1. Bối cảnh vĩ mô: Giai đoạn chuyển tiếp, vàng giữ vai trò “tài sản chiến lược”
Bước sang năm 2026, thị trường hàng hoá toàn cầu đang ở giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, khi chính sách kinh tế – thương mại mới từ Mỹ và cấu trúc cung – cầu thay đổi mạnh bắt đầu tái định giá các loại tài sản. Trong giai đoạn 2025, vàng đã tăng tới khoảng 60% và được xem là tài sản trú ẩn chiến lược, thay thế dần trái phiếu Kho bạc Mỹ trong bối cảnh địa chính trị phức tạp và lo ngại lạm phát kéo dài.
Sang 2026, câu chuyện chính của thị trường chuyển từ “sốc chính sách” sang nguy cơ dư thừa nguồn cung ở nhiều nhóm hàng, đặc biệt là năng lượng và kim loại cơ bản. Điều này khiến dòng tiền trên thị trường hàng hoá phái sinh có xu hướng thận trọng hơn, ưu tiên các tài sản an toàn như vàng, đồng thời chọn lọc cơ hội ở một số nông sản và kim loại có nền tảng cung – cầu hỗ trợ.
2. Vàng: Giảm sốc dưới 5.000 USD/oz, vàng trong nước hạ nhiệt sau giai đoạn “sốt giá”
2.1. Vàng thế giới: Biến động mạnh sau chuỗi tăng nóng
Theo cập nhật từ loạt bản tin tài chính quốc tế và hệ thống giao dịch hàng hoá, giá vàng thế giới trong phiên 12–13/02 đã có nhịp điều chỉnh rất mạnh, từ vùng trên 5.000 USD/oz rơi xuống dưới mốc này. Nhiều tờ báo quốc tế và trong nước ghi nhận hiện tượng:
- Giá vàng giao ngay có thời điểm rơi sâu, xóa đi phần đáng kể mức tăng tích luỹ gần đây.
- Hợp đồng tương lai vàng trên các sàn lớn ghi nhận áp lực chốt lời ồ ạt, khối lượng giao dịch tăng vọt so với trung bình.
Nguyên nhân chính đến từ:
- Nhà đầu tư cơ cấu lại danh mục trước các dữ liệu kinh tế quan trọng của Mỹ (đặc biệt là lạm phát, việc làm và định hướng lãi suất).
- Sau giai đoạn tăng nóng 2025, một bộ phận lớn tổ chức có xu hướng “lock profit” để bảo toàn thành quả, khiến vàng nhạy cảm hơn với bất kỳ thông tin nào kém tích cực.
Dù vậy, với đà tăng rất mạnh của năm 2025 và vai trò trú ẩn rõ rệt, vàng vẫn được nhìn nhận là tài sản chiến lược trung – dài hạn, chỉ là đang bước vào nhịp điều chỉnh kỹ thuật trước khi thị trường định hình mặt bằng giá mới.
2.2. Vàng trong nước: Giảm khoảng 2 triệu đồng/lượng, thu hẹp khoảng cách với thế giới
Theo các bản tin cập nhật giá vàng trong nước trưa 12/02 và sáng 13/02, giá vàng SJC và vàng nhẫn 24K trong nước đã đồng loạt giảm khoảng 2 triệu đồng/lượng, phản ứng với đà giảm sâu của giá vàng thế giới dưới 5.000 USD/oz.
Xu hướng này có hai điểm đáng chú ý:
- Biên độ giảm mạnh cho thấy sự gắn kết hơn giữa thị trường vàng trong nước và quốc tế sau giai đoạn chênh lệch lớn trước đó.
- Tâm lý nhà đầu tư có phần thận trọng, lực mua đuổi giá cao giảm lại, nhường chỗ cho giao dịch mang tính trading ngắn hạn.
Đối với nhà đầu tư phái sinh, giai đoạn biến động mạnh như hiện tại là con dao hai lưỡi: cơ hội lợi nhuận cao nhưng rủi ro đảo chiều rất lớn nếu không quản trị vị thế và ký quỹ chặt chẽ.
3. Năng lượng: Dầu thô chịu áp lực từ dự báo nhu cầu giảm tốc
Bên cạnh diễn biến nổi bật của vàng, thị trường dầu thô tiếp tục đối mặt với áp lực từ các báo cáo mới nhất của IEA và EIA:
- Báo cáo Thị trường Dầu mỏ tháng 2/2026 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho thấy triển vọng tăng trưởng nhu cầu dầu toàn cầu giai đoạn 2025–2026 thấp hơn kỳ vọng trước đó, trong khi nguồn cung từ Mỹ và một số khu vực khác vẫn tăng đều.
- Dữ liệu của EIA ghi nhận tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ có xu hướng tăng, phản ánh tiêu thụ chưa thực sự bứt phá dù giá đã điều chỉnh về mặt bằng thấp hơn so với 2024–2025.
Trong bối cảnh đó:
- Dầu Brent và WTI dao động trong vùng giá thấp hơn đáng kể so với giai đoạn căng thẳng địa chính trị trước đây.
- Các hợp đồng phái sinh dầu, xăng, dầu sưởi chịu áp lực bán nhiều hơn, phù hợp với chiến lược giao dịch theo xu hướng giảm – nhưng cần cảnh giác với các nhịp phục hồi kỹ thuật ngắn do tin tức bất ngờ về địa chính trị.
Điều này cũng tạo ra tác động dây chuyền tới chi phí vận tải, chi phí đầu vào của nông sản, kim loại và nhiều ngành công nghiệp khác.
4. Nông sản: Cà phê duy trì nền giá cao, lúa mì – đậu tương bị chi phối bởi dự báo cung cầu
4.1. Cà phê: Trong nước giữ trên 100.000 đồng/kg dù giá thế giới điều chỉnh
Theo ghi nhận mới nhất từ các bản tin thị trường nông sản trong nước, giá cà phê nhân xô tại Tây Nguyên hiện vẫn đang duy trì quanh vùng trên 100.000 đồng/kg, dù thị trường thế giới có những nhịp điều chỉnh đáng kể.
- Đắk Lắk, Gia Lai: giao dịch quanh vùng 101.000 đồng/kg.
- Lâm Đồng: khoảng 100.300 đồng/kg.
- Đắk Nông: khoảng 101.200 đồng/kg, thuộc nhóm cao nhất khu vực.
Trong khi đó, trên sàn New York và London, giá Arabica và Robusta bước vào giai đoạn điều chỉnh từ vùng đỉnh 5–6 tháng:
- Arabica kỳ hạn gần có phiên giảm mạnh hơn 3%, về quanh vùng 330 cent/lb.
- Robusta London có phiên mất trên 1,5%, đưa giá về khu vực quanh 4.100 USD/tấn.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ:
- Dự báo nguồn cung cà phê toàn cầu niên vụ 2025–2026 ở mức rất dồi dào, sản lượng có thể lập kỷ lục mới nhờ thời tiết thuận lợi tại Brazil và sản lượng Việt Nam tăng.
- Tồn kho đạt chuẩn trên các sàn ICE có xu hướng hồi phục, giảm bớt lo ngại thiếu hàng vật chất trong ngắn hạn.
Tuy vậy, việc giá nội địa vẫn giữ vững vùng trên 100.000 đồng/kg cho thấy cà phê vẫn là mặt hàng nông sản được định giá cao, phản ánh chi phí sản xuất tăng và nhu cầu tiêu thụ dài hạn ổn định.
4.2. Lúa mì, ngô, đậu tương: Dư cung tiềm ẩn trong báo cáo WASDE
Báo cáo Cung – cầu Nông sản Thế giới (WASDE) tháng 2/2026 của USDA cho thấy:
- Dự trữ cuối kỳ lúa mì thế giới ở mức tương đối cao, trong khi nguồn cung từ khu vực Biển Đen duy trì áp lực cạnh tranh lên giá.
- Đậu tương có triển vọng sản lượng tốt tại Nam Mỹ, khiến giá trên các sàn giao dịch chịu lực cản khi cố gắng bứt phá.
- Ngô tiếp tục đối mặt với tồn kho dồi dào, đặc biệt tại Mỹ và Brazil, khiến biên độ tăng giá bị hạn chế.
Điều này khiến nhóm nông sản lúa mì – ngô – đậu tương thiên về trạng thái dao động trong biên độ, thay vì hình thành xu hướng tăng mạnh như cà phê giai đoạn cuối 2025 – đầu 2026.
5. Kim loại: Vàng điều chỉnh, kim loại cơ bản chịu sức ép từ dư cung
Ngoài vàng, nhóm kim loại công nghiệp cũng chịu ảnh hưởng rõ từ bức tranh dư cung:
- Đồng đã có một năm 2025 tăng mạnh do hoạt động tích trữ của Mỹ trước khi chính sách thuế mới có hiệu lực, nhưng bước sang 2026, khi tồn kho được xả dần, nhu cầu nhập khẩu từ Mỹ có thể hạ nhiệt, tạo dư địa cho Trung Quốc và các nền kinh tế khác tranh thủ mua vào ở vùng giá thấp hơn.
- Quặng sắt đứng trước nguy cơ áp lực giảm giá khi các dự án mỏ lớn như Simandou (Guinea) từng bước đưa sản lượng mới ra thị trường.
- Than chịu sức ép kép từ xu hướng chuyển dịch năng lượng sạch tại Trung Quốc, Ấn Độ và nguy cơ tăng nguồn cung từ các dự án khai thác mới.
Nhìn chung, kim loại cơ bản trong năm 2026 đối diện rủi ro “thừa cung – thiếu cầu” rõ rệt hơn so với vàng, khiến chiến lược giao dịch phái sinh thiên về phòng thủ, ưu tiên các lệnh theo xu hướng giảm hoặc trading ngắn hạn theo biên độ.
6. Đánh giá tổng quan & gợi ý định hướng cho nhà đầu tư phái sinh
Tổng hợp các nhóm ngành trong ngày 13/02/2026:
- Vĩ mô & vàng: Thị trường ở giai đoạn điều chỉnh sau chuỗi tăng nóng, giá vàng thế giới giảm dưới 5.000 USD/oz, vàng trong nước lùi khoảng 2 triệu đồng/lượng nhưng vẫn ở vùng rất cao. Vàng tiếp tục giữ vai trò “tài sản chiến lược” trong trung – dài hạn.
- Năng lượng (dầu): Hướng chịu áp lực từ dự báo nhu cầu thấp và tồn kho tăng, triển vọng giá dầu Brent, WTI trung hạn nghiêng về xu hướng dao động giảm, dễ xuất hiện sóng điều chỉnh do tin địa chính trị.
- Nông sản: Cà phê vẫn là điểm nhấn khi giá nội địa duy trì trên 100.000 đồng/kg, dù hợp đồng phái sinh quốc tế đang điều chỉnh. Lúa mì, ngô, đậu tương chịu sức ép từ dư cung trong các báo cáo WASDE.
- Kim loại: Kim loại cơ bản đối diện nguy cơ dư cung khi các dự án mỏ lớn đi vào hoạt động; vàng điều chỉnh nhưng vẫn được ưu tiên trong danh mục trú ẩn.
Từ đó, một số định hướng chung:
- Với vàng, ưu tiên chiến lược giao dịch theo xu hướng ngắn hạn dựa trên vùng hỗ trợ/kháng cự kỹ thuật, kết hợp quản trị rủi ro chặt chẽ vì biên độ dao động rất lớn.
- Với dầu, có thể cân nhắc các kịch bản bán khi giá hồi (sell on rally) theo câu chuyện nhu cầu giảm tốc, nhưng luôn theo sát báo cáo IEA/EIA và tin địa chính trị.
- Với nông sản, đặc biệt là cà phê, tiếp tục là nhóm hàng nên theo dõi, vì nền giá hiện cao và nhạy cảm với tin thời tiết, tỷ giá, dòng tiền quỹ; phù hợp với các chiến lược giao dịch linh hoạt, ưu tiên kiểm soát ký quỹ.
7. Kết luận
Ngày 13/02/2026, bức tranh thị trường hàng hoá phái sinh được dẫn dắt bởi cú giảm mạnh của giá vàng thế giới dưới mốc 5.000 USD/oz, kéo theo điều chỉnh rõ rệt trên thị trường vàng trong nước, đồng thời phản ánh tâm lý tái cơ cấu danh mục của nhà đầu tư toàn cầu sau giai đoạn vàng tăng nóng. Song song đó, dầu thô và kim loại công nghiệp chịu sức ép dư cung, trong khi nông sản – đặc biệt là cà phê – vẫn duy trì được nền giá tương đối cao nhờ câu chuyện cung – cầu dài hạn.
(Bài viêt được hỗ trợ bởi AI)


