1) Bối cảnh Q1/2026: “mặt bằng giá” chịu chi phối bởi tăng trưởng chậm và rủi ro địa chính trị
Bước vào Quý 1/2026 (tháng 1–3/2026), nhiều tổ chức quốc tế vẫn nghiêng về kịch bản giá hàng hóa nhìn chung hạ nhiệt so với các giai đoạn cao trào trước đó, do tăng trưởng toàn cầu yếu và triển vọng cung ứng dồi dào ở một số thị trường—đặc biệt là năng lượng. World Bank nhận định giá hàng hóa toàn cầu có xu hướng giảm, với lực kéo chính từ tăng trưởng yếu và dư cung dầu.
Tuy nhiên, “giảm” không đồng nghĩa “phẳng”: Q1 thường là giai đoạn dễ biến động vì:
-
Tái cân bằng vị thế đầu năm (fund roll, re-hedge).
-
Rủi ro thời tiết tại các vùng sản xuất (Nam Mỹ, Đông Nam Á).
-
Địa chính trị/chuỗi cung ứng có thể làm đứt quãng nguồn cung ngắn hạn.
-
Kỳ vọng chính sách tiền tệ (USD, lợi suất) tác động mạnh tới kim loại quý và năng lượng.
2) Việt Nam: thị trường hàng hóa phái sinh đang mở rộng thanh khoản và nhà đầu tư
Ở Việt Nam, giao dịch hàng hóa phái sinh liên thông quốc tế tiếp tục tăng quy mô. Theo thông tin từ MXV, tổng số lượng hợp đồng giao dịch năm 2025 tăng khoảng 28% so với năm trước, phản ánh thanh khoản cải thiện và cơ cấu nhà đầu tư/sản phẩm mở rộng—tạo nền cho tăng trưởng trong 2026.
Hàm ý cho Q1/2026 tại Việt Nam
-
Nhu cầu phòng hộ giá (hedging) của doanh nghiệp xuất–nhập khẩu, chế biến (cà phê, cao su, kim loại, năng lượng…) có xu hướng tăng khi biến động giá quay lại theo mùa vụ.
-
Nhà đầu tư cá nhân quan tâm nhiều hơn tới các nhóm hàng “nhạy tin” (dầu, vàng, bạc, cà phê), khiến biến động ngắn hạn có thể lớn hơn mức trung bình.
3) Triển vọng theo 4 nhóm hàng hóa trong Q1/2026
A. Nông sản: trọng tâm “cung–cầu vụ mới” và thương mại
Luận điểm chính Q1/2026: nông sản thường vận động theo chu kỳ mùa vụ Nam Mỹ (đậu tương/ngô), tồn kho cuối vụ và các thay đổi thương mại. Báo cáo WASDE gần đây cho thấy bức tranh đậu tương toàn cầu 2025/26 có điều chỉnh về sản lượng, ép dầu và tồn kho—những biến số có thể dẫn dắt kỳ vọng giá bước vào Q1.
Các điểm cần theo dõi
-
Ngô – đậu tương – lúa mì: tiến độ gieo trồng/thu hoạch Nam Mỹ, xuất khẩu và tồn kho cuối vụ (WASDE cập nhật hàng tháng).
-
Rủi ro chính sách thương mại: các gói hỗ trợ nông nghiệp và căng thẳng thương mại có thể làm lệch dòng chảy xuất khẩu, tác động đến kỳ vọng giá kỳ hạn.
Xu hướng giá (kịch bản cơ sở)
-
Biên độ dao động tăng trong các kỳ công bố số liệu (WASDE), còn xu hướng phụ thuộc vào tồn kho và tốc độ xuất khẩu.
-
Nhà đầu tư phái sinh thường ưu tiên chiến lược “giao dịch theo tin” ở nhịp công bố dữ liệu và thời tiết.
B. Nguyên liệu công nghiệp: cà phê, bông, đường/cacao – câu chuyện “thời tiết + tiêu dùng”
Luận điểm chính Q1/2026: nhóm này dễ biến động vì vừa chịu cung theo mùa vụ (thời tiết), vừa phụ thuộc sức mua tiêu dùng và hoạt động ngành dệt may/đồ uống.
1) Cà phê (liên quan trực tiếp Việt Nam)
Các phân tích gần đây cho rằng nguồn cung có thể phục hồi (đặc biệt khi Brazil bước vào chu kỳ thuận lợi hơn), tạo áp lực “dịu giá” về trung hạn, dù rủi ro thời tiết vẫn lớn.
Hàm ý Q1/2026:
-
Biến động vẫn cao do thị trường nhạy với cập nhật mưa/khô hạn, logistics và tồn kho đạt chuẩn sàn.
-
Với Việt Nam, cà phê là nhóm hàng vừa mang tính đầu cơ vừa có nhu cầu phòng hộ lớn, nên thanh khoản phái sinh thường duy trì tốt khi bước vào mùa vụ.
2) Bông (Cotton)
Bông phụ thuộc chặt vào chu kỳ dệt may và chính sách tồn kho/nhập khẩu của các thị trường lớn. Một số báo cáo cho thấy thị trường hướng tới giai đoạn tái cân bằng cung–cầu sau áp lực tồn kho.
Xu hướng Q1/2026 (kịch bản cơ sở)
-
“Sideways to volatile”: giá giằng co nhưng nhạy với dữ liệu tiêu dùng, đơn hàng dệt may và USD.
C. Năng lượng: dầu thô có xu hướng chịu áp lực vì triển vọng dư cung
Luận điểm chính Q1/2026: nhiều dự báo nghiêng về kịch bản dầu chịu áp lực giảm do nguồn cung dồi dào và nhu cầu tăng không đủ mạnh. Reuters ghi nhận khảo sát dự báo giá dầu 2026 giảm, nhấn mạnh yếu tố dư cung.
IEA cũng đưa ra bức tranh nhu cầu tăng nhưng trọng tâm tăng trưởng thay đổi theo cấu phần, trong khi thị trường vẫn phải hấp thụ nguồn cung lớn.
Thêm vào đó, các phân tích của ING cũng nghiêng về quan điểm “bearish” với năng lượng khi dư cung toàn cầu là chủ đề chính của 2026.
Điểm theo dõi Q1/2026
-
Chính sách sản lượng OPEC+ và phản ứng với tồn kho.
-
Rủi ro địa chính trị có thể tạo “spike” ngắn hạn, nhưng nếu nguồn cung quay lại nhanh, giá dễ hạ nhiệt.
Xu hướng Q1/2026 (kịch bản cơ sở)
-
Dầu: thiên về áp lực giảm/biên độ rộng, phù hợp giao dịch theo vùng giá và quản trị rủi ro chặt.
-
Sản phẩm năng lượng (xăng/dầu heating): chịu tác động mùa vụ, cần theo dõi tồn kho và thời tiết.
D. Kim loại: phân hóa giữa kim loại cơ bản và kim loại quý
1) Kim loại cơ bản (đồng, nhôm…): câu chuyện hạ tầng điện – AI – lưới điện
Đồng thường được xem như “nhiệt kế” chu kỳ công nghiệp, nhưng 2026 có thêm động lực cấu trúc từ điện khí hóa và đầu tư hạ tầng năng lượng. Goldman Sachs dự báo giá đồng LME nửa đầu 2026 ở vùng cao (bình quân) nhờ nhu cầu cấu trúc và tăng trưởng cung hạn chế.
J.P. Morgan cũng nêu kỳ vọng giá đồng tăng trong 2026, gắn với yếu tố cung–cầu và gián đoạn nguồn cung.
Xu hướng Q1/2026 (kịch bản cơ sở)
-
Kim loại cơ bản: giữ nền tốt nhưng biến động theo dữ liệu Trung Quốc, PMI, tín dụng và USD.
2) Kim loại quý (vàng, bạc): nhạy với USD, lãi suất thực và nhu cầu trú ẩn
World Bank ghi nhận kim loại quý là điểm sáng tương đối trong bối cảnh bất định, dù bức tranh chung hàng hóa có xu hướng hạ nhiệt.
Một số tổ chức cũng nhấn mạnh vai trò trú ẩn và lực mua của nhà đầu tư/định chế trong giai đoạn bất ổn.
Xu hướng Q1/2026 (kịch bản cơ sở)
-
Vàng/bạc: dao động theo kỳ vọng lãi suất và biến cố địa chính trị; dễ xuất hiện nhịp tăng nhanh – điều chỉnh nhanh.
4) Xu hướng phát triển thị trường hàng hóa phái sinh trong Q1/2026 (quốc tế & Việt Nam)
Trên thế giới
-
Chuẩn hóa quản trị rủi ro và margin: biến động trở lại khiến yêu cầu quản trị rủi ro (VaR, stress test, position limits) được siết kỷ luật hơn.
-
Dòng tiền luân chuyển theo “cụm chủ đề”: năng lượng (dư cung) – kim loại (điện khí hóa) – softs (thời tiết). World Bank tiếp tục coi tăng trưởng yếu và dư cung dầu là nền chung của 2026.
Tại Việt Nam
-
Thanh khoản và mức độ tham gia tăng: số hợp đồng toàn thị trường tăng mạnh trong 2025 tạo nền để Q1/2026 tiếp tục mở rộng hệ sinh thái thành viên, sản phẩm và ứng dụng công nghệ.
-
Nhu cầu phòng hộ “thực” tăng: doanh nghiệp xuất–nhập khẩu có động lực dùng phái sinh để khóa biên lợi nhuận khi giá biến động theo mùa vụ.
-
Nhóm hàng dẫn dắt quan tâm (thường thấy trong thực tế giao dịch): năng lượng, kim loại quý, cà phê và một số nông sản chủ lực.
5) Gợi ý cách tiếp cận Q1/2026 (mang tính thông tin, không phải khuyến nghị đầu tư)
-
Ưu tiên đọc “driver” theo nhóm hàng: dầu = cung OPEC+/tồn kho; đồng = dữ liệu công nghiệp & câu chuyện điện khí hóa; cà phê = thời tiết & tồn kho; ngô/đậu tương = WASDE & Nam Mỹ.
-
Lập kịch bản 3 lớp: cơ sở / tích cực / tiêu cực, gắn với mốc thời gian công bố dữ liệu (WASDE, báo cáo dầu, số liệu tồn kho).
-
Với doanh nghiệp: xác định ngưỡng giá mục tiêu để hedge theo tỷ lệ (partial hedging) thay vì “all-in” một lần.


