Bản tin hàng hóa phái sinh 25/02/2025: Dầu thô chịu áp lực dư cung sau báo cáo EIA, khí tự nhiên tiếp tục tăng sản lượng

1. Bức tranh vĩ mô: Vàng vẫn là tài sản trú ẩn, năng lượng và kim loại chịu sức ép dư cung

Năm 2025, vàng trở thành tâm điểm của thị trường hàng hoá với mức tăng giá xấp xỉ 60%, được hỗ trợ bởi dòng mua mạnh từ ngân hàng trung ương và nhu cầu trú ẩn trước chính sách thuế – thương mại mới của Mỹ. Bước sang 2026, áp lực lại dồn về phía nhóm năng lượng và một phần kim loại công nghiệp khi nguồn cung có nguy cơ vượt khả năng hấp thụ của thị trường toàn cầu.

Ở chiều ngược lại, triển vọng 2026 cho thấy năng lượng (dầu, khí) có thể đối diện dư cung do sản lượng tăng của Mỹ và các nhà cung cấp mới, trong khi nhu cầu chưa bứt phá tương ứng. Điều này tạo nền tảng cho mặt bằng giá dầu đi vào vùng dao động, khó duy trì xu hướng tăng mạnh như giai đoạn 2022–2023.

2. Vàng: Sau nhịp tăng sốc là giai đoạn điều chỉnh và tích luỹ

Các báo cáo phân tích quốc tế cho thấy đà tăng gần 60% của vàng năm 2025 chủ yếu đến từ:
– Mua ròng mạnh mẽ của ngân hàng trung ương, đặc biệt tại các thị trường mới nổi.
– Nhu cầu trú ẩn trong bối cảnh rủi ro địa chính trị, bất định chính sách và biến động trên thị trường trái phiếu Mỹ.

Bước sang 2026, các tổ chức như Amundi đánh giá vàng tiếp tục được nâng đỡ bởi các yếu tố dài hạn:
– Vàng ngày càng được xem là “bảo hiểm” chiến lược trong danh mục trước kịch bản lạm phát, chiến tranh thương mại và rủi ro địa chính trị.
– Dù giá đã tăng mạnh, nhu cầu từ ngân hàng trung ương và các quỹ đầu tư vẫn duy trì, tạo ra một “premium” rủi ro ước tính 5–10% so với mức giá thuần tuý dựa trên cung – cầu truyền thống.

Đối với nhà đầu tư phái sinh, điều này hàm ý: vàng bước vào giai đoạn biến động cao quanh vùng giá mới, phù hợp với chiến lược giao dịch theo sóng (swing) và theo tin vĩ mô (lãi suất, USD, địa chính trị) hơn là kỳ vọng một chiều.

3. Năng lượng: Dầu thô chịu áp lực dư cung, khí tự nhiên tiếp tục tăng sản lượng

Báo cáo triển vọng năng lượng ngắn hạn của EIA cho thấy:
– Sản lượng dầu thô Mỹ năm 2025–2026 giữ quanh 13,6 triệu thùng/ngày – mức cao lịch sử, với kỳ vọng chỉ giảm nhẹ từ 2026 sang 2027.
– Sản lượng khí tự nhiên tiếp tục được điều chỉnh tăng cho các năm 2025–2027, cho thấy nguồn cung khí ngày càng dồi dào.

Kết hợp với xu hướng dư cung LNG và cam kết nhập khẩu năng lượng của EU khó đạt mức kỳ vọng, nhóm năng lượng nhiều khả năng duy trì trạng thái “cung chủ động, cầu thận trọng”. Trong bối cảnh đó, giá dầu và khí thường dao động trong biên độ rộng, nhạy với các cú sốc địa chính trị (Trung Đông, Nga, Ukraine, các tuyến vận tải biển).

Với nhà đầu tư phái sinh, điều này tạo ra cơ hội giao dịch trên hợp đồng dầu, khí tự nhiên theo kịch bản:
– Mua/bán theo biên độ (range trading) quanh vùng giá cân bằng,
– Tận dụng các cú sốc tin tức để mở vị thế ngắn hạn, thay vì đặt cược xu hướng dài hạn một chiều.

4. Nông sản: Giá ổn định nhưng rủi ro thời tiết và thương mại còn lớn

Ngân hàng Thế giới dự báo chỉ số giá nông nghiệp toàn cầu năm 2026 có thể giảm nhẹ khoảng 2%, phản ánh nguồn cung nói chung đủ đáp ứng nhu cầu. Tuy nhiên, bức tranh không hoàn toàn “êm đềm”:
– Nguy cơ La Niña mạnh hơn dự kiến có thể gây khô hạn ở Argentina, Nam Brazil, vùng vịnh Mỹ – ảnh hưởng tới ngô, lúa mỳ, đậu tương.
– Giá phân bón chịu tác động từ khí tự nhiên và chính sách xuất khẩu của các nước lớn như Trung Quốc, có thể đảo chiều bất ngờ.
– Nhu cầu biofuel (diesel sinh học) từ Brazil, Indonesia, Mỹ vẫn là ẩn số quan trọng đối với dầu đậu, dầu cọ.

Dữ liệu thị trường gần đây cho thấy:
– Đậu tương và sản phẩm từ đậu (dầu đậu, khô đậu) đã có nhịp tăng đáng kể từ đầu năm 2026, nhờ lo ngại thời tiết Nam Mỹ và kỳ vọng nhu cầu từ Trung Quốc.
– Lúa mỳ tăng tốt hơn ngô, được hỗ trợ bởi lo ngại thời tiết bất lợi và các phiên mua vào của quỹ đầu cơ.

Điểm đáng chú ý là các xung đột thương mại, đặc biệt giữa Mỹ – Trung, đang tạo ra dịch chuyển luồng thương mại đậu tương và ngũ cốc, khiến chênh lệch giá giữa nguồn cung Mỹ – Brazil – Argentina liên tục thay đổi. Điều này làm tăng cơ hội giao dịch chênh lệch giá (spread) trên các hợp đồng tương lai đậu tương, lúa mỳ.

5. Kim loại cơ bản & nguyên liệu công nghiệp: Câu chuyện dài hạn về điện hoá và AI

Nhóm kim loại công nghiệp như đồng, nhôm, kẽm bước vào năm 2026 với mặt bằng giá cao sau một giai đoạn tăng mạnh từ giữa 2025. Theo phân tích thị trường:
– Nhu cầu đồng được dự báo tăng khoảng 50% đến năm 2040, do điện hoá (xe điện, lưới điện, năng lượng tái tạo) và xây dựng hạ tầng phục vụ AI, trung tâm dữ liệu.
– Trong khi đó, nguồn cung mới từ các dự án khai thác cần 10–15 năm để đi vào vận hành, quặng ngày càng nghèo hơn, rủi ro chính trị tại các nước sản xuất lớn (Chile, Peru…) vẫn cao.

Với nhôm, báo cáo ngành cho thấy:
– Giá nhôm đã tăng mạnh trong 2025 nhờ lo ngại về trần công suất tại Trung Quốc, chi phí điện tăng và cơ chế thuế carbon biên giới (CBAM) tại châu Âu.
– Việc EU siết chặt chuẩn khí thải với nhôm nhập khẩu khiến chi phí đầu vào của nhiều nhà máy ngoài khối tăng đáng kể, góp phần giữ giá nhôm ở vùng cao đầu 2026.

Các nguyên liệu công nghiệp khác như đường, cà phê, ca cao chịu tác động rất lớn từ thời tiết: mưa nhiều tại Tây Phi có thể làm chậm thu hoạch ca cao; mưa lớn hoặc khô hạn tại Brazil ảnh hưởng đồng thời tới cà phê, đường và đậu tương.

Đối với nhà đầu tư phái sinh, nhóm kim loại – nguyên liệu công nghiệp phù hợp với chiến lược trung – dài hạn dựa trên câu chuyện điện hoá, AI và chuyển dịch năng lượng, kết hợp giao dịch ngắn hạn theo tin tức thời tiết, chính sách thuế – thương mại.

(Bài viết được hỗ trợ bởi AI)

Zalo