn: điện khí hóa, mở rộng lưới điện, hạ tầng AI và hạn chế về nguồn cung mỏ, cấp phép… Khi đó, thị trường đang “định giá trước” các thâm hụt tương lai hơn là phản ánh dư cung hiện tại.
SMM tóm lược cách tư duy mới về hình thành giá đồng:
Giá = Cơ bản (Fundamentals) + Dòng vốn (Financial Flows) + Vĩ mô (Macro) + Câu chuyện (Narrative).
Điều này khiến đồng ngày càng giao dịch như một tài sản vĩ mô, phản ứng mạnh với:
- Lãi suất thực, kỳ vọng Fed, sức mạnh USD, thanh khoản toàn cầu.
- Chính sách thuế, trừng phạt, kiểm soát xuất khẩu, rủi ro địa chính trị.
- Các “điểm căng thẳng vật chất” như tồn kho theo khu vực, premium, scrap, TC…
Trong ngắn hạn, thị trường đồng được mô tả là “dò đường theo tin tức”, đặc biệt gắn với diễn biến khủng hoảng Iran và nguy cơ gián đoạn eo biển Hormuz – vừa tạo rủi ro tăng giá (thiếu lưu huỳnh, thiếu axit sulfuric cho công nghệ SX-EW), vừa tiềm ẩn rủi ro giảm giá nếu giá năng lượng cao gây suy yếu sản xuất công nghiệp toàn cầu.
2. Hội thảo SMM London H1 2026: chuỗi cung ứng kim loại trong giai đoạn “tái cấu trúc”
Sự kiện “2026 SMM London H1 Seminar: Metals in Transition – Supply Chain Battles & Price Dynamics in 2026” (29/4) quy tụ hơn 100 khách mời trực tiếp và 160 đăng ký trước, tập trung vào:
2.1. Đồng, nhôm, niken, chì, kẽm – những điểm nhấn chính
- Đồng:
- Nhu cầu cathode toàn cầu dự kiến tăng đều tới 2030, kịch bản lạc quan có thể chạm ~32 triệu tấn.
- Từ 2026–2028, nguồn cung quặng đồng toàn cầu vẫn eo hẹp, TC giao ngay tiếp tục xu hướng giảm.
- Tăng trưởng sản lượng cathode có dấu hiệu chậm lại, thị trường khả năng cao bước vào thâm hụt từ 2027–2030, hỗ trợ giá đồng dài hạn.
- Nhôm:
- Công suất nhôm Trung Quốc đến gần trần, trong khi nguồn cung mới ở Indonesia 2026 dự kiến tăng mạnh.
- Cầu Q1/2026 yếu khiến tồn kho tăng, nhưng thắt chặt từ phía cung đã bắt đầu thể hiện, rõ nét hơn trên premium giao ngay ở châu Âu (spot premium tăng mạnh, trong khi giá kỳ hạn chưa phản ánh đầy đủ).
- Các chuyên gia (ví dụ Morgan Stanley) duy trì quan điểm bullish cấu trúc với nhôm trong nửa sau 2026.
- Niken:
- Indonesia thắt chặt hạn ngạch (RKAB), ước bổ sung chỉ 15–20%, trong bối cảnh nguồn cung ngoài Indonesia không có nhiều dự án mới.
- Nhập khẩu từ Philippines duy trì khoảng 19 triệu tấn quặng và chịu ảnh hưởng mùa mưa, khiến thị trường nhiều khả năng giữ trạng thái cân bằng eo hẹp.
- Kẽm & chì:
- Quặng kẽm: sản lượng tại Trung Quốc, châu Phi, một số dự án tăng nhưng các mỏ lớn cắt giảm sản lượng, khiến thị trường quặng toàn cầu giữ trạng thái căng thẳng nhẹ.
- Kẽm tinh luyện: dư cung tại Trung Quốc, thiếu hụt ngoài Trung Quốc, tạo chênh lệch cấu trúc theo khu vực.
- Chì: nguồn cung mỏ phục hồi dần nhưng thị trường quặng vẫn chặt, phí luyện (TC) khó tăng mạnh; chì tinh luyện ở trạng thái dư cung tới ít nhất 2028, tồn kho cao và cầu ắc quy trong nước không quá mạnh, hạn chế dư địa tăng giá.
2.2. Arbitrage & “chiến lược an toàn” ngày càng khó
Phiên thảo luận về chiến lược arbitrage cross-market ghi nhận:
- Chênh lệch giá giữa các khâu (quặng – bán thành phẩm – thành phẩm, scrap – cathode, giữa các khu vực) biến động ngày càng lớn.
- Các rào cản chính sách, thủ tục lưu thông, hạn chế xuất nhập khẩu khiến logic arbitrage truyền thống bị phá vỡ.
- Cơ hội arbitrage chất lượng tập trung vào các doanh nghiệp có lợi thế bảng cân đối (tài chính mạnh, chuỗi cung ứng tích hợp), trong khi nhà giao dịch nhỏ trở nên thận trọng hơn, giảm rủi ro.
2.3. “Cuộc chiến siêu cường” và xu hướng phân mảnh thị trường hàng hóa
Phiên “Superpowers and the Battle for Base Metals” nhấn mạnh:
- Các nền kinh tế lớn ưu tiên an ninh chuỗi cung ứng kim loại chiến lược (đồng, nhôm, niken, rare earth…) hơn là tối ưu hóa toàn cầu hóa như trước.
- Thị trường ngày càng phân mảnh, mang tính khu vực hóa & nội địa hóa, đi kèm sự gia tăng của các biện pháp thuế, hạn chế nhập khẩu và rào cản kỹ thuật.
- Lộ trình lãi suất (đặc biệt tại Mỹ, EU) là biến số cốt lõi; giai đoạn 2027–2028 nếu lãi suất bắt đầu giảm, các yếu tố cung – cầu và tồn kho sẽ thể hiện rõ hơn trong giá.
3. Các thay đổi chính sách quan trọng: thuế, pháp lý và kiểm soát nguồn lực
3.1. Trung Quốc mạnh tay với “kinh tế hóa đơn” trong giao dịch kẽm
Cơ quan thuế Trung Quốc ban hành “Danh sách tích cực – tiêu cực về phát hành hóa đơn tuân thủ” với mục tiêu:
- Siết chặt các hành vi luân chuyển hóa đơn khống, hóa đơn vòng tròn, thổi phồng giá trị giao dịch.
- Tăng minh bạch trong giao dịch kẽm và các kim loại khác, giảm rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp tuân thủ.
Động thái này được đánh giá sẽ:
- Tạo áp lực ngắn hạn lên giao dịch thương mại, đặc biệt các mô hình kém minh bạch.
- Về dài hạn, góp phần lành mạnh hóa thị trường, giảm rủi ro tín dụng và pháp lý trong chuỗi cung ứng.
3.2. Nhật Bản sửa Luật Xử lý Chất thải: siết chặt hoạt động tái chế kim loại
Nhật Bản nâng cấp hoạt động tái chế kim loại từ chế độ thông báo (notification) sang chế độ giấy phép (permit), đồng thời:
- Yêu cầu phê duyệt của Bộ Môi trường đối với xuất khẩu phế kim loại.
- Tăng cường kiểm soát dòng chảy tài nguyên kim loại thứ cấp, hạn chế thất thoát và các hoạt động không tuân thủ tiêu chuẩn môi trường.
Điều này có thể:
- Siết cung phế liệu ra thị trường quốc tế trong trung hạn.
- Ảnh hưởng đến chi phí nguyên liệu tái chế của các nước nhập khẩu phế kim Nhật.
4. Kim loại quý: kịch bản vàng 8.000 USD và “sóng phụ” tại bạc
Một báo cáo phân tích được SMM trích dẫn từ Deutsche Bank đưa ra kịch bản giá vàng 8.000 USD/oz trong môi trường:
- Toàn cầu hóa suy giảm, kinh tế thế giới phân mảnh.
- Các ngân hàng trung ương, quỹ dự trữ gia tăng nắm giữ vàng như tài sản dự trữ trung lập trong bối cảnh xu hướng “phi đô la hóa” từng bước diễn ra.
Song song, bạc đang “lướt trên làn sóng của vàng”:
- Tin ngắn gần đây cho thấy bạc trở lại trên các ngưỡng kỹ thuật quan trọng, tạm thời vượt trội vàng về mức tăng giá trong ngắn hạn.
- Bạc được hưởng lợi kép: vừa là kim loại quý (ăn theo dòng vốn trú ẩn), vừa là kim loại công nghiệp quan trọng cho pin mặt trời, điện tử, nên nhạy với kỳ vọng cầu mới trong mảng năng lượng tái tạo.
5. Doanh nghiệp & sản xuất: chân dung Krakatau Steel và nhịp độ hoạt động các phân khúc
5.1. Krakatau Steel: “lợi nhuận kỷ lục” nhưng lõi kinh doanh vẫn khó khăn
Tập đoàn thép quốc doanh Indonesia PT Krakatau Steel công bố:
- Lợi nhuận ròng 2025 đạt khoảng 339,6 triệu USD – mức tốt nhất từ 2019.
- Tuy nhiên, mảng lõi thép lại ghi nhận lỗ hoạt động tăng từ ~40,8 triệu USD (2024) lên ~102,5 triệu USD (2025).
Điều này phản ánh:
- Tính bền vững của lợi nhuận còn đặt dấu hỏi, nhiều khả năng dựa vào các khoản bất thường hoặc mảng ngoài lõi.
- Áp lực cạnh tranh, chi phí và cấu trúc tài chính vẫn là bài toán dài hạn của các “ông lớn” quốc doanh trong bối cảnh cung thép khu vực dư thừa và cạnh tranh giá cao.
5.2. Nhịp độ sản xuất billet đồng & đồng thau
Dữ liệu SMM về tốc độ vận hành các nhà máy billet đồng và đồng thau tại Trung Quốc trong tháng 4 cho thấy:
- Billet đồng: Tỷ lệ vận hành tổng hợp đạt khoảng 52,18%, giảm nhẹ so với tháng trước và cùng kỳ. SMM đánh giá thị trường đang bước vào mùa thấp điểm tháng 5, dự kiến mức độ suy yếu tiếp tục.
- Billet đồng thau:
- Doanh nghiệp lớn duy trì công suất tương đối ổn định gần 60% nhờ nguồn nguyên liệu và đơn hàng vững.
- Doanh nghiệp vừa chỉ đạt khoảng 43,7%, bị kẹp giữa chi phí nguyên liệu và sự thiếu ổn định của đơn hàng.
- Doanh nghiệp nhỏ gặp khó tiếp cận nguyên liệu, thiếu đơn, áp lực chi phí lớn, tỷ lệ vận hành chỉ quanh 27%.
Bức tranh này cho thấy sự phân hóa mạnh về sức khỏe tài chính và năng lực chuỗi cung ứng giữa các nhóm doanh nghiệp trong cùng phân khúc.
6. Năng lượng mới & quang điện: làn sóng chính sách tại Mỹ Latinh, EU và Trung Đông
Tuần qua, SMM cũng liên tục cập nhật các chính sách liên quan năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời:
- Argentina:
- Ban hành Nghị định 242/2026, đưa ra chế độ khuyến khích đầu tư quy mô vừa (RIMI).
- DN SME đầu tư vào tấm pin mặt trời, hệ thống lưu trữ BESS, thiết bị hiệu suất cao được hưởng khấu hao nhanh, hoàn thuế VAT sớm…
- Mục tiêu: bù đắp thiếu hụt vốn truyền thống, kích thích tư nhân đầu tư năng lượng sạch.
- Bolivia:
- Nghị định 5549 thiết lập khung “phát điện phân tán quy mô trung bình” (1–6 MW), đơn giản hóa điều kiện đấu nối lưới trung áp.
- Đệ trình Luật Điện và Năng lượng tái tạo mới, mở cửa các khâu phát – truyền – phân phối cho tư nhân qua hợp đồng dài hạn và đấu giá công khai.
- Công suất PV của Bolivia cuối 2025 đạt ~194 MW, các cải cách mới kỳ vọng tạo cú hích cho mảng C&I.
- Palestine:
- Khởi động chương trình Shamsi tài trợ các dự án điện mặt trời cấp đô thị, hỗ trợ phục hồi hạ tầng, trong bối cảnh Gaza tiếp tục chịu khủng hoảng năng lượng trầm trọng.
- Công suất PV đạt khoảng 308 MW cuối 2025, nhưng còn rất xa nhu cầu thực tế.
- Czechia (Séc):
- Ủy ban Kinh tế Quốc hội ủng hộ sửa luật tăng ngưỡng công suất chịu thuế điện từ 50 lên 100 kW, xóa tình trạng “đánh thuế kép” với hệ thống lưu trữ đi kèm.
- Năm 2025, Séc bổ sung 696 MW điện mặt trời, nâng tổng công suất ~5,5 GW; dù mảng dân dụng chậm lại, khối thương mại & công nghiệp (C&I) vẫn tăng ấn tượng.
- Liên minh châu Âu:
- Ủy ban châu Âu dự kiến hạn chế tài trợ cho dự án PV sử dụng inverter từ các “quốc gia rủi ro cao” (Trung Quốc, Nga, Iran, Triều Tiên…) đối với nguồn vốn EIB, EIF và một số dự án lân cận.
- Lý do: rủi ro an ninh mạng vì inverter được ví là “bộ não” của lưới điện.
- Dù chi phí chuyển sang nhà cung cấp ngoài Trung Quốc chỉ tăng <2% tổng CAPEX, EU vẫn kiên định lộ trình loại bỏ dần tới 2027, nhấn mạnh ưu tiên an ninh năng lượng hơn là tối ưu chi phí tuyệt đối.
- SEG Solar:
- Đẩy nhanh tích hợp dọc với dự án 5 GW ingot & wafer tại Indonesia, kết hợp với kế hoạch xây nhà máy module 4 GW tại Houston (Mỹ), đưa công suất sản xuất tại Mỹ lên ~6 GW/năm từ 2026.
- Chuỗi sản xuất “non-FEOC” và truy xuất nguồn gốc đầy đủ giúp SEG Solar đáp ứng yêu cầu khắt khe về nguồn gốc trong các chính sách ưu đãi thuế Mỹ.
Những động thái này khẳng định: năng lượng tái tạo không còn chỉ là câu chuyện kỹ thuật – tài chính, mà gắn chặt với địa chính trị, tiêu chuẩn an ninh và chiến lược công nghiệp của từng quốc gia.
7. Tín hiệu cho nhà đầu tư và doanh nghiệp
Từ chuỗi tin tức và phân tích của SMM trong tuần qua, có thể rút ra một số thông điệp chính:
- Giá kim loại (đặc biệt là đồng, nhôm, vàng, bạc) ngày càng phản ánh dòng vốn, câu chuyện vĩ mô và rủi ro địa chính trị, không chỉ đơn thuần là cân bằng cung – cầu hàng năm.
- Chuỗi cung ứng kim loại đang tái cấu trúc theo hướng khu vực hóa, khiến chênh lệch giá theo khu vực, theo khâu chuỗi giá trị trở nên quan trọng hơn bao giờ hết.
- Chính sách thuế, pháp lý và quản lý chất thải/tái chế tại các nền kinh tế lớn (Trung Quốc, Nhật, EU…) sẽ tiếp tục tái định hình dòng chảy thương mại kim loại nguyên sinh và thứ cấp.
- Năng lượng tái tạo – đặc biệt là điện mặt trời – bước vào giai đoạn “làn sóng thứ hai”: trọng tâm không chỉ là hỗ trợ giá điện mà còn là thiết kế thể chế, mở cửa đầu tư tư nhân và chuẩn an ninh hạ tầng.
Doanh nghiệp, nhà đầu tư và các bên tham gia chuỗi giá trị kim loại – năng lượng cần cập nhật liên tục để điều chỉnh chiến lược nguyên liệu, đầu tư và quản trị rủi ro cho phù hợp với bối cảnh mới.


