1. Bức tranh vĩ mô và xu hướng chung thị trường hàng hoá
Thị trường tài chính toàn cầu bước sang ngày 23/01/2026 trong bối cảnh tâm lý rủi ro cải thiện sau khi căng thẳng thuế quan và địa chính trị tạm thời hạ nhiệt. Phát biểu của Tổng thống Mỹ Donald Trump tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) ở Davos, cùng tín hiệu “không dùng vũ lực” với Greenland và giảm nhẹ lập trường với Iran, giúp áp lực rủi ro trên các tài sản trú ẩn và năng lượng giảm bớt.
Lạm phát vẫn neo trên mục tiêu tại Mỹ, nhưng dữ liệu PCE và thị trường lao động cho thấy kinh tế duy trì độ bền, thị trường đang kỳ vọng chu kỳ lãi suất ít biến động đột ngột. Đồng USD suy yếu nhẹ, hỗ trợ một phần cho nhóm hàng hoá định giá bằng USD, song dòng tiền có xu hướng dịch chuyển chọn lọc giữa vàng, dầu, kim loại công nghiệp và nông sản.
Trong bức tranh đó, vàng là tâm điểm khi vừa lập vùng giá kỷ lục quanh 4.900 USD/oz rồi bước vào nhịp điều chỉnh, kéo theo phản ứng mạnh của vàng SJC trong nước.
2. Kim loại: Vàng “hạ nhiệt” sau đỉnh kỷ lục, đồng giữ nền giá cao
2.1. Vàng: Hạ nhiệt nhưng vẫn trên vùng hỗ trợ 4.800 USD/oz
Theo cập nhật đến rạng sáng 23/01 (giờ Việt Nam), giá vàng giao ngay trên thị trường quốc tế lùi về quanh 4.819 USD/oz, giảm nhẹ khoảng 0,24% trong phiên, sau khi có thời điểm vượt 4.900 USD/oz trước đó. Một số nguồn ghi nhận mức đỉnh gần 4.845–4.934 USD/oz trước khi xuất hiện lực chốt lời.
Tại Việt Nam, giá vàng miếng SJC đồng loạt điều chỉnh:
- SJC Hà Nội, TP.HCM: khoảng 167,3 – 169,3 triệu đồng/lượng, giảm tới 1,2 triệu đồng/lượng so với hôm trước.
- Nhẫn 9999 và vàng trang sức cũng đồng loạt hạ 500.000 – 800.000 đồng/lượng.
Động lực chính cho nhịp điều chỉnh:
- Rủi ro địa chính trị (Greenland, Iran, căng thẳng thương mại với châu Âu) tạm lắng, dòng tiền bớt “nóng” ở tài sản trú ẩn.
- Thị trường chứng khoán toàn cầu hồi phục, đặc biệt tại Mỹ, khiến một phần vốn quay lại cổ phiếu.
Dù hạ nhiệt, vàng vẫn duy trì vùng giá rất cao lịch sử, được nhiều tổ chức như BNP Paribas, Sprott đánh giá còn dư địa tiến sát và vượt mốc 5.000 USD/oz trong trung hạn nếu bất ổn tài chính, nợ công và lạm phát kéo dài.
Đối với nhà đầu tư phái sinh trong nước, vàng tiếp tục là công cụ phòng vệ rủi ro danh mục khi thị trường cổ phiếu và trái phiếu còn nhiều biến động.
2.2. Đồng và kim loại cơ bản: Biến động theo tin cung – cầu
Thị trường đồng quốc tế duy trì mặt bằng giá cao nhưng giao dịch giằng co. Tại London, giá đồng trên LME dao động quanh 12.800 USD/tấn, tăng khoảng 0,6% trong phiên nhờ lực mua kỹ thuật và câu chuyện cung ứng thắt chặt.
Một số yếu tố nổi bật:
- Sản lượng đồng năm 2025 tại các tập đoàn lớn như MMG, Teck Resources tăng so với cùng kỳ, song các sự cố tại một số mỏ lớn ở Chile khiến thị trường lo ngại về nguồn cung trung hạn.
- Tồn kho đồng trên các sở giao dịch chính vẫn ở mức thấp, giữ cho giá khó giảm sâu.
- Nhu cầu từ lĩnh vực năng lượng sạch, xe điện, hạ tầng vẫn là câu chuyện dài hạn, song ngắn hạn bị kìm bởi tăng trưởng kinh tế chậm lại.
Nhóm kim loại công nghiệp khác như nhôm, kẽm, niken, thiếc có xu hướng tăng nhẹ, trong khi quặng sắt điều chỉnh khi các tập đoàn lớn như Rio Tinto báo cáo xuất khẩu tăng. Điều này tạo nền tảng cho chiến lược giao dịch theo tin tức cung – cầu và tồn kho đối với hợp đồng phái sinh kim loại.
3. Nông sản: Đậu tương và lúa mì nhích tăng, cà phê Việt Nam sát mốc 100.000 đồng/kg
3.1. Đậu tương, lúa mì, ngô: Hưởng lợi từ nhu cầu và thời tiết
Theo Trading Economics, giá đậu tương ngày 23/01/2026 đạt khoảng 1.065,45 USd/Bushel, tăng nhẹ 0,14% so với phiên trước, cao hơn gần 0,9% so với cùng kỳ năm ngoái.
Một số lực hỗ trợ đậu tương:
- Trung Quốc tiếp tục duy trì nhập khẩu mạnh đậu tương Mỹ sau các cuộc gặp song phương bên lề WEF Davos được mô tả là “mang tính xây dựng”, đến nay đã hoàn thành khoảng 12 triệu tấn theo thoả thuận.
- Giá dầu đậu tương tăng theo kỳ vọng chính sách nhiên liệu sinh học mới của Mỹ, gián tiếp hỗ trợ hạt đậu tương.
- Dự báo thời tiết Nam Mỹ cho thấy Argentina có thể đối mặt với giai đoạn khô và mát hơn bình thường, tạo rủi ro cho năng suất ngô, đậu tương.
Lúa mì giao dịch quanh 516,56 USd/Bushel, nhích khoảng 0,2%, nhưng vẫn thấp hơn so với cùng kỳ năm trước do tồn kho toàn cầu ở mức khá dồi dào và nguồn cung cạnh tranh từ khu vực Biển Đen.
Đối với nhà đầu tư phái sinh Việt Nam, nhóm đậu tương – lúa mì – ngô tiếp tục phù hợp với các chiến lược:
- Giao dịch theo biên độ giá (range trading) quanh các vùng hỗ trợ – kháng cự kỹ thuật.
- Bám sát báo cáo thời tiết, tiến độ gieo trồng – thu hoạch tại Mỹ, Brazil, Argentina và số liệu xuất khẩu từ USDA.
3.2. Cà phê và nông sản Việt Nam: Giá nội địa vẫn neo cao
Mặc dù không phải số liệu đúng ngày 23/01, các cập nhật gần nhất cho thấy:
- Cà phê Robusta trên sàn London vẫn treo ở vùng cao trên 4.000 USD/tấn; Arabica New York duy trì biên độ dao động hẹp nhưng ở vùng giá cao hơn trung bình nhiều năm.
- Trong nước, nhiều bản tin sáng 23/01 ghi nhận giá cà phê Tây Nguyên dao động quanh 99.500 – 100.000 đồng/kg, tăng mạnh 1.800 – 2.100 đồng/kg so với hôm trước, phản ánh nguồn cung vụ mới không quá dồi dào và tâm lý găm hàng trước Tết.
Tiêu, lúa gạo và một số nông sản khác giữ xu hướng ổn định hơn, nhưng vẫn ở vùng giá tương đối tốt nhờ nhu cầu xuất khẩu duy trì tích cực.
Đây là cơ hội cho cả doanh nghiệp xuất khẩu – nhập khẩu lẫn nhà đầu tư cá nhân sử dụng hợp đồng phái sinh để phòng hộ rủi ro giá hoặc khai thác sóng ngắn hạn theo tin cung – cầu.
4. Năng lượng: Dầu dao động quanh 60 USD/thùng, khí tự nhiên hạ nhiệt
Thị trường dầu thô ngày 23/01 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa Brent và WTI:
- WTI quanh 59,7 – 59,8 USD/thùng, tăng khoảng 0,6–1,4% so với phiên trước.
- Brent khoảng 64,3 USD/thùng, giảm hơn 1% trong bối cảnh nhà đầu tư đánh giá lại triển vọng cung – cầu.
Các yếu tố chính:
- IEA tiếp tục cảnh báo nguy cơ dư cung nhẹ trong năm 2026 dù đã nâng dự báo tăng trưởng nhu cầu.
- Sự cố tại các mỏ Tengiz, Korolev (Kazakhstan) khiến thị trường lo ngại gián đoạn nguồn cung trong ngắn hạn nhưng chưa đủ để thay đổi hoàn toàn bức tranh dư cung.
- Rủi ro địa chính trị quanh Greenland, Iran, Nga – Ukraine tạm lắng, làm giảm “phí rủi ro” trong giá dầu.
Giá khí tự nhiên sau giai đoạn tăng mạnh trước đó bắt đầu điều chỉnh, nhưng vẫn cao hơn đáng kể so với cùng kỳ năm trước nhờ nhu cầu sưởi ấm mùa đông và hoạt động LNG.
Với biên độ dao động lớn mỗi phiên, nhóm dầu – khí vẫn là lựa chọn của nhà đầu tư ưa rủi ro, song yêu cầu kỷ luật cắt lỗ và quản trị margin chặt chẽ.
5. Nguyên liệu công nghiệp: Đường, ca cao, cao su, dầu cọ phân hoá
Trong nhóm nguyên liệu công nghiệp, dữ liệu từ Trading Economics và các sàn khu vực cho thấy:
- Đường thô giao dịch quanh 14,96 USc/lb, phục hồi nhẹ khoảng 1,5% trong ngày nhưng vẫn thấp hơn hơn 20% so với cùng kỳ năm ngoái, phản ánh kỳ vọng nguồn cung toàn cầu dần cải thiện.
- Ca cao dao động quanh 4.450 USD/tấn, sau khi trải qua giai đoạn điều chỉnh mạnh từ vùng đỉnh lịch sử.
- Cao su thiên nhiên trên các sàn châu Á có xu hướng phục hồi, hưởng lợi từ đồng Yên yếu và kỳ vọng nhu cầu lốp xe, sản phẩm công nghiệp cải thiện.
Dầu cọ Malaysia duy trì trên vùng 4.100 Ringgit/tấn, được hỗ trợ bởi kỳ vọng tồn kho giảm và nhu cầu trong mảng thực phẩm – nhiên liệu sinh học.
Với đặc thù mùa vụ và chu kỳ cung – cầu rõ ràng, nhóm nguyên liệu công nghiệp phù hợp để đa dạng hoá danh mục, song cần bám sát tin tức thời tiết, chính sách xuất khẩu và biến động tỷ giá tại các nước sản xuất lớn như Brazil, Malaysia, Indonesia.
6. Gợi ý chiến lược cho nhà đầu tư hàng hoá phái sinh Việt Nam
Từ các diễn biến ngày 23/01/2026, có thể rút ra một số định hướng:
- Vàng: Dù đang điều chỉnh, vẫn ở vùng giá rất cao và được hỗ trợ bởi rủi ro vĩ mô trung – dài hạn. Thích hợp cho vai trò “trụ cột phòng thủ” trong danh mục phái sinh, kết hợp chiến lược mua tại vùng điều chỉnh sâu, quản trị rủi ro theo biên độ biến động.
- Nông sản (đậu tương, lúa mì, cà phê, đường, ca cao): Cơ hội nằm ở giao dịch theo tin cung – cầu (thời tiết Nam Mỹ, tiến độ xuất khẩu, tồn kho) và theo câu chuyện riêng của từng mặt hàng. Đậu tương và lúa mì hợp với chiến lược trading trong biên độ; cà phê và ca cao phù hợp cho nhà đầu tư theo sóng lớn.
- Kim loại công nghiệp (đồng, nhôm, kẽm, thiếc): Bám sát tin tức về sản lượng mỏ, tồn kho trên LME/SHFE và số liệu nhu cầu từ Trung Quốc. Đây là nhóm nhạy cảm với chu kỳ kinh tế, thích hợp cho nhà đầu tư có tầm nhìn trung hạn.
- Năng lượng (dầu, khí): Thích hợp cho chiến lược ngắn hạn nhờ biên độ lớn, nhưng chịu tác động mạnh từ tin tức bất ngờ (OPEC+, chiến sự, dữ liệu tồn kho Mỹ). Cần đặt trọng tâm vào quản trị rủi ro.
7. Kết luận
Ngày 23/01/2026, thị trường hàng hoá phái sinh toàn cầu và tại Việt Nam ghi nhận trạng thái phân hoá rõ rệt: vàng thế giới và vàng SJC điều chỉnh sau nhịp tăng nóng; dầu dao động quanh mốc 60 USD/thùng với bức tranh cung – cầu còn nhiều tranh luận; nông sản, kim loại và nguyên liệu công nghiệp xoay quanh các câu chuyện riêng về thời tiết, sản lượng mỏ, tồn kho và nhu cầu.
Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư Việt Nam cần ưu tiên tiếp cận thị trường theo từng nhóm ngành – từng mặt hàng cụ thể, kết hợp phân tích cơ bản (tin vĩ mô, dòng vốn, cung – cầu) với phân tích kỹ thuật và tuân thủ kỷ luật quản trị rủi ro, nhằm tận dụng tốt các cơ hội mà thị trường hàng hoá phái sinh mang lại trong năm 2026.


