Bỏ qua nội dung
-
Cập nhật Clearing
- LME Clear công bố Haircut Circular (26-002) ngày 05/01/2026, thuộc chủ đề “Collateral và liquidity”. Tài liệu nêu các điều chỉnh liên quan đến haircut áp dụng cho tài sản thế chấp, phục vụ quản trị rủi ro và thanh khoản của thành viên.
- Thông báo margin: “LME Clear Margin Parameters January v1” (26/001) xác nhận bộ tham số SPAN mới đã được thiết lập và ghi nhận trong spreadsheet SPAN Margin Parameter. Đây là cơ sở tính toán ký quỹ cho các vị thế, phản ánh biến động rủi ro thị trường đầu năm.
-
Thương hiệu lead bị tạm ngừng warranting
- Ba thông báo tạm ngừng thương hiệu chì của Umicore:
• 26 007: UMICORE 99.99;
• 26 006: UMICORE 99.985;
• 26 005: UMICORE 99.97.
Theo các thông báo, từ ngày 02/04/2026 sẽ không chấp nhận thêm các lô chì mang ba thương hiệu trên để cấp LME warrant. Đối tượng áp dụng: tất cả thành viên, công ty kho và đại lý London; thông tin cũng gửi tới Ban Giám đốc và Ủy ban Lead & Zinc.
-
Hệ thống kho: Delisting và báo cáo
- Delisting tại châu Á:
• 26/004: Delisting một kho tại Port Klang (Malaysia).
• 26/003: Delisting hai kho tại Singapore.
Các động thái này điều chỉnh mạng lưới kho được LME phê duyệt, có thể ảnh hưởng đến dòng chảy hàng hóa và logistics khu vực.
- 26/002: Công bố “LME Warranted Stock Summaries” cho năm 2025, cung cấp tổng hợp dòng vào/ra kho LME theo từng kim loại tại các địa điểm phê duyệt.
- 26/001: Yêu cầu kiểm tra tồn kho: theo Điều 7.4.1.1 của Warehouse Agreement, đề nghị các công ty kho thông báo cho LME lịch kiểm tra trực quan kim loại dưới warrant trong năm 2025 cho mọi địa điểm, kèm tài liệu hỗ trợ.
-
Niêm yết kho mới tại Hong Kong
- 25/246 (30/12/2025): Liệt kê kho HB Hong Kong ATL (địa chỉ tại ATL Logistics Centre B, Kwai Chung, New Territories). Kho “listed immediately” nhưng chỉ được phép warrant kim loại từ ngày 06/01/2026. Động thái giúp tăng năng lực lưu trữ tại Hong Kong, hỗ trợ nhu cầu khu vực.
-
Điểm biến động giá thị trường liên quan
- Đồng (Copper) trên LME tăng mạnh, có thời điểm vượt 13.000 USD/tấn; Comex chạm kỷ lục 5,90 USD/pound. Động lực chính: lo ngại thiếu hụt nguồn cung (đình công tại mỏ Mantoverde – Chile), tồn kho LME thấp (~142.550 tấn) và dòng hàng dịch chuyển sang Mỹ; dự báo thiếu hụt đồng tinh luyện 2026 khoảng 300–400 nghìn tấn, có thể tăng lên 500 nghìn tấn năm 2027.
- Nhôm (Aluminium) chạm 3.077,50 USD/tấn, mức cao nhất kể từ 4/2022, nhờ lo ngại thiếu hụt và giới hạn sản lượng tại Trung Quốc; kẽm, chì, niken và thiếc đều tăng theo, phản ánh tâm lý thắt chặt nguồn cung đầu năm.
Tác động tổng quan
- Khối Clearing siết chặt tham số haircut và margin cho thấy trọng tâm quản trị rủi ro và thanh khoản trong bối cảnh biến động giá kim loại tăng.
- Việc tạm ngừng warranting ba thương hiệu chì của Umicore từ tháng 4/2026 tác động trực tiếp tới dòng hàng chì đủ điều kiện vào hệ thống LME, cần doanh nghiệp điều chỉnh kế hoạch thương hiệu/chuỗi cung ứng.
- Delisting kho tại Port Klang và Singapore, đồng thời bổ sung kho tại Hong Kong, cho thấy tái cấu trúc mạng lưới kho khu vực châu Á nhằm tối ưu chất lượng và sự tuân thủ, ảnh hưởng tới chiến lược phân bổ tồn kho và chi phí logistics.
- Giá đồng và một số kim loại tăng mạnh phản ánh các rủi ro nguồn cung và mức tồn kho thấp; doanh nghiệp cần rà soát chiến lược hedging, ký quỹ và kế hoạch mua/bán, đặc biệt khi các tham số SPAN và haircut vừa được cập nhật.