Dầu Thô Vượt $100/Thùng, Thị Trường Hàng Hoá Toàn Cầu Rung Chuyển Vì Eo Biển Hormuz

I. BỐI CẢNH VĨ MÔ – XU HƯỚNG CHÍNH ĐỊNH HÌNH THỊ TRƯỜNG

Thị trường hàng hoá toàn cầu đang trải qua tuần giao dịch đầy biến động ngày 17/03/2026 khi cuộc chiến Mỹ–Israel–Iran (bùng phát từ ngày 28/02/2026) tiếp tục khuếch đại rủi ro nguồn cung năng lượng ở quy mô chưa từng có trong lịch sử. Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), đây là cú sốc cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ toàn cầu.

Trên bình diện vĩ mô, ba động lực chủ đạo đang tác động đồng thời tới giá hàng hoá:

  1. Eo biển Hormuz gần như đóng cửa hoàn toàn – vận chuyển qua eo biển giảm từ trung bình 138 lượt tàu/ngày xuống chỉ còn dưới 5 lượt/ngày kể từ khi chiến sự nổ ra. Đây là tuyến đường vận chuyển khoảng 20% sản lượng dầu thế giới.
  2. Fed chưa vội cắt giảm lãi suất – xác suất cắt giảm lãi suất trong tháng 3/2026 chỉ ở mức ~4,4%, theo CME Group, do lo ngại lạm phát đến từ giá dầu leo thang.
  3. World Bank cảnh báo giá hàng hoá toàn cầu năm 2026 có thể xuống mức thấp nhất trong 6 năm nếu chiến tranh kết thúc sớm, nhưng các diễn biến hiện tại đang đẩy kịch bản này càng lúc càng xa hơn.

II. NĂNG LƯỢNG – DẦU THÔ BRENT TRÊN $100, WTI VẪN GẦN $95

Tổng quan phiên hôm nay

Dầu thô tiếp tục là tâm điểm của thị trường hàng hoá phái sinh toàn cầu sáng ngày 17/03/2026. Brent crude dao động trong vùng $100–$106/thùng trong những ngày vừa qua và đang hướng tới phiên thứ ba tăng liên tiếp nhờ kỳ vọng về liên minh hộ tống tàu qua eo biển Hormuz mà Tổng thống Trump đang vận động. WTI ổn định quanh mức $89–$95/thùng sau phiên giảm mạnh hôm thứ Hai.

📌 Diễn biến nổi bật: Ngày 16/03, Brent đạt đỉnh $106/thùng trước khi điều chỉnh về $104,63 vào sáng sớm 17/03 theo giờ GMT. IEA ước tính sản lượng dầu Trung Đông đã bị cắt giảm ít nhất 10 triệu thùng/ngày kể từ khi chiến tranh nổ ra – gần bằng cú sốc dầu mỏ Arab năm 1973.

IEA đã phối hợp 32 quốc gia giải phóng 400 triệu thùng từ kho dự trữ chiến lược – mức lớn nhất lịch sử – nhưng theo phân tích của Reuters, số lượng này chỉ đủ bù đắp nguồn cung bị thất thoát trong khoảng 26 ngày nếu eo biển không được mở lại. Goldman Sachs dự báo Brent trung bình $79/thùng trong cả năm 2026 nếu chiến tranh kết thúc và dòng chảy dần hồi phục; EIA cũng nâng dự báo Brent lên $79/thùng cho năm nay, từ mức $58/thùng trước đó.

Nhận định: Kịch bản cơ sở trong ngắn hạn là Brent dao động trong vùng $95–$110/thùng, chịu tác động song chiều từ diễn tiến ngoại giao Mỹ–Iran và tiến độ thành lập liên minh hộ tống tàu. Nhà đầu tư cần theo dõi sát tuyên bố từ Nhà Trắng và cập nhật từ UKMTO về tình trạng tàu thuyền qua eo biển.

III. KIM LOẠI QUÝ – VÀNG KIỂM TRA NGƯỠNG TÂM LÝ $5.000/OZ

Vàng (XAU/USD)

Giá vàng giao ngay hôm nay 17/03/2026 giao dịch quanh $5.000–$5.010/oz sau khi rút lui từ vùng $5.100–$5.180/oz giữa tuần trước. Sức mạnh của đồng USD và kỳ vọng Fed chưa vội cắt giảm lãi suất đang tạo lực cản ngắn hạn cho vàng, dù yếu tố kích thích mua vào tài sản trú ẩn vẫn hiện hữu nhờ xung đột Trung Đông.

Đáng chú ý, vàng đã xác lập đỉnh lịch sử $5.595/oz vào ngày 29/01/2026, phản ánh chu kỳ tích lũy mạnh nhờ mua vàng của các ngân hàng trung ương và nhu cầu tài sản an toàn toàn cầu. Chiến lược gia cao cấp Bob Haberkorn tại RJO Futures duy trì mục tiêu $6.000/oz trong trung hạn, dẫn chứng rủi ro địa chính trị leo thang và dòng vốn chờ đổ vào thị trường.

📌 Phiên hôm nay: Vàng giao dịch trong biên độ $5.003–$5.022/oz với tâm lý thị trường hỗn hợp. Dự kiến thị trường sẽ bị chi phối bởi quyết định lãi suất của Fed trong tuần này và dữ liệu PPI tháng 2 của Mỹ.

Bạc (XAG/USD)

Bạc giao ngay đang ở vùng $80/oz, điều chỉnh từ đỉnh $91/oz đầu tháng. Tỷ lệ vàng/bạc ở mức 62,3 cho thấy bạc đang chịu áp lực lớn hơn từ mối lo ngại cầu công nghiệp suy giảm.

IV. KIM LOẠI CƠ BẢN – ĐỒNG TIẾP TỤC ĐƯỢC HỖ TRỢ BỞI CẦU CHUYỂN ĐỔI XANH

Đồng (Copper – LME)

Đồng kỳ hạn 3 tháng trên LME trụ vững trên $5,90/pound (khoảng $13.000/tấn), duy trì vùng hỗ trợ kể từ sau khi lập đỉnh lịch sử $13.270/tấn đầu năm 2026. Những yếu tố nền tảng hỗ trợ giá đồng bao gồm tăng trưởng cầu từ xe điện, trung tâm dữ liệu AI và hạ tầng năng lượng tái tạo – xu hướng mà BloombergNEF dự báo sẽ đẩy thị trường đồng vào thâm hụt khoảng 1 triệu tấn trong năm 2026.

Rủi ro ngắn hạn đến từ nhu cầu công nghiệp Trung Quốc chưa phục hồi rõ ràng và cú sốc nguồn cung qua eo biển Hormuz (ảnh hưởng đến vận chuyển quặng đồng). Tuy nhiên, cấu trúc kỹ thuật vẫn tích cực với hỗ trợ mạnh ở vùng $10.000–$11.000/tấn theo Fastmarkets.

Nhôm & Thiếc

Nhôm LME giao dịch trên $3.000/tấn sau khi tăng 18,5% trong năm 2025, được hỗ trợ bởi nhu cầu từ chuyển đổi năng lượng và thâm hụt thị trường. Thiếc ghi nhận biến động mạnh do nhu cầu hàn điện tử và đầu cơ liên quan tới AI; hiện duy trì quanh $52.000/tấn.

V. NÔNG SẢN – CÀ PHÊ PHỤC HỒI, LÚA MÌ BỨT PHÁ MẠNH

Cà phê Arabica (CBOT – KCK26)

Cà phê Arabica kỳ hạn tháng 5 (KCK26) tăng khoảng 2,35% trong phiên hôm nay, giao dịch quanh $2,84–$2,90/pound. Giá phục hồi sau đợt bán mạnh tuần trước do lo ngại nguồn cung dư thừa từ Brazil. Cụ thể, StoneX nâng ước tính sản lượng cà phê Brazil 2026/27 lên mức kỷ lục 75,3 triệu bao (từ 70,7 triệu bao hồi tháng 11/2025); CONAB cũng dự báo sản lượng tổng thể Brazil tăng 17,2% so với năm trước, đạt 66,2 triệu bao.

📌 Yếu tố hỗ trợ giá hôm nay: Căng thẳng chiến tranh Trung Đông, ảnh hưởng đến chi phí logistics và bảo hiểm vận tải hàng hải, tạo thêm premium trên hợp đồng ngắn hạn. Arabica đang giao dịch tại vùng thấp nhất từ tháng 8/2025, tạo cơ hội tích lũy dài hạn cho nhà đầu tư.

Robusta (ICE – RMK26)

Robusta kỳ hạn tháng 5 tăng 2,31% cùng chiều với Arabica, giao dịch quanh vùng $3.550–$3.620/tấn. Thị trường Robusta đang hưởng lợi từ nhu cầu ổn định của các nhà rang xay Châu Âu và tình trạng tồn kho ICE London thấp.

Lúa mì (CBOT – Chicago SRW)

Lúa mì Chicago kỳ hạn tháng 5 bứt phá mạnh trong tuần với mức tăng hơn 15 cents/bushel phiên cuối tuần, đóng cửa quanh $6,14/bushel. Áp lực đến từ bất ổn nguồn cung khu vực Biển Đen và chiến tranh Trung Đông làm gián đoạn một phần chuỗi phân phối phân bón. Tuy nhiên, FranceAgriMer cho biết 84% vụ lúa mì mềm của Pháp trong điều kiện tốt đến xuất sắc, giúp hạn chế đà tăng.

Đậu tương (CBOT – ZSK26)

Đậu tương kỳ hạn tháng 5 giao dịch quanh $12,25/bushel sau nhiều phiên giằng co. Thị trường theo dõi sát kết quả đàm phán thương mại Mỹ–Trung dự kiến diễn ra ngày 22–23/03/2026, với kỳ vọng Bắc Kinh tăng mua đậu tương Mỹ lên 20–25 triệu tấn trong năm nay theo cam kết của Trump. Nguồn cung dồi dào từ Brazil (mùa vụ bội thu) tiếp tục kìm hãm đà phục hồi mạnh của giá.

Đường thô (Sugar #11 – SBK26)

Đường thô kỳ hạn tháng 5 đóng cửa giảm 1,25% trong phiên thứ Hai, quanh mức 14,3 cents/pound, dưới áp lực từ nguồn cung Brazil dồi dào và đồng Real yếu.

Cao su & Các mặt hàng khác

Bông kỳ hạn ghi nhận tăng nhẹ 206–234 điểm nhờ tâm lý lạc quan về đàm phán thương mại Mỹ–Trung, bù đắp áp lực từ chi phí năng lượng tăng cao.

VI. NGUYÊN LIỆU CÔNG NGHIỆP – PHÂN BÓN VÀ LNG CHỊU TÁC ĐỘNG ĐỢT PHONG TOẢ

Giá phân bón quốc tế đang bị ảnh hưởng gián tiếp bởi cuộc khủng hoảng Hormuz khi LPG (nguyên liệu chính sản xuất phân đạm) bị gián đoạn nguồn cung từ vùng Vịnh. Chỉ số phân bón của World Bank ghi nhận tăng 6,5% trong tháng 2/2026. Ấn Độ, nước nhập khẩu phân bón lớn, đang đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nguồn cung LPG nghiêm trọng.

LNG toàn cầu: Giá LNG giao ngay tại châu Á và châu Âu đều tăng do khoảng 1/5 thương mại LNG thế giới đi qua eo biển Hormuz. Dù khối lượng LNG mới từ Mỹ và Qatar dự kiến ra thị trường trong năm 2026 (29 triệu tấn công suất mới), áp lực thiếu hụt ngắn hạn vẫn chưa được giải tỏa.

VII. TRIỂN VỌNG VÀ ĐỊNH HƯỚNG GÓC ĐỘ ĐẦU TƯ

Thị trường hàng hoá phái sinh đang ở giai đoạn đặc biệt khi yếu tố địa chính trị (chiến tranh Hormuz) lấn át các tín hiệu kinh tế thuần tuý. Nhà đầu tư cần theo dõi sát các sự kiện trọng tâm trong tuần:

  • Quyết định lãi suất Fed (dự kiến trong tuần): ảnh hưởng trực tiếp đến vàng, đồng và đậu tương.
  • Tiến độ thành lập liên minh hộ tống tàu qua eo biển Hormuz: yếu tố quyết định đà tăng/giảm của dầu thô.
  • Đàm phán thương mại Mỹ–Trung (22–23/03): tác động đến đậu tương, ngô và kim loại cơ bản.
  • Dữ liệu PPI tháng 2 Mỹ và JOLTS: tín hiệu cho kỳ vọng lạm phát và chính sách tiền tệ.

⚠️ Lưu ý rủi ro: Thông tin trong bài viết mang tính tổng hợp và tham khảo. Đầu tư hàng hoá phái sinh tiềm ẩn rủi ro cao. Mọi quyết định đầu tư cần được thực hiện sau khi tham khảo ý kiến chuyên gia và đánh giá kỹ lưỡng khẩu vị rủi ro cá nhân.

 

BẢNG GIÁ THAM KHẢO – 17/03/2026

Mặt hàng | Giá tham khảo | Biến động | Nhận định

Dầu Brent (ICE)                | ~$100–106/thùng           | ↑ Tăng mạnh      | Biến động cao, xem diễn biến Hormuz

WTI Crude (NYMEX)              | ~$89–95/thùng             | ↑ Phục hồi       | Theo dõi liên minh hộ tống tàu

Vàng (COMEX)                   | ~$5.000–5.022/oz          | ↓ Điều chỉnh nhẹ | Hỗ trợ tốt tại $5.000

Bạc                            | ~$80/oz                   | ↓ Giảm nhẹ       | Tỷ lệ Au/Ag = 62,3

Đồng LME (3M)                  | ~$13.000/tấn (~$5,90/lb)  | → Đi ngang       | Hỗ trợ tốt từ cầu xanh

Cà phê Arabica                 | ~$2,84–2,90/lb            | ↑ Tăng 2,35%     | Mức thấp nhất từ T8/2025

Lúa mì Chicago                 | ~$6,14/bushel             | ↑ Tăng mạnh      | Rủi ro phân bón, Biển Đen

Đậu tương Chicago              | ~$12,25/bushel            | → Giằng co       | Chờ đàm phán Mỹ–Trung

Đường thô #11                  | ~14,3 cents/lb            | ↓ Giảm 1,25%     | Áp lực cung Brazil

 

Zalo