Bản tin hàng hóa phái sinh 30/01/2026: Vàng lao dốc sốc, dầu vượt đỉnh 5–6 tháng – thị trường hàng hoá rung lắc mạnh

1. Vĩ mô & tâm lý thị trường: Biến động cực mạnh, dòng tiền chốt lời ồ ạt

Ngày 30/01/2026, bức tranh vĩ mô toàn cầu ghi nhận hai điểm nhấn:

  • Thị trường tài chính chịu áp lực chốt lời mạnh sau giai đoạn tăng nóng của vàng và nhóm kim loại.
  • Rủi ro địa chính trị Trung Đông tái bùng phát, đẩy giá dầu lên vùng cao nhất nhiều tháng.

Theo tổng hợp từ VietNamNet và Vietnam.vn, sau khi liên tục lập đỉnh mới trong tháng 1, giá vàng thế giới đã có phiên giảm cực mạnh, bị bán tháo khi nhà đầu tư đồng loạt hiện thực hóa lợi nhuận, trong bối cảnh Fed giữ nguyên lãi suất và tiếp tục nhấn mạnh lạm phát còn cao.

Ở chiều ngược lại, căng thẳng Mỹ – Iran, nguy cơ gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz và thời tiết khắc nghiệt tại Mỹ đã kéo giá dầu thô bật tăng mạnh, trở thành lực đẩy chính của nhóm năng lượng.

2. Kim loại: Vàng “tụt dốc”, bạc điều chỉnh, đồng vẫn neo cao

2.1. Vàng thế giới: Sụt mạnh sau chuỗi lập đỉnh

Theo Vietnam.vn và các số liệu tổng hợp từ VietNamNet, trong phiên giao dịch đêm 29 rạng sáng 30/01 (giờ Việt Nam), vàng thế giới giảm hơn 2% chỉ trong 24 giờ, có lúc rơi hàng trăm USD/oz trong thời gian rất ngắn – một cú điều chỉnh được đánh giá là mạnh nhất trong nhiều tuần.

Nguyên nhân chính:

  • Lực chốt lời ồ ạt sau khi vàng tăng dựng đứng và liên tục lập đỉnh lịch sử.
  • Một phần đến từ các lệnh bán tự động (stop-loss, algo trading) bị kích hoạt khi giá quay đầu giảm.
  • Tâm lý thị trường thận trọng hơn sau khi Fed giữ nguyên lãi suất, đồng thời nâng đánh giá về đà tăng trưởng kinh tế Mỹ, khiến một phần dòng tiền “nóng” tạm rời khỏi tài sản trú ẩn.

Dù vậy, các tổ chức như Standard Chartered vẫn cho rằng xu hướng tăng dài hạn của vàng được chống lưng bởi các yếu tố cấu trúc: mua ròng của ngân hàng trung ương, lo ngại địa chính trị, lạm phát và rủi ro chính sách, nên các nhịp giảm sâu hiện tại mang tính điều chỉnh kỹ thuật hơn là đảo chiều xu hướng.

2.2. Vàng trong nước: SJC biến động rất mạnh quanh vùng 186–191 triệu đồng/lượng

Theo Bản tin giá vàng ngày 30/01/2026, giá vàng miếng SJC tại các thương hiệu lớn như SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý được niêm yết quanh 186,6–189,6 triệu đồng/lượng, có thời điểm trong ngày 29/01 tăng vọt lên trên 191,3 triệu rồi nhanh chóng quay đầu.

  • Biên độ tăng/giảm mỗi ngày lên tới 4,9–7,8 triệu đồng/lượng, phản ánh độ “nóng” rất cao của thị trường.
  • Các loại nhẫn 9999, vàng trơn cũng đồng loạt tăng mạnh, theo sát biến động vàng thế giới.

Với nhà đầu tư phái sinh, vàng đang là mặt hàng có biên độ biến động lớn nhất, tạo cơ hội nhưng đồng thời kéo theo rủi ro rất cao nếu sử dụng đòn bẩy.

2.3. Kim loại công nghiệp: Đồng, bạc, bạch kim biến động nhưng nền giá vẫn cao

Bên cạnh vàng, một số kim loại khác cũng ghi nhận:

  • Bạc điều chỉnh theo vàng sau khi trước đó lập đỉnh mới.
  • Đồng tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao so với cuối năm 2025 nhờ kỳ vọng nhu cầu cho hạ tầng, xe điện và chuyển dịch năng lượng, dù đã có dấu hiệu bớt “nóng” so với giai đoạn đầu tháng.

Đồng và nhóm kim loại cơ bản vẫn là tâm điểm chú ý cho chiến lược trung – dài hạn, gắn với câu chuyện đầu tư công và năng lượng sạch.

3. Năng lượng: Dầu thô vượt đỉnh 5–6 tháng vì Mỹ – Iran và thời tiết cực đoan

Theo Nghe An Online, trong phiên 29/01, giá dầu Brent tăng mạnh khoảng 3,4% lên hơn 70 USD/thùng, WTI tăng khoảng 3,5% lên quanh 65,4 USD/thùng – mức cao nhất kể từ cuối 2025.

Các yếu tố hỗ trợ chính:

  • Nguy cơ Mỹ tấn công quân sự Iran, đe doạ nguồn cung qua eo biển Hormuz – nơi vận chuyển khoảng 20 triệu thùng dầu/ngày.
  • EU thông qua gói trừng phạt mới liên quan Iran, làm gia tăng “phí rủi ro địa chính trị” trong giá dầu.
  • Thời tiết giá rét tại Mỹ khiến một phần hoạt động khai thác bị gián đoạn, siết chặt tạm thời nguồn cung.

Tại Việt Nam, từ 15h ngày 30/01/2026, giá xăng dầu bán lẻ trong nước được điều chỉnh tăng:

  • Xăng RON95-III lên tối đa khoảng 18.845 đồng/lít.
  • Dầu diesel và dầu hoả cũng tăng thêm vài trăm đồng mỗi lít.
  • Nhóm hợp đồng phái sinh dầu thô vì thế đang thu hút dòng tiền nhờ câu chuyện rủi ro địa chính trị, rất phù hợp cho các chiến lược giao dịch theo xu hướng (trend-following), nhưng cần kỷ luật chặt với margin.

4. Nông sản: Ngô – đậu tương – lúa mì chịu áp lực cung, vẫn còn dư địa biến động

Báo cáo tổng quan hàng hoá tháng 1/2026 của ADM Investor Services cho thấy bức tranh nông sản toàn cầu có sự phân hoá:

  • Ngô: giá chịu áp lực giảm do USDA nâng mạnh dự báo sản lượng 2025/26 của Mỹ lên kỷ lục, kéo tồn kho cuối vụ lên mức cao nhất 9 năm.
  • Đậu tương: giá lùi về vùng 10,25–10,50 USD/giạ do thời tiết thuận lợi tại Nam Mỹ và dữ liệu cung – cầu không còn quá “căng thẳng” như giai đoạn trước.
  • Lúa mì: sau khi rơi về vùng đáy mới từ giữa tháng 12, giá đang đi ngang; tồn kho toàn cầu tăng, nhưng giá thấp nhiều năm cũng hạn chế động lực bán mới.

Với thị trường phái sinh tại Việt Nam, các mặt hàng ngũ cốc (ngô, lúa mì, đậu tương) vẫn thích hợp cho các chiến lược bám theo báo cáo USDA, tình hình thời tiết Nam Mỹ/Nga và động thái mua/bán của các quỹ.

5. Nguyên liệu công nghiệp: Cà phê, đường, ca cao chịu tác động vừa từ thời tiết vừa từ nhu cầu

5.1. Cà phê: Biến động theo câu chuyện chính trị và cung ứng

Theo báo cáo tháng 1/2026 của ADMIS, cà phê Arabica đã có nhịp bật tăng mạnh đầu tháng khi thị trường lo ngại căng thẳng thương mại giữa Mỹ và Colombia (nhà cung cấp Arabica lớn thứ hai cho Mỹ) sau sự kiện liên quan Venezuela. Sau đó, giá hạ nhiệt khi căng thẳng giảm bớt và điều kiện thời tiết tại Brazil cải thiện, mưa đến đều đặn hơn.

Dù vậy, cà phê vẫn duy trì vùng giá cao so với trung bình nhiều năm, nhất là trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ ổn định, còn nguồn cung trung hạn vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro thời tiết.

5.2. Đường: Dư cung nhưng được “đỡ giá” bởi ethanol

Đường thế giới vẫn trong pha tích luỹ. Báo cáo của ADMIS cho thấy:

  • Dự báo dư cung đường toàn cầu 2025/26 khoảng 4,7 triệu tấn, tăng so với ước tính trước.
  • Tuy nhiên, tại Brazil – trung tâm mía đường lớn nhất thế giới – tỷ lệ mía dùng cho sản xuất ethanol tăng lên, khiến lượng mía dùng cho đường giảm, góp phần nâng đỡ giá.

Điều này khiến đường vẫn thu hút nhà đầu tư phái sinh quan tâm theo góc độ chênh lệch cung – cầu và câu chuyện chuyển dịch sang năng lượng sinh học.

5.3. Ca cao: Điều chỉnh từ vùng đỉnh lịch sử

Giá ca cao tháng 3 đã có nhịp giảm khá mạnh trong tháng 1 do:

  • Số liệu nghiền (grind) tại châu Âu, châu Á giảm so với cùng kỳ, phản ánh nhu cầu ngắn hạn yếu đi.
  • Thời tiết Tây Phi thuận lợi hơn, nguồn cung cải thiện.

Tuy vậy, ca cao vẫn đang giao dịch ở vùng giá cao so với nhiều năm do chuỗi tăng mạnh giai đoạn trước, nên biên độ dao động vẫn hấp dẫn với các nhà giao dịch phái sinh.

6. Nhận định & lưu ý cho nhà đầu tư phái sinh tại Việt Nam

Từ tổng hợp thông tin vĩ mô, nông sản, nguyên liệu công nghiệp, kim loại và năng lượng ngày 30/01/2026, có thể rút ra một số điểm chính cho nhà đầu tư:

  • Vàng: Biến động “sốc”, phù hợp nhà đầu tư kinh nghiệm, ưu tiên chiến lược theo xu hướng và kỷ luật stop-loss chặt, hạn chế bắt đáy/đu đỉnh.
  • Dầu thô: Được hỗ trợ bởi rủi ro địa chính trị và thời tiết cực đoan; có thể tiếp tục duy trì nền giá cao chừng nào căng thẳng Mỹ – Iran và gián đoạn nguồn cung chưa hạ nhiệt.
  • Ngũ cốc (lúa mì, ngô, đậu tương): Bị chi phối mạnh bởi số liệu USDA và thời tiết Nam Mỹ/Đông Âu; chiến lược nên gắn với lịch công bố báo cáo, quản lý vị thế chặt trước – sau mỗi kỳ số liệu.
  • Cà phê, đường, ca cao: Vẫn là nhóm nguyên liệu công nghiệp có câu chuyện riêng (thời tiết, chính sách, ethanol, nhu cầu chocolate…), thích hợp để đa dạng hoá danh mục phái sinh bên cạnh nhóm nông sản truyền thống.
  • Kim loại công nghiệp (đồng, nhôm): Dài hạn được hưởng lợi từ đầu tư hạ tầng và chuyển dịch năng lượng; tuy dao động ngắn hạn nhưng vẫn là lựa chọn tốt cho nhà đầu tư trung – dài hạn.
Zalo