1. Bức tranh vĩ mô: Thị trường bước vào tuần “dữ liệu lớn”
Bước sang tuần giao dịch bắt đầu ngày 09/02/2026, tâm điểm vĩ mô toàn cầu xoay quanh kỳ vọng lãi suất khi loạt dữ liệu việc làm, lạm phát và báo cáo kinh tế Mỹ được công bố. Nhà đầu tư đang theo dõi sát các số liệu này để đoán định đường đi chính sách tiền tệ, từ đó ảnh hưởng đến USD, lợi suất trái phiếu và dòng tiền vào các tài sản rủi ro lẫn trú ẩn.
Diễn biến này tạo nền cho một thị trường hàng hoá phái sinh đầy biến động: vàng và bạc chứng kiến những nhịp giảm sâu hiếm thấy, trong khi dầu thô và nhóm kim loại cơ bản vẫn giữ được lực đỡ từ câu chuyện địa chính trị và chi phí năng lượng.
2. Kim loại quý: Vàng “rơi tự do” 9% vì giải chấp, chạm vùng hỗ trợ quan trọng
2.1. Nguyên nhân cú rơi 9% của vàng
Theo phân tích của OANDA, giá vàng (XAU/USD) đã bước vào giai đoạn “thanh lý hỗn loạn” với mức giảm trong ngày lên tới 9% – mức mạnh nhất kể từ năm 1983 – kéo giá tụt sâu từ vùng đỉnh lịch sử gần 5.600 USD/oz xuống sát 4.400 USD/oz.
Điểm đáng chú ý:
- Áp lực bán chủ yếu đến từ việc giải chấp các vị thế mua dùng đòn bẩy khi Sở CME bất ngờ tăng mạnh yêu cầu ký quỹ với hợp đồng vàng và bạc, khiến chi phí nắm giữ vị thế tăng vọt và kích hoạt làn sóng đóng lệnh bắt buộc.
- Lợi suất trái phiếu Mỹ kỳ hạn 2 năm – “hàn thử biểu” của kỳ vọng lãi suất – không cho thấy tín hiệu bị “diều hâu hóa”, nghĩa là cú rơi của vàng không đến từ thay đổi lớn về chính sách Fed, mà từ yếu tố kỹ thuật và dòng tiền ngắn hạn.
2.2. Vùng giá đáng chú ý cho nhà đầu tư phái sinh
Theo báo cáo trên, vùng 4.405 USD/oz đang là hỗ trợ kỹ thuật trọng yếu của vàng nhờ hội tụ nhiều yếu tố: đường trung bình 50 ngày, cạnh dưới kênh tăng trung hạn và các mức Fibonacci mở rộng. Nếu giá giữ được trên vùng này, xác suất xuất hiện nhịp hồi kỹ thuật lên quanh 4.740–4.940 USD/oz là khá cao; ngược lại, thủng 4.405 USD/oz có thể mở rộng nhịp giảm về các vùng hỗ trợ thấp hơn quanh 4.280–4.130 USD/oz.
Với thị trường phái sinh tại Việt Nam, vàng tiếp tục là “tâm điểm” cho các chiến lược giao dịch hai chiều, nhưng mức biến động quá lớn buộc nhà đầu tư phải:
- Hạn chế sử dụng đòn bẩy cao.
- Tuân thủ chặt chẽ điểm cắt lỗ theo vùng hỗ trợ/kháng cự quốc tế, thay vì nhìn đơn thuần vào giá vàng trong nước.
3. Năng lượng: Dầu bật tăng nhẹ đầu tuần vì lo ngại Mỹ–Iran
Theo dữ liệu ghi nhận rạng sáng 09/02/2026 (giờ Việt Nam), giá dầu Brent giao dịch quanh 68,05 USD/thùng (tăng 0,74%), dầu WTI quanh 63,55 USD/thùng (tăng 0,41%), đảo chiều so với nhịp giảm trước đó.
Động lực chính:
- Đàm phán gián tiếp Mỹ–Iran qua trung gian Oman tạm thời chưa đủ làm dịu rủi ro xung đột quân sự.
- Mọi nguy cơ leo thang tại eo biển Hormuz – nơi khoảng 1/5 lượng dầu toàn cầu đi qua – đều có thể đe doạ nguồn cung và đẩy giá dầu biến động mạnh.
Trong nước, từ kỳ điều hành 15h ngày 05/02/2026:
- Xăng E5 RON92 tăng 100 đồng/lít, tối đa 18.439 đồng/lít.
- Xăng RON95-III tăng 35 đồng/lít, tối đa 18.880 đồng/lít.
- Dầu diesel tăng 280 đồng/lít, tối đa 18.453 đồng/lít; dầu hoả tăng 214 đồng/lít; dầu mazut tăng 517 đồng/kg.
- Liên Bộ không trích lập, không chi Quỹ Bình ổn giá xăng dầu, cho thấy định hướng để giá bám sát thị trường thế giới.
Với hợp đồng phái sinh dầu, bức tranh hiện tại phản ánh thế “cân bằng mong manh” giữa rủi ro địa chính trị và triển vọng dư cung 2026. Vùng giá 65–70 USD/thùng tiếp tục là khu vực nhà đầu tư cần quan sát kỹ cho các chiến lược trung hạn.
4. Kim loại cơ bản & nguyên liệu công nghiệp: Sau cú tăng nóng là giai đoạn “thử lửa”
4.1. Đồng, nhôm, kẽm: Sau đỉnh lịch sử là áp lực điều chỉnh
Theo cập nhật tháng 1/2026 của Fastmarkets, nhóm kim loại cơ bản bước vào năm mới trong trạng thái “vừa lạc quan vừa thận trọng”:
- Đồng: Giá tiền mặt LME đã có lúc chạm kỷ lục 13.270 USD/tấn đầu tháng 1, được hỗ trợ bởi câu chuyện thiếu hụt nguồn cung, nhu cầu từ điện khí hoá và AI, cũng như chính sách an ninh tài nguyên của nhiều nước. Dù vậy, rủi ro điều chỉnh ngắn hạn vẫn hiện hữu khi kinh tế toàn cầu có dấu hiệu chậm lại và nguy cơ “phá huỷ nhu cầu” do giá quá cao.
- Nhôm: Kết thúc 2025 với mức tăng 18,5%, nhôm duy trì trên 3.000 USD/tấn và được dự báo có thể hướng tới 3.200 USD/tấn nửa đầu 2026, nhờ bối cảnh thiếu hụt và chi phí carbon tăng tại châu Âu.
- Nickel, chì, kẽm, thiếc: Mỗi kim loại có câu chuyện riêng, nhưng điểm chung là thị trường phải cân bằng giữa kỳ vọng nhu cầu (AI, năng lượng xanh, hạ tầng) và rủi ro dư cung, đặc biệt với nickel và kẽm.
Với nhà đầu tư phái sinh, nhóm kim loại cơ bản tiếp tục là “sân chơi” giàu câu chuyện nhưng cũng nhiều biến động, phù hợp với các chiến lược trung–dài hạn gắn với xu hướng vĩ mô (đầu tư công, năng lượng tái tạo, chuyển dịch chuỗi cung ứng).
5. Nông sản: Tồn kho ngũ cốc toàn cầu ở mức cao, thị trường nghiêng về trạng thái dư cung
Theo báo cáo mới nhất của FAO, tỷ lệ tồn kho/nghiên cứu sử dụng ngũ cốc toàn cầu 2025–2026 được dự báo lên mức 31,8% – cao nhất trong 25 năm, với sản lượng ngũ cốc kỷ lục 3,02 tỷ tấn, tồn kho khoảng 936,4 triệu tấn.
Điểm nhấn quan trọng:
- Lúa mì được hưởng lợi từ năng suất cao hơn dự kiến tại Argentina, Canada và EU.
- Dư cung khiến giá ngũ cốc (lúa mì, ngô, đậu tương) chịu áp lực, dù giao dịch trong ngắn hạn vẫn biến động theo thời tiết và báo cáo cung–cầu (WASDE).
Báo cáo thị trường nông sản tuần đầu tháng 2/2026 ghi nhận:
- Lúa mì phiên gần nhất giảm nhẹ, nhưng tính từ đầu năm vẫn tăng trên sàn Chicago;
- Ngô điều chỉnh do dư cung;
- Đậu tương và dầu đậu được hỗ trợ bởi kỳ vọng nhu cầu, song vẫn chịu sức ép từ dự báo vụ mùa lớn tại Nam Mỹ.
Đối với các mặt hàng phái sinh chủ lực như lúa mì, đậu tương, cà phê, ca cao, đường, bối cảnh tồn kho cao buộc nhà đầu tư phải chú ý nhiều hơn đến:
- Báo cáo thời tiết tại Brazil, Argentina, Mỹ;
- Các báo cáo tồn kho, sản lượng và số liệu xuất khẩu;
- Rủi ro biến động mạnh quanh các mốc ra báo cáo lớn (FAO, USDA, WASDE).
6. Hàm ý cho nhà đầu tư hàng hoá phái sinh tại Việt Nam
Từ các dữ liệu ngày 09/02/2026, có thể rút ra một số điểm chính cho chiến lược giao dịch:
- Vàng: Tin tức nổi bật nhất ngày là cú rơi 9% do tăng ký quỹ và giải chấp, đưa vàng trở thành tâm điểm biến động. Phù hợp với tiêu đề bài viết và các chiến lược giao dịch hai chiều nhưng chỉ nên dùng đòn bẩy thấp, đặt dừng lỗ rõ ràng quanh các vùng 4.400–4.700 USD/oz.
- Dầu & năng lượng: Giá dầu tăng nhẹ đầu tuần nhờ lo ngại Mỹ–Iran, kết hợp điều hành giá trong nước sát thị trường thế giới. Hợp đồng dầu phái sinh thích hợp với các chiến lược theo tin địa chính trị và họp OPEC+.
- Kim loại cơ bản & công nghiệp: Sau đà tăng nóng năm 2025, 2026 là giai đoạn “kiểm chứng” khi các yếu tố như đô la Mỹ, tăng trưởng, chi phí carbon và căng thẳng địa chính trị cùng tác động.
- Nông sản: Dư cung ngũ cốc toàn cầu và mùa vụ Nam Mỹ tốt tạo áp lực giảm giá, nhưng thời tiết cực đoan và biến động tồn kho có thể mở ra những nhịp sóng ngắn hạn đáng chú ý cho lúa mì, đậu tương, cà phê, ca cao, đường.
7. Kết luận
Ngày 09/02/2026, cú lao dốc 9% của giá vàng là điểm nhấn quan trọng nhất của thị trường hàng hoá toàn cầu, phản ánh sức ép từ các quyết định kỹ thuật (tăng ký quỹ, giải chấp) hơn là thay đổi căn bản về vĩ mô. Song song, thị trường năng lượng được hỗ trợ bởi rủi ro địa chính trị, còn nông sản và kim loại cơ bản đứng trước bài toán cân bằng giữa dư cung và nhu cầu dài hạn.
Với nhà đầu tư hàng hoá phái sinh tại Việt Nam, đây là giai đoạn cần ưu tiên quản trị rủi ro, giao dịch chọn lọc ở các nhóm có câu chuyện rõ ràng (vàng, dầu, một số kim loại và nông sản chủ chốt), đồng thời cập nhật thường xuyên dữ liệu kinh tế và báo cáo cung–cầu từ các nguồn uy tín quốc tế trước mỗi quyết định giao dịch.
(Bài viết được hỗ trợ bởi AI)


