1. Bức tranh vĩ mô: Rủi ro địa chính trị đẩy chi phí hàng hoá leo thang
Trong ngày 05/03/2026, tâm điểm thị trường hàng hoá toàn cầu tiếp tục xoay quanh căng thẳng tại Trung Đông và eo biển Hormuz – “yết hầu năng lượng” của thế giới, nơi vận chuyển khoảng hơn 20% dầu và LNG toàn cầu.
Theo tổng hợp từ các hãng tin quốc tế, chiến dịch quân sự kéo dài giữa Mỹ – Israel và Iran khiến nhiều tàu dầu, khí phải tránh khu vực, số lượt tàu qua lại eo biển giảm mạnh so với trung bình, hàng trăm tàu bị “mắc kẹt” trong vùng Vịnh. Nguy cơ gián đoạn nguồn cung đang được phản ánh trực tiếp vào giá dầu, khí, đồng thời tạo ra một “phần bù rủi ro chiến tranh” trong mặt bằng giá năng lượng.
Trong bối cảnh đó, các tổ chức lớn như Goldman Sachs, UBS, ANZ đồng loạt nâng dự báo giá dầu Brent và WTI cho năm 2026, cho thấy kỳ vọng giá năng lượng duy trì ở vùng cao nếu căng thẳng tiếp diễn.
2. Năng lượng: Dầu thô giữ vùng cao vì eo biển Hormuz
Trên thị trường năng lượng, giá dầu thô tiếp tục dao động ở vùng cao. Brent giao ngay đang quanh ngưỡng hơn 81 USD/thùng, WTI gần 75 USD/thùng. Mặc dù dữ liệu tồn kho dầu thô Mỹ có lúc gây áp lực điều chỉnh, thị trường vẫn ưu tiên định giá rủi ro nguồn cung hơn là yếu tố tồn kho ngắn hạn.
Tại Việt Nam, giá xăng dầu bán lẻ sáng 05/03/2026 đang được giữ ở mức cao theo kỳ điều hành gần nhất của liên Bộ Công Thương – Tài chính. Cụ thể:
- Xăng E5 RON92, RON95-III đều duy trì vùng trên 19.500–20.000 đồng/lít;
- Dầu diesel, dầu hoả giữ mức sát 19.300–19.500 đồng/lít.
Cùng lúc, các ngân hàng và tổ chức nghiên cứu cảnh báo: nếu eo biển Hormuz tiếp tục bị đe doạ, nguồn cung từ Iraq, Kuwait và nhiều nhà xuất khẩu lớn khác sẽ chịu rủi ro, khiến giá dầu có thể tiến sát vùng 90–100 USD/thùng trong kịch bản xấu.
Với doanh nghiệp vận tải, logistics, sản xuất công nghiệp sử dụng nhiều nhiên liệu, việc sử dụng hợp đồng dầu thô trên thị trường hàng hoá phái sinh là công cụ quan trọng để khoá chi phí, bảo vệ biên lợi nhuận trước biến động khó lường.
3. Vàng: Lấy lại đà tăng sau nhịp điều chỉnh mạnh
Song song với dầu, vàng cũng đang có diễn biến đáng chú ý. Sau cú giảm sâu do nhà đầu tư chốt lời và chạy sang nắm giữ tiền mặt USD trong những ngày đầu căng thẳng, giá vàng thế giới sáng 05/03 đã phục hồi, tăng hơn 2% so với ngày trước đó, tiến gần vùng 5.200 USD/ounce.
Tại thị trường trong nước, các thương hiệu lớn niêm yết giá vàng miếng SJC quanh vùng 181,2–184,2 triệu đồng/lượng, vàng nhẫn 9999 xoay quanh 180,9–185 triệu đồng/lượng. Biên độ chênh lệch mua – bán vẫn rộng khoảng 3 triệu đồng/lượng, phản ánh rủi ro biến động mạnh.
Diễn biến “ngược chuẩn” của vàng trong những ngày đầu căng thẳng – khi vàng giảm dù chiến sự leo thang – được các chuyên gia Reuters lý giải chủ yếu do:
- Dòng tiền ưu tiên tính thanh khoản của USD;
- Một bộ phận lớn nhà đầu tư chốt lời do vàng đã tăng quá mạnh suốt năm 2025–đầu 2026.
Tuy vậy, khi tâm lý thị trường dần ổn định, vàng đang quay lại vai trò tài sản trú ẩn, hỗ trợ thêm cho nhóm kim loại quý trong rổ hàng hoá phái sinh.
4. Nông sản: Một số mặt hàng hạ nhiệt, rủi ro thời tiết vẫn là ẩn số
Ở nhóm nông sản (ngũ cốc, mềm như cà phê, ca cao, đường), bức tranh hiện tại tương đối phân hoá:
- Ngô, đậu tương, lúa mỳ bước vào năm 2026 sau giai đoạn giảm mạnh 2023–2025, giá đang có xu hướng tích luỹ với khả năng tạo đáy trung hạn, phụ thuộc nhiều vào thời tiết tại Mỹ, Brazil và khu vực Biển Đen.
- Đường thế giới vừa trải qua chu kỳ giá cao vì thiếu cung, nhưng hiện đang ở vùng thấp hơn, nhiều tổ chức như ISO dự báo năm 2026 có thể dư cung nhẹ, khiến giá khó bùng nổ nếu không có biến cố thời tiết lớn.
- Cà phê arabica và robusta vẫn giữ mức giá cao lịch sử do tác động kéo dài của hạn hán, mưa thất thường tại Brazil, Việt Nam và các vùng trồng trọng điểm; đồng thời chịu ảnh hưởng của quy định mới về chống phá rừng tại EU.
- Ca cao, sau giai đoạn “sốc giá” vì thiếu cung tại Tây Phi, đã hạ nhiệt so với đỉnh, nhưng các báo cáo thị trường chuyên ngành vẫn cảnh báo rủi ro biến động trở lại nếu sản lượng niên vụ mới không đạt kỳ vọng.
Với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản (cà phê, ca cao, đường, lúa mỳ, đậu tương…), việc tận dụng hợp đồng tương lai và quyền chọn để khoá giá bán, bảo vệ biên lợi nhuận là chiến lược quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh chi phí vận chuyển và tài chính đều có xu hướng tăng.
5. Nguyên liệu công nghiệp & kim loại: Kim loại cơ bản “nhạy” với câu chuyện năng lượng sạch
Nhóm kim loại và nguyên liệu công nghiệp tiếp tục giao dịch trong bối cảnh nhu cầu trung – dài hạn được hỗ trợ bởi xu hướng chuyển dịch năng lượng và phát triển hạ tầng xanh:
- Đồng (copper) trên sàn London Metal Exchange duy trì vùng trên 13.000 USD/tấn cho hợp đồng 3 tháng, phản ánh kỳ vọng vào nhu cầu từ xe điện, năng lượng tái tạo, nâng cấp lưới điện. Đồng vẫn là “xương sống” của điện hoá nên giá khó giảm sâu nếu không xảy ra suy thoái kinh tế toàn cầu.
- Nickel chịu áp lực từ dư cung trong vài năm gần đây, tồn kho cao, nhưng lại rất nhạy với các thông tin cắt giảm sản lượng tại một số nước khai thác lớn và các kế hoạch đa dạng hoá chuỗi cung ứng pin xe điện. Giá nickel vì thế có xu hướng dao động mạnh theo tin tức hơn là xu hướng một chiều.
- Một số kim loại khác như nhôm, kẽm, thiếc… cũng đang được hưởng lợi gián tiếp từ chi phí năng lượng cao và các chính sách hỗ trợ đầu tư công, song vẫn chịu rủi ro điều chỉnh nếu kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm lại.
Doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu trong các ngành thép, dây cáp, thiết bị điện – điện tử, pin – vật liệu mới có thể sử dụng hợp đồng kim loại trên thị trường phái sinh để khoá chi phí nguyên liệu, hạn chế tác động bất ngờ từ chu kỳ giá hàng hoá.
6. Góc nhìn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư Việt Nam
Tổng hợp các nhóm hàng năng lượng, kim loại, nông sản, nguyên liệu công nghiệp cho ngày 05/03/2026 cho thấy một mẫu số chung: giá chịu tác động đồng thời từ xung đột địa chính trị, rủi ro thời tiết và chu kỳ cung – cầu, trong đó dầu và vàng đang là tâm điểm của “câu chuyện rủi ro”.
Với doanh nghiệp:
- Cần xem hàng hoá phái sinh như một công cụ quản trị rủi ro giá bắt buộc, không chỉ là kênh đầu cơ;
- Chủ động xây dựng chính sách phòng vệ giá cho các mặt hàng chủ lực: dầu, than, kim loại (đồng, nickel…), nông sản (cà phê, đường, lúa mỳ, đậu tương…);
- Kết hợp phân tích cơ bản (tin vĩ mô, cung – cầu, thời tiết) với phân tích kỹ thuật trên các nền tảng uy tín (TradingView, dữ liệu từ MXV, báo cáo World Bank…) để tối ưu điểm phòng vệ.
Với nhà đầu tư cá nhân, đây là giai đoạn cần ưu tiên quản trị rủi ro, sử dụng đòn bẩy hợp lý, tránh chạy theo biến động ngắn hạn của tin chiến sự; tập trung vào các xu hướng trung – dài hạn như năng lượng, kim loại cho chuyển dịch xanh, nông sản gắn với biến đổi khí hậu.
7. Kết luận: Dầu và vàng dẫn dắt sóng hàng hoá – phái sinh là “lá chắn” cần thiết
Ngày 05/03/2026 đánh dấu một phiên mà thị trường hàng hoá toàn cầu tiếp tục bị chi phối bởi khủng hoảng eo biển Hormuz: giá dầu neo cao, vàng lấy lại đà tăng, trong khi nông sản và kim loại phân hoá theo từng câu chuyện cung – cầu riêng.
Trong bối cảnh đó, các doanh nghiệp và nhà đầu tư tại Việt Nam nếu chỉ “đứng ngoài” sẽ dễ bị động trước chi phí đầu vào tăng, biên lợi nhuận co hẹp hoặc giá bán đầu ra biến động mạnh. Ngược lại, nếu sử dụng đúng và đủ các công cụ hàng hoá phái sinh, đây sẽ là “lá chắn” hiệu quả giúp ổn định dòng tiền, bảo vệ kế hoạch kinh doanh và tận dụng được sóng giá lớn từ thị trường hàng hoá quốc tế.
(Bài viết được hỗ trợ bởi AI)


