1. Thị trường kim loại màu & kim loại cơ bản
Trong mảng đồng, thị trường thể hiện rõ tình trạng giá cao nhưng nhu cầu thực yếu:
- Đồng giao ngay tại Thượng Hải: giá tương lai dao động ở vùng cao nhưng cầu giao ngay yếu, chiết khấu mở rộng. Hãng tin lưu ý rằng mức chênh lệch giá giữa các kỳ hạn tương lai tăng, khuyến khích nhà cung cấp chuyển hàng vào kho giao nhận, làm càng giảm hứng thú mua hàng giao ngay. Nếu hạ nguồn không chấp nhận được mặt bằng giá hiện tại, kịch bản “chiết khấu sâu, giao dịch ảm đạm” sẽ còn kéo dài.
- Khu vực Hoa Nam: giá đồng tăng mạnh, song lực mua từ phía tiêu thụ cuối yếu, hàng giao ngay tiếp tục phải chấp nhận mức chiết khấu lớn.
Hàng tồn kho đồng tại các khu vực chính trong nước giảm nhẹ cuối tuần, cho thấy có hiện tượng “rút kho” nhưng song song vẫn có lượng hàng tiếp tục đưa vào kho, phản ánh cung – cầu đang điều chỉnh lại chứ chưa thật sự đảo chiều sang thiếu cung.
Ở thị trường thiếc, giá thiếc SHFE lập đỉnh mới rồi dao động ở vùng cao, tuy nhiên giá cao đang kiềm chế mạnh nhu cầu của các doanh nghiệp hạ nguồn, khiến mức độ giải phóng nhu cầu ở khu vực chế biến – tiêu thụ bị nén lại.
Bạch kim tiếp tục tăng giá mạnh, nhưng giao dịch giao ngay lại khá mỏng, thể hiện tâm lý thận trọng của người mua trước mặt bằng giá mới.
Nickel luyện kim (refined nickel) trên sàn Thượng Hải ngày 26/01 ghi nhận mức tăng đáng kể: giá SMM #1 refined nickel bình quân khoảng 153.800 NDT/tấn, tăng 5.250 NDT/tấn so với ngày trước. Premium của nickel Jinchuan vẫn dương nhưng đã thu hẹp, trong khi nickel điện phân nội địa giao dịch quanh vùng chiết khấu/ premium nhẹ so với hợp đồng kỳ hạn.
2. Thị trường quặng & nguyên liệu thô
SMM công bố dự báo giá chuẩn (benchmark) HPM cho quặng nickel Indonesia nửa đầu tháng 2/2026 sẽ tăng mạnh, trong khi giá HMA bình quân dự kiến giảm:
- Quặng Ni 1,2%: khoảng 18,02 USD/wmt, tăng 1,37 USD/wmt so với nửa cuối tháng 1.
- Ni 1,6%: 31,42 USD/wmt, tăng 2,38 USD/wmt.
- Ni 1,7%: 35,35 USD/wmt, tăng 2,68 USD/wmt.
- Ni 1,8%: 39,51 USD/wmt, tăng 3,00 USD/wmt.
- Ni 2,0%: 48,52 USD/wmt, tăng 3,68 USD/wmt.
Điều này báo hiệu chi phí nguyên liệu đầu vào cho chuỗi sản xuất nickel (NPI, thép không gỉ, tiền chất pin) sẽ có áp lực tăng trong kỳ tới.
Với antimon, tin newsletter cho thấy:
- Nhập khẩu quặng và tinh quặng antimon của Trung Quốc tháng 12/2025 tiếp tục tăng, vượt trở lại mốc 4.000 tấn, dù bối cảnh quốc tế giá sản phẩm antimon đang giảm và chênh lệch giá trong – ngoài nước thu hẹp. Thị trường vẫn cho rằng xu hướng dài hạn là nguồn cung nguyên liệu antimon nhập khẩu sẽ ở trạng thái tương đối thắt chặt.
- Xuất khẩu antimon oxide tháng 12/2025 tăng 26,57% so với tháng 11, dù khối lượng tuyệt đối vẫn ở vùng thấp. Từ tháng 11, xuất khẩu đã cho thấy tín hiệu cải thiện và sang tháng 12 tiếp tục tăng, phản ánh ý chí đẩy mạnh xuất khẩu của các doanh nghiệp.
Ngoài ra, thị trường selenium dioxide được nhắc đến với thương vụ đấu thầu 4 tấn của Jingxi Daxinan Manganese Industry thành công ở mức khoảng 140 NDT/kg, góp phần cải thiện tâm lý thị trường; nhiều nhà cung cấp kỳ vọng giá selenium dioxide sẽ còn dư địa tăng ngắn hạn cùng với đà tăng của selenium thô.
3. Động thái doanh nghiệp & dự án (liên quan chuỗi kim loại – năng lượng)
Khối năng lượng mới và vật liệu pin có nhiều tin nổi bật trong ngày:
- CMOC hoàn tất mua lại 100% cổ phần các tài sản vàng chủ chốt của Equinox Gold (Aurizona, RDM và khu vực khai thác Bahia). Công ty đánh giá nguồn tài nguyên lớn, hạ tầng tốt, công nghệ tuyển khoáng ổn định và lợi nhuận cao, kỳ vọng sản lượng vàng năm 2026 đạt 6–8 tấn, góp phần nâng tổng trữ lượng và sản lượng vàng của CMOC.
- CATL thành lập công ty con mới tại Bắc Kinh (CATL Beijing New Energy Technology), vốn đăng ký 10 triệu NDT, tập trung R&D công nghệ năng lượng mới, dịch vụ kỹ thuật, tư vấn, xuất nhập khẩu, phần mềm… cho thấy CATL tiếp tục mở rộng chiều sâu công nghệ và mạng lưới kinh doanh.
- Pylon Energy công bố dự báo lợi nhuận 2025: lợi nhuận sau thuế thuộc về cổ đông công ty mẹ tăng 50,82–109,21% so với cùng kỳ, nhờ đà phục hồi nhu cầu lưu trữ năng lượng, nhu cầu pin Li-ion và Na-ion, cùng việc tối ưu phân bổ nguồn lực R&D – bán hàng. Tuy nhiên, sau khi loại trừ lợi nhuận bất thường, công ty vẫn còn lỗ nhưng mức lỗ đã thu hẹp đáng kể.
- Lead Intelligent dự kiến lợi nhuận 2025 tăng rất mạnh, khoảng 424–529% YoY, nhờ nhu cầu thiết bị sản xuất pin và lưu trữ năng lượng tiếp tục phục hồi, các nhà sản xuất pin lớn tăng công suất, kéo theo đơn hàng thiết bị tăng nhanh, tốc độ giao hàng và nghiệm thu dự án được đẩy mạnh.
- Minmetals New Energy Materials (Hunan) dự kiến chuyển từ lỗ sang lãi trong năm 2025 (khoảng 210–250 triệu NDT), nhờ bùng nổ nhu cầu vật liệu năng lượng mới cho xe điện và lưu trữ năng lượng, cùng với tối ưu vận hành, nâng biên lợi nhuận mảng cốt lõi.
- CNGR cho biết trên cuộc gọi với 26 định chế tài chính rằng khối lượng giao hàng tiền chất ternary năm 2025 vẫn đứng số một thế giới. Ở mảng vật liệu phosphate, CNGR đã xây dựng gần 200.000 tấn công suất LFP và 50.000 tấn vật liệu cathode LFP. Dự án tài nguyên nickel tại Indonesia tiến triển đúng kế hoạch với khối lượng tài nguyên quặng nickel đảm bảo khoảng 500–600 triệu tấn ướt.
4. Bối cảnh vĩ mô & các tin liên quan
Một số tin vĩ mô và chính sách đáng chú ý có thể tác động tâm lý thị trường kim loại:
- Tổng thống Mỹ Trump dự kiến thăm Trung Quốc vào tháng 4/2026; phía Trung Quốc nhấn mạnh vai trò dẫn dắt “ngoại giao nguyên thủ” trong quan hệ song phương, cho thấy kỳ vọng xu hướng ổn định hơn trong quan hệ Mỹ–Trung, yếu tố thường tác động đến tâm lý thị trường hàng hóa, trong đó có kim loại.
- Thống kê Bộ Công an Trung Quốc cho thấy năm 2025 nước này có 469 triệu phương tiện cơ giới, trong đó 366 triệu ô tô; tổng số lái xe cơ giới 559 triệu, riêng lái xe ô tô 525 triệu. Số đăng ký mới phương tiện cơ giới duy trì trên 30 triệu chiếc/năm 11 năm liên tiếp, trong đó có khoảng 26,19 triệu ô tô. Riêng xe máy, ước tính tồn kho khoảng 100 triệu chiếc, số đăng ký mới khoảng 8,9 triệu, tăng 4,7% YoY, trong đó 4,7 triệu là xe máy điện (tăng 11,9% YoY). Các con số này phản ánh nhu cầu bền vững đối với thép, nhôm, đồng và vật liệu pin, từ ô tô đến xe máy, đặc biệt là xe điện.
Tóm lại, ngày 26/01/2026 trên SMM ghi nhận bức tranh: giá nhiều kim loại (đồng, thiếc, bạch kim, nickel) duy trì ở vùng cao nhưng nhu cầu giao ngay yếu, chiết khấu tăng; chi phí đầu vào quặng nickel Indonesia có xu hướng tăng; mảng antimon và selenium có tín hiệu cung – cầu sôi động hơn; trong khi chuỗi năng lượng mới, pin và vật liệu liên quan chứng kiến kết quả kinh doanh cải thiện rõ rệt, củng cố câu chuyện nhu cầu trung – dài hạn cho kim loại và khoáng sản chiến lược.
(Bài viết được hỗ trợ bởi AI.)


