1. Bối cảnh vĩ mô: Địa chính trị hạ nhiệt một nhịp, nhưng rủi ro còn cao
Đêm 10 rạng sáng 11/03 (giờ Việt Nam), phát biểu của Tổng thống Mỹ Trump về khả năng “giảm leo thang” với Iran và nỗ lực của G7/IEA trong việc xả dự trữ dầu chiến lược đã khiến tâm lý hoảng loạn trên thị trường năng lượng tạm thời dịu lại. Theo các bản tin quốc tế, giá dầu quay đầu giảm sâu sau khi:
- Kpler và EIA ghi nhận xuất khẩu dầu vùng Vịnh vẫn chưa bị “tắt hẳn”, một phần nguồn cung có thể đi đường vòng tránh eo Hormuz.
- Một số thành viên IEA ủng hộ kế hoạch giải phóng lượng lớn dự trữ dầu để bình ổn giá.
Tuy nhiên, loạt động thái điều chỉnh biên độ dao động và tỷ lệ ký quỹ trên các sở giao dịch lớn (Thượng Hải, Trịnh Châu, INE…) cho thấy cơ quan quản lý vẫn đánh giá rủi ro biến động giá còn rất cao, đặc biệt với dầu thô, nhiên liệu, hoá dầu.
2. Nhóm năng lượng: Dầu WTI, Brent rơi hơn 10%, biên độ giá được “siết lại”
2.1. Dầu thô: Cú “đạp phanh” sau chuỗi tăng vì eo Hormuz
Theo dữ liệu từ các sàn quốc tế:
- Dầu WTI kỳ hạn tháng 4 trên NYMEX giảm khoảng 11,9%, chốt quanh 83,45 USD/thùng.
- Dầu Brent kỳ hạn tháng 5 trên ICE giảm hơn 11%, còn khoảng 87,8 USD/thùng.
Đây là nhịp điều chỉnh rất mạnh sau chuỗi phiên tăng do lo ngại phong toả eo Hormuz và cắt giảm sản lượng tự nguyện từ Ả Rập Xê Út, UAE, Iraq, Kuwait (ước tính tổng cộng tới 6,7 triệu thùng/ngày). Dù giá giảm sâu trong ngày, mặt bằng chung vẫn cao hơn đáng kể so với cùng kỳ 2025, phản ánh rủi ro cung ứng chưa được giải toả hoàn toàn.
Song song với biến động giá, Sở Giao dịch Năng lượng Quốc tế Thượng Hải (INE) đã nâng:
- Biên độ giá trần – sàn của các hợp đồng dầu thô SC2604–SC2612 và thấp lưu huỳnh LU2604–LU2610 lên 20%.
- Tỷ lệ ký quỹ lên 21–22% cho cả phòng hộ và đầu cơ.
Điều này cho thấy nhà quản lý kỳ vọng biên độ dao động của dầu còn rất lớn, người giao dịch cần chuẩn bị vốn và chiến lược quản trị rủi ro chặt hơn.
2.2. Than, xăng dầu thành phẩm: chi phí năng lượng vẫn neo cao
Dữ liệu tổng hợp từ các nguồn quốc tế và thống kê giá than:
- Giá than nhiệt Australia có thời điểm vọt lên quanh 130 USD/tấn do nhiều nước châu Á tăng nhập khẩu để bù đắp rủi ro thiếu LNG khi vận tải qua Hormuz bị gián đoạn.
- Một số thị trường trong nước ghi nhận giá xăng RON95-III vượt 29.000 đồng/lít sau kỳ điều chỉnh ngày 10–11/03, phản ánh độ trễ từ giá dầu thế giới.
Đối với nhà đầu tư phái sinh tại Việt Nam, nhóm năng lượng hiện hội tụ ba yếu tố: biên độ giá rộng, chính sách ký quỹ siết chặt và rủi ro địa chính trị khó dự đoán – phù hợp hơn với chiến lược giao dịch ngắn hạn theo tin tức và kỷ luật cắt lỗ rõ ràng.
3. Kim loại: Kim loại công nghiệp phân hoá, chỉ số giá kim loại cơ bản tăng hơn 20% so với năm trước
3.1. Kim loại cơ bản: Nhôm điều chỉnh, thiếc, niken, kẽm vẫn rất “nóng”
Thống kê từ báo cáo thị trường và các sở giao dịch cho thấy, phiên 10/03:
- Nhôm LME quanh 3.324 USD/tấn, giảm 1,79% trong ngày nhưng vẫn tăng khoảng 26% so với cùng kỳ 2024.
- Kẽm tăng 1,13% lên khoảng 3.363 USD/tấn, cao hơn hơn 7% so với đầu năm.
- Niken đạt khoảng 17.508 USD/tấn, nhích 0,45% trong ngày.
- Thiếc chạm mốc 50.065 USD/tấn, tăng hơn 23% từ đầu năm và gần 54% so với cùng kỳ 2024.
Ở góc độ tổng thể, Chỉ số giá kim loại cơ bản của World Bank đạt 135,69 điểm trong tháng 2/2026, tăng 23,8% so với cùng kỳ năm trước, dù giảm 1,65% so với tháng trước. Điều này cho thấy chi phí đầu vào kim loại cho công nghiệp toàn cầu vẫn ở vùng cao.
Sàn kim loại Thượng Hải (SMM) ghi nhận:
- Đồng giao ngay quanh 12.990 USD/tấn.
- Nhôm A00 khoảng 3.135 USD/tấn.
- Thiếc hơn 51.000 USD/tấn.
Giá cao duy trì ở nhiều kim loại cho thấy nhu cầu dài hạn (điện hoá, năng lượng sạch, trung tâm dữ liệu) vẫn là lực đỡ quan trọng, dù ngắn hạn có áp lực chốt lời.
3.2. Góc nhìn chiến lược cho nhà đầu tư phái sinh
Trong môi trường lãi suất dần tạo đỉnh, đồng USD có dấu hiệu suy yếu và chi phí sản xuất – logistics tăng, kim loại công nghiệp thường được xem như cấu phần phòng hộ lạm phát trong danh mục. Nhà đầu tư Việt Nam có thể cân nhắc:
- Ưu tiên chiến lược trung – dài hạn với các kim loại gắn với xu hướng chuyển đổi năng lượng (đồng, niken, nhôm).
- Tránh “đu đỉnh” ở những mặt hàng đã tăng quá nóng (thiếc) mà thiếu kế hoạch quản trị rủi ro rõ ràng.
4. Nguyên liệu công nghiệp: Hồ tiêu, đường, than chịu áp lực logistics từ Trung Đông
Tin tức quốc tế và khu vực cho thấy hồ tiêu và đường tiếp tục chịu ảnh hưởng gián tiếp từ chi phí vận tải:
- Giá hồ tiêu xuất khẩu tại Indonesia, Brazil, Malaysia, Việt Nam duy trì vùng cao, ít biến động trong các phiên gần đây; tại Việt Nam, giá xuất khẩu tiêu đen quanh 6.400–6.500 USD/tấn, tiêu trắng khoảng 9.150 USD/tấn.
- Căng thẳng trên các tuyến vận tải Hồng Hải – Hormuz khiến phí bảo hiểm chiến tranh có thể lên đến 2.000 USD/container, kéo theo chi phí logistics cho nông sản – công nghiệp tăng mạnh.
Với đường, Tổ chức Đường Quốc tế (ISO) mới đây hạ dự báo dư cung niên vụ 2025/26 xuống khoảng 1,218 triệu tấn, thấp hơn các ước tính trước đó, đồng thời nhiều báo cáo khác dự phóng giá đường thô có thể tăng thêm khoảng 10% tới cuối 2026 do nguồn cung eo hẹp.
Ở góc nhìn phái sinh, hồ tiêu và đường hiện đang tạo một mặt bằng giá “cao nhưng không sốc”, thích hợp cho các chiến lược giao dịch xoay quanh vùng hỗ trợ – kháng cự kỹ thuật, kết hợp theo dõi sát diễn biến thời tiết, chính sách xuất khẩu của các nước sản xuất lớn.
5. Nông sản: Lúa mỳ, đậu tương, cà phê, ca cao trong bối cảnh cung – cầu thắt chặt vừa phải
Báo cáo mới từ USDA và các tổ chức phân tích cho thấy:
- Đậu tương Mỹ niên vụ 2025/26 giữ nguyên dự báo sản lượng 4,262 tỷ giạ, tồn kho cuối vụ khoảng 350 triệu giạ – cao hơn kỳ vọng thị trường nhưng không tạo áp lực dư cung quá lớn.
- Argentina giảm dự báo sản lượng đậu tương xuống khoảng 48 triệu tấn, ngô xuống 52 triệu tấn; Brazil giữ nguyên đậu tương 180 triệu tấn, tăng nhẹ sản lượng ngô.
Thị trường ca cao và cà phê tiếp tục là điểm nóng trong nhóm nông sản do nhiều năm mất mùa tại Tây Phi và Nam Mỹ, khiến giá neo cao và biến động mạnh, dù các báo cáo gần đây cho thấy kỳ vọng nguồn cung sẽ dần cải thiện từ cuối 2026.
Với nhà đầu tư phái sinh trong nước đang giao dịch lúa mỳ, ngô, đậu tương, cà phê, ca cao, chiến lược phù hợp là:
- Kết hợp dữ liệu báo cáo cung – cầu (USDA, ISO…);
- Theo sát mô hình thời tiết (La Niña, mưa bão, hạn hán);
- Quan sát dòng tiền đầu cơ trên các sàn lớn để tránh các pha “short squeeze” hoặc bán tháo đột ngột.
6. Kết luận: Tín hiệu chính cho nhà đầu tư hàng hoá phái sinh Việt Nam ngày 11/03/2026
Trong ngày 11/03/2026, bức tranh tổng thể có thể tóm lược như sau:
- Năng lượng: Dầu WTI, Brent vừa ghi nhận nhịp giảm trên 10% sau phát biểu hạ nhiệt căng thẳng của Tổng thống Mỹ và kỳ vọng IEA xả dự trữ, nhưng mặt bằng giá vẫn cao, biên độ biến động bị nới rộng, ký quỹ bị siết.
- Kim loại: Chỉ số giá kim loại cơ bản tăng gần 24% so với cùng kỳ năm trước; nhôm điều chỉnh ngắn hạn, trong khi thiếc, kẽm, niken vẫn giữ vùng giá cao.
- Nguyên liệu công nghiệp: Hồ tiêu, đường, than chịu áp lực chi phí vận tải vì rủi ro tại Trung Đông, trong khi cung – cầu không quá dư thừa, hỗ trợ xu hướng giá “cao nhưng ổn định”.
- Nông sản: Đậu tương, ngô, lúa mỳ, cà phê, ca cao vận động trong bối cảnh cung – cầu thắt chặt vừa phải, biến động phụ thuộc nhiều vào thời tiết và chính sách biofuel.
Với bối cảnh này, nhà đầu tư phái sinh tại Việt Nam nên ưu tiên quản trị rủi ro, sử dụng đòn bẩy hợp lý và bám sát các nguồn tin uy tín (Reuters, báo cáo USDA, World Bank, các sở giao dịch lớn) để cập nhật liên tục, thay vì chỉ dựa trên biến động giá trong nước.
(Bài viết được hỗ trợ bởi AI)


