1. Bức tranh vĩ mô: Lạm phát, lãi suất và tâm lý rủi ro
Thị trường hàng hoá toàn cầu đang vận hành trong bối cảnh Fed giữ quan điểm thận trọng. Bài phát biểu mới của Phó Chủ tịch Fed Philip Jefferson cho thấy lạm phát Mỹ đang “hạ nhiệt rồi chững lại”, PCE lõi quanh 3% – cao hơn mục tiêu 2%, và Fed chọn duy trì lãi suất trong vùng “gần trung tính”, điều chỉnh theo dữ liệu từng cuộc họp. Điều này khiến kỳ vọng cắt giảm lãi suất sớm bị tiết chế, song không làm dập tắt khẩu vị rủi ro trên các thị trường tài sản.
Trên thị trường tài chính, chỉ số DXY quanh 96,8 điểm, chứng khoán Mỹ vẫn ở vùng cao kỷ lục, phản ánh dòng tiền chưa rút mạnh khỏi tài sản rủi ro. Điều này hỗ trợ nhất định cho nhóm hàng hoá mang tính đầu cơ như nông sản, năng lượng, kim loại.
2. Nông sản: Đậu tương thành tâm điểm, lúa mì tăng nhờ rủi ro thời tiết
Đậu tương – “ngôi sao” của phiên 12/02
Theo Trading Economics, hợp đồng đậu tương chuẩn CBOT đóng cửa quanh 1.134 USd/Bushel ngày 12/02/2026, tăng 0,89% so với phiên trước, cao nhất trong khoảng 2 tháng. Tính trong một tháng, giá đậu tương đã tăng hơn 9%, và cao hơn khoảng 10% so với cùng kỳ năm trước. Nguyên nhân chính đến từ nhu cầu nhập khẩu mạnh từ Trung Quốc, khi nước này dự kiến nâng mua đậu tương Mỹ lên khoảng 20 triệu tấn năm nay và 25 triệu tấn năm sau, trong bối cảnh căng thẳng thương mại từng khiến Trung Quốc ưu tiên nguồn cung Nam Mỹ.
Tuy vậy, nguồn cung từ Brazil – nhà sản xuất số 1 thế giới – vẫn rất dồi dào, khiến biên độ tăng giá có thể bị giới hạn về trung hạn. Với nhà đầu tư phái sinh, đậu tương đang là mặt hàng hấp dẫn nhờ xu hướng tăng rõ, nhưng rủi ro điều chỉnh mạnh nếu Trung Quốc thay đổi nhịp mua hoặc thời tiết Nam Mỹ thuận lợi hơn dự kiến.
Lúa mì, ngô – câu chuyện “thời tiết Nga” và áp lực tồn kho
Dữ liệu từ Grain Central cho thấy:
- Lúa mì Chicago giao tháng gần tăng khoảng 1,66% lên quanh 537 USc/Bushel do thị trường lo ngại “băng giá” và biến động nhiệt độ tại Nga có thể ảnh hưởng cây trồng vụ đông. Đây chủ yếu là “phí rủi ro thời tiết” khi hiện chưa có bằng chứng thiệt hại sản lượng cụ thể.
- Ngược lại, ngô giảm nhẹ do gánh nặng tồn kho lớn tại Mỹ và kỳ vọng sản lượng cao, dù hợp đồng kỳ hạn sâu hơn có nhích tăng khi thị trường đánh giá lại cân bằng cung – cầu.
Trong bối cảnh này, các hợp đồng lúa mì – ngô trên thị trường phái sinh phù hợp với chiến lược giao dịch “theo tin thời tiết” trong ngắn hạn, nhưng nhà đầu tư Việt Nam cần lưu ý rủi ro đảo chiều khi thông tin thực tế về mùa vụ được cập nhật.
Cà phê, ca cao, đường – phân hoá mạnh
Dữ liệu giá mềm hàng hoá trên Trading Economics và Yahoo Finance cho thấy:
- Ca cao giảm về quanh 3.765 USD/tấn, mức thấp nhất kể từ cuối 2023, mất hơn 30% trong một tháng và hơn 60% so với cùng kỳ năm trước. Mặc dù nguồn cung Bờ Biển Ngà và Ghana có một số lo ngại về chất lượng và tồn kho, nhưng các tổ chức như StoneX vẫn dự báo thặng dư lớn cho niên vụ 2025/26 và 2026/27, khiến áp lực giảm giá duy trì.
- Đường thô số 11 rơi về quanh 13,86 USd/Lbs – vùng thấp nhất từ 2020, kéo dài đà giảm suốt 3 tháng qua. Các hãng nghiên cứu (Covrig, StoneX, Czarnikow…) đồng loạt dự báo thặng dư đường toàn cầu nhiều triệu tấn trong niên vụ 2025/26 và 2026/27 nhờ sản lượng tăng ở Brazil, Ấn Độ, Thái Lan, trong khi nhu cầu tiêu thụ gần như đi ngang.
- Cà phê arabica giao dịch quanh 292,5 USc/Lbs, giảm gần 18% trong tháng, chịu sức ép từ triển vọng vụ mùa “bội thu” tại Brazil – nhà sản xuất cà phê lớn nhất thế giới.
Như vậy, trong nhóm nông sản – đồ uống, đậu tương và lúa mì đang có xu hướng tích cực, trong khi cà phê, ca cao, đường lại chìm trong áp lực dư cung và chốt lời.
3. Nguyên liệu công nghiệp: Cao su, nhựa đường và câu chuyện hạ tầng
Trên thị trường nguyên liệu công nghiệp, báo cáo tổng hợp của Vietnam.vn ghi nhận:
- Giá nhựa đường (asphalt) tăng lên khoảng 3.367 CNY/tấn, cao hơn hơn 8% so với đầu năm và gần 11% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh nhu cầu ổn định từ lĩnh vực hạ tầng và xây dựng tại các thị trường chủ chốt như Trung Quốc.
- Cao su và một số nguyên liệu công nghiệp khác có tín hiệu ổn định hoặc tăng nhẹ, trong khi nhôm chịu áp lực giảm giá do dư cung ngắn hạn, dù vẫn cao hơn so với cùng kỳ năm trước khoảng 3,5%.
Những diễn biến này cho thấy nhóm nguyên liệu công nghiệp đang tách nhịp: các mặt hàng gắn với hạ tầng (nhựa đường, thép…) được hỗ trợ bởi chi tiêu đầu tư công, trong khi các kim loại cơ bản vẫn chịu sức ép từ nhu cầu sản xuất toàn cầu còn yếu.
4. Kim loại: Vàng mất nhịp, kim loại công nghiệp dao động cùng triển vọng tăng trưởng
Dữ liệu tổng hợp từ Trading Economics và Capital Economics cho thấy:
- Vàng giao ngay đang dao động quanh 5.070 USD/oz sau nhịp tăng nóng trước đó, và có dấu hiệu “hạ nhiệt” khi Fed chưa phát đi tín hiệu cắt giảm lãi suất sớm. Một phần đà tăng được cho là đến từ hoạt động đầu cơ (leverage) nên biên độ biến động rất mạnh.
- Các kim loại cơ bản như đồng, kẽm, niken tăng nhẹ trong tuần nhưng vẫn chịu áp lực từ triển vọng tăng trưởng toàn cầu yếu và triển vọng giảm giá về cuối năm theo dự báo của một số tổ chức phân tích độc lập.
Đối với nhà đầu tư phái sinh, vàng và nhóm kim loại công nghiệp hiện phù hợp với chiến lược giao dịch ngắn hạn, tận dụng các nhịp biến động do tin tức lãi suất và địa chính trị, hơn là nắm giữ dài hạn.
5. Năng lượng: Dầu dao động trong biên độ cao, rủi ro địa chính trị vẫn là “ẩn số”
Trên thị trường năng lượng, giá dầu WTI và Brent hiện giao dịch quanh 64,9 và 69,6 USD/thùng, nhích nhẹ so với phiên trước. Dù không bùng nổ như giai đoạn tin chiến sự dồn dập, giá dầu vẫn đang bao gồm một khoản “phí rủi ro địa chính trị” do căng thẳng giữa Mỹ và Iran cũng như một số điểm nóng khác.
Các báo cáo ngành cho rằng:
- Việc sản lượng Kazakhstan phục hồi sau gián đoạn đầu năm, cùng với nguồn cung ổn định từ OPEC+, có thể kéo giá dầu dần về vùng 50 USD/thùng vào cuối năm 2026 nếu không phát sinh cú sốc địa chính trị mới.
- Ngược lại, bất kỳ sự cố nào tại các tuyến vận tải chủ chốt (Eo biển Hormuz, Biển Đỏ…) đều có thể kích hoạt các nhịp tăng giá đột biến.
Với nhà đầu tư phái sinh Việt Nam, dầu tiếp tục là mặt hàng mang lại cơ hội tốt nhưng đòi hỏi kỷ luật quản trị rủi ro rất cao do độ nhạy mạnh với tin tức.
6. Hàm ý cho nhà đầu tư hàng hoá phái sinh tại Việt Nam
Trong bối cảnh ngày 12/02/2026:
- Tin tức nổi bật nhất là đà tăng lên đỉnh 2 tháng của đậu tương nhờ nhu cầu mua mạnh từ Trung Quốc, đối lập với xu hướng giảm sâu của ca cao và đường.
- Nông sản: Đậu tương, lúa mì biến động tích cực, trong khi ngô, cà phê, ca cao, đường chịu sức ép dư cung.
- Nguyên liệu công nghiệp: Nhựa đường, một số kim loại phục vụ công nghiệp và hạ tầng hưởng lợi từ chi tiêu đầu tư; nhôm, một số kim loại khác chịu áp lực dư cung ngắn hạn.
- Kim loại quý & cơ bản: Vàng, bạc biến động mạnh theo câu chuyện lãi suất và dòng tiền đầu cơ; đồng, kẽm, niken dao động nhẹ trong kênh đi ngang – giảm.
- Năng lượng: Dầu vận động trong biên độ cao, chịu ảnh hưởng song song của rủi ro địa chính trị và yếu tố cung – cầu cơ bản.
Nhà đầu tư và doanh nghiệp sử dụng công cụ phái sinh nên:
- Tập trung theo dõi sát nhóm mặt hàng có xu hướng rõ (đậu tương, lúa mì, dầu thô, vàng) để xây dựng chiến lược giao dịch và/hoặc phòng hộ giá.
- Hạn chế sử dụng đòn bẩy quá cao với những sản phẩm có biên độ biến động lớn (vàng, dầu, đậu tương) để tránh rủi ro call margin trong các nhịp “sốc tin”.
- Kết hợp phân tích kỹ thuật (xu hướng giá, vùng hỗ trợ/kháng cự) với phân tích cơ bản (mùa vụ, tồn kho, địa chính trị, chính sách tiền tệ) nhằm tối ưu điểm vào/ra lệnh.
(Bài viết được hỗ trợ bởi AI)


