Bản tin hàng hóa phái sinh 28/01/2026: Dầu bật tăng gần 3% do bão mùa Đông tại Mỹ, thị trường hàng hoá phái sinh nông sản, kim loại, năng lượng phân hoá mạnh

1. Bức tranh vĩ mô: USD suy yếu, dòng tiền trú ẩn dồn vào vàng và hàng hoá

Theo TradingEconomics, đồng USD tiếp tục trượt sâu xuống vùng thấp nhất gần 4 năm, trong bối cảnh bất định về chính sách tại Mỹ, căng thẳng thương mại và rủi ro địa chính trị gia tăng. Điều này hỗ trợ mặt bằng giá hàng hoá định giá bằng USD, khi tài sản hàng hoá trở nên hấp dẫn hơn so với tiền tệ và trái phiếu truyền thống.

Song song, các ngân hàng trung ương và tổ chức tài chính tiếp tục đẩy mạnh mua vàng, trong đó nhiều quỹ và doanh nghiệp tài chính (kể cả từ thị trường crypto) tăng tỷ trọng kim loại quý như một kênh trú ẩn trước rủi ro lạm phát, nợ công và bất ổn hệ thống tài chính.

2. Vàng và kim loại quý: Vàng lập đỉnh mới, SJC neo cao trên 177 triệu đồng/lượng

Trên thị trường quốc tế, giá vàng giao ngay ghi nhận quanh 5.205–5.208 USD/oz trong ngày 28/01/2026, tăng hơn 20% chỉ trong một tháng và gần 89% so với cùng kỳ năm trước. Vàng đã lập kỷ lục lịch sử mới trên 5.220 USD/oz trước khi điều chỉnh kỹ thuật nhẹ.

Các yếu tố chính:

  • USD yếu, lãi suất thực kỳ vọng giảm hỗ trợ vàng.
  • Loạt phát biểu chính trị và chính sách gây áp lực lên Fed, làm gia tăng nhu cầu trú ẩn.
  • Dòng vốn ETF và mua ròng từ ngân hàng trung ương duy trì mạnh mẽ.

Tại Việt Nam, theo tổng hợp từ VietNamNet, giá vàng miếng SJC và vàng nhẫn tiếp tục duy trì vùng đỉnh lịch sử:

  • Vàng miếng SJC: quanh 175,3–177,3 triệu đồng/lượng.
  • Vàng nhẫn 9999: phổ biến 174–176,6 triệu đồng/lượng, một số thương hiệu niêm yết bán ra tới 177,3 triệu đồng/lượng.

Chênh lệch giữa vàng trong nước và giá quy đổi quốc tế vẫn ở mức cao khoảng 16 triệu đồng/lượng, phản ánh tâm lý trú ẩn và đầu cơ mạnh trong nước.

Đối với nhà đầu tư hàng hoá phái sinh, vàng tiếp tục là tài sản “tham chiếu” cho khẩu vị rủi ro: vàng càng nóng, dòng tiền có xu hướng thận trọng hơn với các vị thế đòn bẩy trên dầu, kim loại và nông sản.

3. Năng lượng: Dầu tăng gần 3% do bão mùa Đông tại Mỹ và rủi ro nguồn cung

Giá dầu là điểm nhấn quan trọng thứ hai của thị trường hàng hoá hôm nay.

Theo Thời báo Tài chính Việt Nam và dữ liệu Oilprice, đến rạng sáng 28/01 (giờ Việt Nam):

  • Brent giao dịch quanh 67,01 USD/thùng, tăng khoảng 2,16%.
  • WTI lên 61,98 USD/thùng, tăng khoảng 2,23%. TradingEconomics ghi nhận giá WTI kỳ hạn CFD quanh 62,48–62,49 USD/thùng, mức cao nhất trong khoảng 4 tháng, với mức tăng 7–8% trong 1 tháng gần đây.

Nguyên nhân chính:

  • Bão mùa Đông nghiêm trọng ở Mỹ làm gián đoạn sản lượng tới khoảng 2 triệu thùng/ngày, tương đương 15% tổng sản lượng quốc gia; xuất khẩu dầu và LNG từ bờ Vịnh Mỹ có thời điểm về 0.
  • Thời tiết băng giá khiến việc khôi phục sản xuất và xuất khẩu bị chậm lại.
  • Căng thẳng Mỹ – Iran và tình hình an ninh Trung Đông duy trì rủi ro nguồn cung.
  • USD yếu giúp dầu – cũng là tài sản hàng hoá định giá bằng USD – được hỗ trợ thêm.

Tại Việt Nam, giá xăng dầu bán lẻ tiếp tục được điều hành bám sát xu hướng quốc tế. Ở kỳ điều chỉnh ngày 22/01:

  • E5RON92: tối đa 18.283 đồng/lít.
  • RON95-III: tối đa 18.631 đồng/lít.
  • Dầu diesel 0.05S: tối đa 17.700 đồng/lít.

Với nhà đầu tư phái sinh dầu, bối cảnh hiện tại là sự kết hợp giữa câu chuyện cung ngắn hạn (bão, gián đoạn sản lượng, rủi ro địa chính trị) và triển vọng cầu còn biến động theo tăng trưởng toàn cầu. Biên độ giá WTI quanh vùng 60–67 USD/thùng phù hợp cho các chiến lược giao dịch ngắn hạn, có quản trị dừng lỗ chặt chẽ.

4. Nông sản: Cà phê dẫn sóng, ngũ cốc giằng co

Cà phê, ca cao, đường và các “softs”

Theo TradingEconomics, giá cà phê Arabica kỳ hạn tăng lên 369,50 UScents/lb, tăng 3,72% so với phiên trước, gần 5% trong một tháng và vẫn cao hơn cùng kỳ năm ngoái.

Động lực tăng giá cà phê:

  • Đồng Real Brazil mạnh khiến nông dân hạn chế bán ra.
  • Xuất khẩu cà phê nhân xanh Brazil tháng 12/2025 giảm 18,4% so với cùng kỳ, trong đó Robusta giảm tới 61%.
  • Nguồn cung Colombia suy yếu, thời tiết Brazil có nhiều yếu tố bất ổn.

Ở nhóm nông sản khác:

  • Đậu tương, lúa mỳ, ngô có diễn biến phân hoá: đậu tương và gạo, canola giữ giá tương đối tốt nhờ nhu cầu thực phẩm và nhiên liệu sinh học; trong khi ngô, yến mạch vẫn chịu áp lực từ tồn kho lớn và cạnh tranh xuất khẩu.

Với nhà đầu tư phái sinh nông sản tại Việt Nam, cà phê, ca cao, đường, gạo là những mặt hàng đáng chú ý khi độ biến động cao, tận dụng tốt các chiến lược giao dịch trong ngày hoặc ngắn hạn, trong khi ngô, lúa mỳ, đậu tương phù hợp hơn với chiến lược bám xu hướng theo câu chuyện cung–cầu và thời tiết Nam Mỹ, Biển Đen.

5. Kim loại công nghiệp & kim loại cơ bản: Đồng, nhôm và bức tranh phân hoá

Các kim loại cơ bản được hưởng lợi gián tiếp từ USD yếu và kỳ vọng tăng đầu tư hạ tầng – năng lượng, nhưng câu chuyện từng mặt hàng khá khác nhau:

  • Đồng tiếp tục được xem là kim loại tiêu biểu cho “kinh tế xanh”, hưởng lợi từ đầu tư lưới điện, năng lượng tái tạo, xe điện. Nhiều tổ chức dự báo giá đồng duy trì vùng cao năm 2026, với rủi ro nghiêng về thiếu cung hơn là thừa cung trung hạn.
  • Nhôm trên sàn LME duy trì thanh khoản tốt, giá 3-month ngày 27–28/01 dao động trong vùng được xem là “khuyến khích mở rộng công suất”. Điều này đồng nghĩa rủi ro dư cung là đáng lưu ý, nhất là khi nhu cầu từ xây dựng và ô tô chưa tăng bùng nổ.

Với các sản phẩm phái sinh kim loại (nhôm, đồng, thép, quặng sắt…), bối cảnh hiện tại phù hợp với:

  • Chiến lược phòng vệ rủi ro giá nguyên liệu cho doanh nghiệp sản xuất.
  • Giao dịch hai chiều theo biên độ, thay vì chỉ “long theo xu hướng” ở những mã có nguy cơ dư cung như nhôm, thép.

6. Định hướng cho nhà đầu tư hàng hoá phái sinh Việt Nam ngày 28/01/2026

Từ các thông tin vĩ mô và từng nhóm hàng:

  • Vàng, kim loại quý: xu hướng tăng trung–dài hạn vẫn được hỗ trợ bởi USD yếu và dòng tiền trú ẩn, nhưng vùng giá trên 5.200 USD/oz tiềm ẩn nguy cơ rung lắc mạnh. Nhà đầu tư nên ưu tiên chiến lược theo xu hướng có điểm dừng rõ, tránh sử dụng đòn bẩy quá lớn.
  • Năng lượng (dầu): câu chuyện cung bị gián đoạn do bão mùa Đông và căng thẳng địa chính trị khiến dầu vẫn còn dư địa tăng, song cũng nhạy cảm với thông tin về khôi phục sản lượng và quyết định của OPEC+. Nên tập trung các khung thời gian ngắn và bám sát số liệu tồn kho, sản lượng Mỹ.
  • Nông sản: cà phê, ca cao, đường là nhóm “nóng”, trong khi lúa mỳ, ngô, đậu tương chịu ảnh hưởng chặt chẽ từ thời tiết và xuất khẩu của Nga, Nam Mỹ. Chiến lược nên phân hoá theo từng mã, tránh “đặt chung một rổ” nông sản.
  • Kim loại công nghiệp: đồng vẫn là câu chuyện dài hạn tích cực; nhôm và một số kim loại khác cần cẩn trọng với rủi ro dư cung.

(Bài viết được hỗ trợ bởi AI)

Zalo