1. Bức tranh vĩ mô: Tâm lý thận trọng, dòng tiền tìm điểm tựa ở vàng – kim loại
Bối cảnh vĩ mô đầu tuần tiếp tục xoay quanh kỳ vọng chính sách tiền tệ và biến động lợi suất trái phiếu. Đồng USD suy yếu nhẹ, lợi suất thực điều chỉnh, trong khi các nhà đầu tư toàn cầu vẫn đang định giá lại khả năng cắt giảm lãi suất của Fed trong năm 2026. Điều này hỗ trợ tương đối cho nhóm kim loại quý, đặc biệt là vàng.
Ở chiều rủi ro, tâm lý thị trường vẫn thận trọng trước biến động mạnh ở các nhóm tài sản từ đầu năm, đặc biệt sau giai đoạn “sốc” thanh khoản và giải chấp ở nhóm kim loại quý và một số hàng hoá trong tháng 1. Dòng tiền đầu cơ có xu hướng giảm bớt đòn bẩy, chuyển sang giao dịch ngắn hạn và chọn lọc mặt hàng có câu chuyện cơ bản rõ ràng.
2. Kim loại: Vàng giữ mốc 5.000 USD/ounce, đồng dao động quanh đỉnh lịch sử
2.1. Vàng – tâm điểm của dòng vốn phòng thủ
Theo dữ liệu Trading Economics, giá vàng giao ngay ngày 10/02 dao động quanh vùng 5.030 USD/ounce, điều chỉnh nhẹ khoảng 0,6% trong phiên nhưng vẫn tăng hơn 9% trong một tháng và trên 70% so với cùng kỳ năm trước.
Động lực chính của vàng đến từ:
- Kỳ vọng chu kỳ thắt chặt tiền tệ đã đi qua giai đoạn cao điểm.
- Nhu cầu trú ẩn trước bất ổn địa chính trị và biến động trên thị trường chứng khoán.
- Dòng vốn dài hạn từ ngân hàng trung ương và các quỹ đầu tư lớn duy trì tích luỹ.
Về kỹ thuật, vàng đang vận động trong vùng giá cao kỷ lục, các nhịp điều chỉnh trong ngày chủ yếu mang tính “giải nhiệt” sau giai đoạn tăng nóng, nhưng xu hướng trung – dài hạn vẫn thiên về tích cực.
2.2. Đồng – điều chỉnh kỹ thuật trong xu hướng cung thắt chặt
Trên thị trường kim loại cơ bản, đồng tiếp tục là tâm điểm sau khi lập đỉnh lịch sử trong tháng 1. Dữ liệu từ Trading Economics cho thấy giá đồng ngày 10/02 đứng quanh 5,93 USD/pound, giảm khoảng 0,5% so với phiên trước, nhưng vẫn cao hơn gần 30% so với cùng kỳ năm trước; mức đỉnh gần nhất là 6,58 USD/pound vào tháng 1/2026.
Câu chuyện của đồng hiện tại là sự kết hợp giữa:
- Cầu dài hạn từ chuyển dịch năng lượng, xe điện, trung tâm dữ liệu.
- Nguồn cung chịu áp lực từ gián đoạn tại các mỏ lớn và chi phí năng lượng cao.
- Nhu cầu ngắn hạn từ Trung Quốc chậm lại do kỳ nghỉ Tết và hoạt động công nghiệp hạ nhiệt tạm thời.
Về xu hướng, đồng đang trong pha điều chỉnh sau khi tăng nóng, nhưng vùng giá hiện tại vẫn cho thấy thị trường kỳ vọng cân bằng cung – cầu sẽ tiếp tục nghiêng về phía thiếu hụt trong trung hạn.
Gợi ý tham khảo cho nhà đầu tư phái sinh kim loại:
Vàng và đồng duy trì nền giá cao, nhưng biến động trong ngày lớn. Nhà đầu tư nên cân nhắc chiến lược giao dịch theo xu hướng với khung thời gian trung hạn cho vàng, đồng thời với đồng cần chú ý các vùng hỗ trợ – kháng cự kỹ thuật và dữ liệu vĩ mô từ Trung Quốc.
3. Năng lượng: Dầu Brent – WTI lình xình, áp lực từ kỳ vọng dư cung
Nhóm năng lượng ghi nhận diễn biến tương đối trầm lắng so với kim loại. Dữ liệu trên hệ thống Trading Economics cho thấy:
- Dầu WTI giao dịch quanh vùng 64,25 USD/thùng.
- Dầu Brent quanh vùng 68,9 USD/thùng, giảm nhẹ trong ngày.
Các yếu tố chi phối:
- Kỳ vọng dư cung trung hạn khi một số khu vực sản xuất lớn duy trì sản lượng cao.
- Tâm lý thị trường chuyển từ lo ngại thiếu cung do địa chính trị sang đánh giá lại nhu cầu thực tế và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.
- Quỹ đầu cơ đã nâng vị thế mua ròng đối với dầu lên mức cao nhất trong nhiều tháng, khiến giá nhạy cảm hơn với nhịp chốt lời khi xuất hiện tin tức bất lợi.
Gợi ý tham khảo cho nhà đầu tư phái sinh dầu:
Xu hướng hiện tại thiên về dao động trong biên độ, thay vì xu hướng tăng mạnh hoặc giảm sâu. Chiến lược giao dịch nên linh hoạt, chú trọng vùng giá then chốt và các mốc công bố số liệu tồn kho, sản lượng, nhu cầu.
4. Nông sản: Ngô, lúa mì, đậu tương điều chỉnh nhẹ, đường – cacao chịu áp lực dư cung
4.1. Ngô, lúa mì, đậu tương: Biên độ hẹp, chịu ảnh hưởng từ tồn kho lớn
Dữ liệu từ Trading Economics cho phiên 10/02:
- Ngô quanh 428,5 USd/bushel, giảm nhẹ 0,05% trong ngày nhưng vẫn tăng khoảng 1,7% trong một tháng, đồng thời thấp hơn hơn 11% so với cùng kỳ năm trước.
- Lúa mì quanh 526,8–527 USd/bushel, giảm khoảng 0,3–0,4% trong ngày, nhưng tăng nhẹ hơn 3% trong tháng.
- Đậu tương gần 1.111 USd/bushel, gần như đi ngang trong ngày và tăng hơn 5–6% trong tháng.
Tổng quan, nhóm ngũ cốc chịu ảnh hưởng bởi:
- Tồn kho ngô, lúa mì Mỹ ở mức cao sau các vụ mùa bội thu.
- Thời tiết thuận lợi tại Nam Mỹ làm gia tăng nguồn cung ngắn hạn.
- Nhu cầu xuất khẩu vẫn ổn định nhưng chưa đủ mạnh để hấp thụ nhanh lượng tồn kho lớn.
Về kỹ thuật, các mặt hàng này đang trong trạng thái tích luỹ, biên độ dao động hẹp, thị trường chờ thêm tín hiệu từ báo cáo cung – cầu sắp tới của USDA.
4.2. Đường: Giá tăng nhẹ nhưng vẫn trong xu hướng giảm
Trên sàn ICE, hợp đồng đường thô tham chiếu (dữ liệu CFD) trong ngày 09/02 đứng tại 14,31 USd/lbs, tăng 1,42% so với phiên trước, nhưng giảm hơn 3,5% trong tháng và gần 27% so với cùng kỳ năm trước.
Thị trường đường đang chịu tác động từ:
- Dự báo thặng dư đường toàn cầu trong niên vụ 2025/26, dù mức dư cung có thể thu hẹp trong 2026/27.
- Sản lượng từ Brazil được kỳ vọng duy trì cao, trong khi Ấn Độ và Thái Lan vẫn đóng vai trò quan trọng trong cân bằng cung – cầu.
- Một phần mía tại Brazil được chuyển sang sản xuất ethanol, khiến cấu trúc cung có tính linh hoạt theo giá nhiên liệu.
Diễn biến này khiến đường dù có các nhịp hồi kỹ thuật, xu hướng lớn vẫn là điều chỉnh từ vùng giá cao trước đó.
4.3. Cacao: Rơi sâu khỏi đỉnh lịch sử vì lo ngại dư cung và cầu yếu
Cacao là một trong những mặt hàng có độ biến động cao nhất trong nhóm nông sản – nguyên liệu công nghiệp thời gian qua. Dữ liệu Trading Economics cho thấy cacao ngày 09/02 ở vùng 3.984 USD/tấn, giảm hơn 5% trong ngày, mất gần 27% trong tháng và hơn 58% so với cùng kỳ năm trước, sau khi từng lập đỉnh lịch sử trên 12.900 USD/tấn cuối năm 2024.
Nguyên nhân chính:
- Dự báo thặng dư toàn cầu trong các niên vụ 2025/26 và 2026/27.
- Lượng tồn kho lớn tại Bờ Biển Ngà và Ghana, nhiều lô hàng chưa tiêu thụ được.
- Nhu cầu tiêu thụ sản phẩm chocolate chậm lại tại một số thị trường lớn.
Gợi ý tham khảo cho nhà đầu tư phái sinh nông sản:
Các mặt hàng như ngô, lúa mì, đậu tương đang giao dịch trong biên độ tích luỹ, phù hợp chiến lược giao dịch theo vùng giá hơn là đuổi theo xu hướng. Riêng cacao có rủi ro biến động rất lớn, cần thận trọng trong việc sử dụng đòn bẩy.
5. Nguyên liệu công nghiệp – cà phê, ca cao, đường trong bối cảnh mới
Trong nhóm nguyên liệu công nghiệp liên quan trực tiếp đến nông sản:
- Cà phê: Giá cà phê trên thị trường quốc tế (theo Trading Economics) đang dao động quanh 299 USc/lbs, tăng nhẹ trong ngày nhưng vẫn giảm mạnh so với cùng kỳ năm trước do thị trường điều chỉnh từ vùng giá đỉnh. Các yếu tố như thời tiết tại Brazil, tồn kho tại các sàn giao dịch quốc tế và nhu cầu rang xay tại châu Âu – Mỹ tiếp tục là biến số quan trọng.
- Ca cao như trên đã phân tích, đang trong xu hướng giảm sâu sau giai đoạn tăng “sốc” vì thiếu cung, hiện chuyển sang trạng thái dư cung tương đối với tồn kho tăng và nhu cầu yếu.
- Đường tiếp tục nằm trong xu hướng điều chỉnh, nhưng các dự báo về thu hẹp thặng dư trong niên vụ sắp tới có thể tạo nền cho những nhịp hồi trung hạn.
Đối với nhà đầu tư hàng hoá phái sinh tại Việt Nam, nhóm nguyên liệu công nghiệp (cà phê, ca cao, đường, cao su…) luôn đòi hỏi theo dõi sát cả yếu tố thời tiết, sản lượng, chính sách xuất khẩu – nhập khẩu của các nước sản xuất lớn, lẫn biến động tỷ giá và chi phí logistics.
6. Kết luận & lưu ý cho nhà đầu tư phái sinh tại Việt Nam
Phiên 10/02/2026 cho thấy bức tranh thị trường hàng hoá phái sinh toàn cầu phân hoá rõ rệt:
- Vàng và kim loại (đặc biệt là đồng) tiếp tục giữ vị thế dẫn dắt nhờ câu chuyện cung thắt chặt và nhu cầu dài hạn, dù đang có nhịp điều chỉnh kỹ thuật.
- Dầu thô và nhóm năng lượng dao động lình xình, chịu tác động của kỳ vọng dư cung và tâm lý thận trọng trước số liệu kinh tế mới.
- Nông sản như ngô, lúa mì, đậu tương giao dịch trong biên độ hẹp, lấy cân bằng giữa tồn kho lớn và biến động mùa vụ.
- Đường, ca cao, cà phê chịu ảnh hưởng nặng từ chu kỳ cung – cầu mới, trong đó ca cao là ví dụ điển hình cho rủi ro khi thị trường đảo chiều từ thiếu cung sang dư cung.
Đối với nhà đầu tư Việt Nam trên thị trường hàng hoá phái sinh, một số lưu ý quan trọng:
- Ưu tiên quản trị rủi ro và sử dụng đòn bẩy hợp lý, đặc biệt với những mặt hàng có biến động mạnh như vàng, bạc, ca cao.
- Kết hợp phân tích cơ bản (cung – cầu, tồn kho, mùa vụ, dữ liệu vĩ mô) với phân tích kỹ thuật để xác định vùng giá, xu hướng và điểm vào – ra hợp lý.
- Theo dõi sát các nguồn tin uy tín như Reuters, Trading Economics, các Sở Giao dịch LME, CME, ICE… để cập nhật kịp thời thay đổi về cung – cầu, chính sách, địa chính trị ảnh hưởng đến từng nhóm hàng hoá.
(Bài viết được hỗ trợ bởi AI)


