1. Bối cảnh vĩ mô: Áp lực địa chính trị, thương mại và kỳ vọng từ Fed
Ngày 27/01/2026, tâm lý trên thị trường tài chính toàn cầu chịu tác động mạnh từ căng thẳng thương mại và địa chính trị, cùng kỳ vọng vào cuộc họp kéo dài hai ngày của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed).
Tổng thống Mỹ đe doạ nâng thuế nhập khẩu với hàng loạt mặt hàng (ô tô, gỗ, dược phẩm…) và gia tăng sức ép trong các đàm phán thương mại, khiến nhu cầu trú ẩn rủi ro gia tăng rõ rệt trên thị trường vàng. Cùng lúc, nhà đầu tư chờ đợi phát biểu của Chủ tịch Fed về triển vọng lãi suất trong bối cảnh lạm phát có dấu hiệu “nguội” dần nhưng rủi ro tài khoá và chính trị vẫn cao.
Chỉ số USD suy yếu nhẹ, lợi suất trái phiếu Mỹ dao động quanh vùng 4,2%/năm, giúp môi trường chung tiếp tục hỗ trợ giá hàng hoá, đặc biệt là vàng và một số nông sản.
2. Vàng và kim loại quý: Vàng vượt 5.100 USD/ounce, lập đỉnh lịch sử
Vàng là điểm sáng nổi bật nhất trong phiên 27/01/2026:
- Giá vàng giao ngay vọt lên trên 5.100 USD/ounce trong phiên, trước khi đóng cửa quanh 5.061,51 USD/ounce, tăng 1% so với ngày trước.
- Trong 1 tháng, vàng tăng khoảng 16,8%; so với cùng kỳ năm trước, mức tăng lên tới hơn 83%, đánh dấu giai đoạn bứt phá mạnh nhất trong nhiều năm.
- Đây là vùng giá cao lịch sử, vượt đỉnh cũ 5.111,21 USD/ounce thiết lập trong tháng 01/2026.
Động lực chính:
- Nhu cầu trú ẩn an toàn tăng mạnh khi căng thẳng thương mại giữa Mỹ và các đối tác (Hàn Quốc, Canada, Trung Quốc…) leo thang cùng những bất ổn ở châu Âu và Trung Đông.
- Kỳ vọng dài hạn Fed sẽ phải nới lỏng chính sách tiền tệ hơn nữa khi tăng trưởng và lạm phát dịch chuyển về vùng mục tiêu, làm giảm chi phí cơ hội nắm giữ vàng.
- Dòng vốn rút khỏi tiền tệ và trái phiếu, chuyển sang vàng như một phần của chiến lược “debasement trade” phòng hộ rủi ro tài khoá.
Hàm ý cho nhà đầu tư phái sinh vàng tại Việt Nam:
- Vàng đang ở vùng giá cực cao, biên độ dao động intraday lớn, dễ xuất hiện các nhịp “rũ bỏ” sâu.
- Các chiến lược giao dịch nên ưu tiên:
- Giao dịch theo xu hướng nhưng bắt buộc có điểm dừng lỗ (stop loss) rõ ràng.
- Quản trị đòn bẩy chặt chẽ, tránh trạng thái “full margin” trong bối cảnh biến động mạnh.
- Về trung – dài hạn, xu hướng tăng vẫn được hỗ trợ bởi yếu tố vĩ mô, nhưng nguy cơ điều chỉnh kỹ thuật hoàn toàn có thể xảy ra sau mỗi nhịp tăng nóng.
3. Năng lượng: Dầu thô điều chỉnh, giao dịch quanh 60 USD/thùng
Trên thị trường năng lượng, dầu thô WTI tiếp tục nhịp điều chỉnh nhẹ:
- Giá WTI lùi về khoảng 60,35 USD/thùng, giảm 0,46% so với phiên trước, dù vẫn tăng khoảng 3,9% trong 1 tháng gần nhất.
- So với cùng kỳ năm trước, giá dầu vẫn thấp hơn khoảng 18%, phản ánh nhu cầu toàn cầu chưa phục hồi mạnh như giai đoạn trước, đồng thời nguồn cung vẫn tương đối dồi dào.
Bức tranh cung – cầu:
- Áp lực giảm giá đến từ việc khôi phục dòng chảy dầu Kazakhstan tại một cảng xuất khẩu chủ chốt ở Biển Đen.
- Ở chiều ngược lại, bão mùa đông tại Mỹ khiến ước tính gần 15% sản lượng nội địa tạm thời bị gián đoạn, phần nào hạn chế đà giảm.
- Căng thẳng tại Trung Đông, cùng sự hiện diện quân sự gia tăng của Mỹ, tiếp tục là yếu tố rủi ro tiềm tàng đối với nguồn cung khu vực.
Với nhà đầu tư phái sinh dầu:
- Dầu đang dao động trong vùng cân bằng mới quanh 60–65 USD/thùng.
- Chiến lược phù hợp là giao dịch theo biên độ (range trading) hoặc các thiết lập ngắn hạn dựa trên tin tồn kho, tin địa chính trị, thay vì giữ vị thế dài ngày với đòn bẩy cao.
4. Nông sản: Cà phê, lúa mì, đậu tương giữ nhịp tăng nhẹ
Nhóm nông sản có diễn biến tích cực nhưng không “bùng nổ” như vàng.
Cập nhật nhanh một số mặt hàng chủ chốt (giá tham chiếu CFDs quốc tế):
- Cà phê (Arabica):
- Giá tăng lên 357,15 UScents/pound, +1,78% so với phiên trước, cao hơn 1,42% so với 1 tháng trước và 1,77% so với cùng kỳ năm trước.
- Động lực: đồng nội tệ Brazil (BRL) mạnh, khiến nông dân Brazil giảm tốc bán ra; xuất khẩu cà phê nhân xanh Brazil tháng 12/2025 giảm 18,4% so với cùng kỳ, trong đó robusta giảm tới 61%.
- Nguồn cung từ Colombia cũng bị thắt chặt, trong khi thời tiết Brazil vẫn có rủi ro nóng, khô bất thường.
- Lúa mì (Wheat):
- Giá quanh 520,53 USD/tấn, giảm nhẹ 0,38% trong ngày nhưng vẫn tăng khoảng 1,47% so với 1 tháng trước.
- Áp lực đến từ nguồn cung toàn cầu dồi dào (Argentina, khu vực Biển Đen) và cạnh tranh xuất khẩu gay gắt từ Nga, Argentina.
- Đậu tương (Soybeans):
- Giá khoảng 1.059,18 USD/tấn, giảm nhẹ 0,24% trong ngày nhưng vẫn tăng khoảng 0,9% trong 1 tháng và cao hơn 1,36% so với cùng kỳ.
- Thời tiết Brazil nhìn chung thuận lợi cho giai đoạn đậu tương trổ bông – chắc hạt, nhưng một số vùng phía nam và safrinha corn (ngô vụ 2) vẫn chịu rủi ro thiếu ẩm.
- Đường (Sugar), cacao (Cocoa), dầu cọ (Palm oil) cũng ghi nhận mức tăng nhẹ trong ngày, cho thấy dòng tiền vẫn quan tâm nhóm nông sản “mềm”.
Hàm ý cho nhà đầu tư phái sinh nông sản:
- Cà phê tiếp tục là mặt hàng có câu chuyện cung – cầu rõ rệt (nguồn cung Brazil, Colombia, thời tiết, tỷ giá BRL), phù hợp với giao dịch theo xu hướng.
- Lúa mì, đậu tương, ngô chịu tác động mạnh từ thời tiết Nam Mỹ và dòng xuất khẩu, phù hợp với chiến lược theo tin (news-driven) và quản trị rủi ro chặt chẽ.
5. Nguyên liệu công nghiệp & kim loại cơ bản: Kim loại duy trì nền giá cao
Trong phiên 27/01/2026, kim loại công nghiệp vẫn duy trì nền giá tương đối cao, dù có sự điều chỉnh ngắn hạn:
- Đồng (Copper): khoảng 5,88 USD/lb, giảm hơn 2% trong ngày nhưng vẫn tăng trên 6% trong tháng và gần 40% so với cùng kỳ năm trước.
- Nhôm (Aluminium): giá hợp đồng 3 tháng trên LME dao động quanh 3.188,5 USD/tấn, tăng khoảng 0,62% (số liệu LME).
Nền tảng hỗ trợ:
- Kỳ vọng nhu cầu dài hạn từ các xu hướng như điện hoá giao thông, đầu tư hạ tầng năng lượng tái tạo, trung tâm dữ liệu và AI.
- Một số rủi ro về nguồn cung: chi phí khai thác, rào cản môi trường, CBAM tại châu Âu, cùng nguy cơ gián đoạn vận tải hàng hoá qua các điểm “nút thắt” như Hồng Hải, Biển Đen.
Hàm ý giao dịch phái sinh kim loại:
- Thị trường kim loại công nghiệp đang ở giai đoạn giá cao – biến động vừa đến cao, dễ xuất hiện các nhịp điều chỉnh kỹ thuật.
- Phù hợp với chiến lược trung hạn theo xu hướng, kết hợp theo dõi sát số liệu kinh tế thực (PMI sản xuất, sản lượng công nghiệp, tồn kho LME/SHFE) để tránh mua đuổi ở vùng quá mua.
6. Tổng kết: Góc nhìn cho nhà đầu tư hàng hoá phái sinh Việt Nam ngày 27/01/2026
Trong ngày 27/01/2026, bức tranh chung của 4 nhóm hàng hoá:
- Vàng: Ngôi sao sáng, lập đỉnh lịch sử trên 5.100 USD/ounce, phản ánh nhu cầu trú ẩn và phòng hộ rủi ro tài chính – địa chính trị.
- Năng lượng (dầu): WTI điều chỉnh về quanh 60 USD/thùng, chịu tác động trái chiều của thời tiết cực đoan tại Mỹ và diễn biến nguồn cung từ Kazakhstan, Trung Đông.
- Nông sản (cà phê, lúa mì, đậu tương, đường, ca cao…): Cà phê giữ nhịp tăng khá, củng cố bởi nguồn cung Brazil – Colombia và yếu tố tiền tệ; các nông sản khác biến động hẹp hơn nhưng vẫn trong xu hướng tích luỹ với độ nhạy cao với thời tiết.
- Nguyên liệu công nghiệp & kim loại: Đồng, nhôm và một số kim loại khác duy trì nền giá cao, dao động theo kỳ vọng tăng trưởng, đầu tư hạ tầng, cùng rủi ro cung ứng và chi phí sản xuất.
Đối với nhà đầu tư và khách hàng giao dịch hợp đồng phái sinh tại Việt Nam, phiên hôm nay phù hợp với chiến lược:
- Tập trung vào các mặt hàng có câu chuyện nổi bật và rõ xu hướng như vàng, cà phê, một số kim loại cơ bản.
- Luôn đặt trọng tâm vào quản trị rủi ro, kỷ luật đòn bẩy và điểm dừng lỗ, đặc biệt khi thị trường đang ở vùng giá kỷ lục và chịu ảnh hưởng mạnh từ các tin tức vĩ mô bất ngờ.
(Bài viết được hỗ trợ bởi AI)


