1. Bối cảnh vĩ mô: USD, lạm phát và rủi ro địa chính trị duy trì hỗ trợ cho vàng
Ngày 22/01/2026, chỉ số USD (DXY) dao động quanh 98,7 điểm, phản ánh đồng bạc xanh suy yếu nhẹ so với giai đoạn cuối 2025. Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ duy trì quanh vùng 4,25%/năm, cho thấy thị trường vẫn định giá lạm phát trên mức mục tiêu trong trung hạn. Cùng lúc, căng thẳng địa chính trị và rủi ro “chiến tranh thương mại mới” giữa Mỹ và EU gia tăng, khiến dòng tiền tiếp tục tìm đến tài sản trú ẩn như vàng và bạc.
Theo khảo sát LBMA về triển vọng 2026, phần lớn các nhà phân tích đều dự báo mức giá trung bình vàng năm 2026 sẽ cao hơn đáng kể so với 2025, sau khi các dự báo trước đó “hụt hơi” so với thực tế tăng rất mạnh của vàng trong năm qua. Điều này cho thấy kỳ vọng lạc quan kéo dài đối với nhóm kim loại quý.
2. Kim loại: Vàng neo đỉnh, bạc tăng nóng, đồng và thép phân hoá
2.1. Vàng và bạc – Tâm điểm của thị trường kim loại
Trên Trading Economics, giá vàng giao ngay đang quanh 4.790–4.800 USD/oz, chỉ giảm khoảng 0,8% trong ngày 22/01 nhưng vẫn tăng hơn 10% so với đầu năm, và khoảng 74% so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này phản ánh xu hướng tích luỹ dài hạn của dòng tiền phòng thủ trong bối cảnh bất ổn kinh tế – chính trị toàn cầu.
Bạc giao dịch quanh 92 USD/oz, điều chỉnh khoảng 1% trong ngày nhưng tăng gần 30% từ đầu năm và hơn 200% trong vòng 12 tháng qua – tốc độ tăng thậm chí vượt vàng, nhờ kết hợp vai trò kim loại quý và nhu cầu công nghiệp (pin mặt trời, điện tử, xe điện).
Đối với nhà đầu tư phái sinh tại Việt Nam, vàng và bạc tiếp tục là nhóm tài sản có xu hướng tăng dài hạn, phù hợp cho chiến lược phòng vệ rủi ro danh mục và giao dịch theo xu hướng (trend-following), nhưng cần quản trị chặt rủi ro do biến động ngày khá lớn.
2.2. Kim loại cơ bản: Đồng, thép và quặng sắt
Đồng (Copper) duy trì quanh 5,8 USD/lbs, tăng nhẹ 0,5% trong ngày và vẫn cao hơn khoảng 35% so với cùng kỳ năm trước. Câu chuyện thiếu cung quặng tinh, cắt giảm công suất luyện đồng tại Trung Quốc và nhu cầu dài hạn từ hạ tầng năng lượng – xe điện tiếp tục là động lực chính nâng đỡ giá.
Giá thép HRC và quặng sắt dao động hẹp, trong đó:
- Thép cây/HRC trên thị trường quốc tế gần như đi ngang, phản ánh nhu cầu xây dựng chưa phục hồi mạnh.
- Quặng sắt (Iron Ore) quanh 106 USD/tấn, giảm nhẹ so với tuần trước do lo ngại tăng trưởng của Trung Quốc chậm lại, gây sức ép lên tiêu thụ thép.
Với các hợp đồng phái sinh kim loại cơ bản, nhà đầu tư nên chú ý số liệu sản xuất công nghiệp, bất động sản Trung Quốc và chính sách thuế/tariff mới, vốn là yếu tố có thể gây biến động mạnh trong ngắn hạn.
3. Năng lượng: Dầu ổn định, khí tự nhiên bật tăng mạnh
Nhóm năng lượng ghi nhận diễn biến trái chiều:
- Dầu WTI quanh 60,7 USD/thùng, tăng 0,15% trong ngày; Brent khoảng 65,3 USD/thùng, tăng 0,07%. Mức tăng nhẹ cho thấy thị trường vẫn đang cân bằng giữa nguồn cung dồi dào (Mỹ, Canada, Guyana, OPEC+) và nhu cầu tăng chậm.
- Khí tự nhiên Henry Hub tăng hơn 8% trong ngày lên khoảng 5,27 USD/MMBtu, do thời tiết lạnh hơn dự kiến và xuất khẩu LNG của Mỹ – Canada duy trì cao. Đây là nhóm hàng đang có biên độ dao động rất lớn, phù hợp với nhà đầu tư có khẩu vị rủi ro cao và kinh nghiệm quản trị margin.
Đối với các doanh nghiệp sử dụng nhiên liệu đầu vào (như doanh nghiệp vận tải, sản xuất công nghiệp), xu hướng tương đối ổn định của dầu nhưng biến động mạnh của khí tự nhiên là tín hiệu cần xem xét trong chiến lược hedging chi phí năng lượng.
4. Nông sản: Đậu tương và lúa mì nhích tăng, cà phê và ca cao điều chỉnh sâu
4.1. Đậu tương, lúa mì, ngô – Biến động hẹp nhưng định hướng tăng nhẹ
Theo Trading Economics:
- Đậu tương (Soybeans) tăng lên 1.067,37 USd/bu, +0,27% trong ngày, +1,51% trong tháng. Giá đang được hỗ trợ bởi nhu cầu ép dầu (crush) rất mạnh tại Mỹ, xuất khẩu sang Trung Quốc cao, trong khi Brazil chuẩn bị vụ mùa kỷ lục nhưng chưa tạo áp lực ngay lên giá.
- Lúa mì (Wheat) ở 509,08 USd/bu, tăng 0,15% trong ngày nhưng vẫn thấp hơn khoảng 8% so với năm trước, phản ánh nguồn cung toàn cầu dồi dào và cạnh tranh cao giữa các nước xuất khẩu.
- Ngô (Corn) quanh 422,77 USd/bu, tăng 0,12% trong ngày nhưng giảm trên 13% so với cùng kỳ năm ngoái, cho thấy áp lực dư cung vẫn là câu chuyện chủ đạo.
Đối với nhà đầu tư phái sinh nông sản tại Việt Nam, nhóm đậu tương – lúa mì – ngô hiện tại phù hợp hơn với chiến lược giao dịch trong biên độ (range trading) và canh điểm vào/ra theo các báo cáo WASDE, tiến độ thu hoạch và số liệu xuất khẩu hàng tuần.
4.2. Cà phê, ca cao, đường – Diễn biến trái chiều, ca cao rơi về đáy 2 năm
Cà phê Arabica trên Trading Economics ở vùng 347 USd/lbs, chỉ tăng nhẹ 0,14% trong ngày nhưng đã giảm so với đỉnh gần đây và thấp hơn mức kỷ lục tháng 2/2025. Thị trường kỳ vọng vụ mùa 2026/27 của Brazil khá thuận lợi (70–80 triệu bao), thời tiết nhìn chung tích cực, khiến áp lực điều chỉnh giá vẫn hiện hữu.
Ca cao (Cocoa) là điểm nhấn giảm mạnh: giá rơi về khoảng 4.450 USD/tấn, thấp nhất kể từ đầu 2024, giảm hơn 24% trong tháng và hơn 60% so với cùng kỳ năm ngoái. Nguyên nhân đến từ:
- Lượng tồn kho lớn tại các cảng của Bờ Biển Ngà do vấn đề giấy phép xuất khẩu.
- Giá nông dân được ấn định ở mức cao, thu hút thêm nguồn cung từ các nước lân cận như Ghana, Liberia, Guinea.
- Nhu cầu xay nghiền tại châu Âu giảm mạnh, cho thấy tiêu thụ chocolate và các sản phẩm liên quan chững lại.
Đường (Sugar) quanh 14,77 USd/lbs, chỉ giảm nhẹ so với năm trước nhưng nhìn chung vẫn trong xu hướng điều chỉnh sau giai đoạn tăng nóng 2024.
5. Nguyên liệu công nghiệp: Cao su chịu áp lực cung, triển vọng nhu cầu Trung Quốc là ẩn số
Cao su thiên nhiên (Rubber) giảm về 179,9 US cent/kg, thấp nhất từ cuối tháng 12/2025, dù giá vẫn cao hơn so với đáy năm 2024. Động lực chính của nhịp giảm là:
- Thời tiết thuận lợi tại Thái Lan và Indonesia, giúp sản lượng khai thác giai đoạn cuối tháng 1 tăng lên.
- Kinh tế và thị trường bất động sản Trung Quốc còn yếu, gây áp lực đến nhu cầu lốp xe, vật liệu hạ tầng.
Tuy nhiên, trước Tết Nguyên đán, hoạt động gom hàng (restocking) từ các nhà máy lốp xe và sản xuất ở châu Á vẫn duy trì, tạo lực đỡ nhất định cho giá.
Ở các nguyên liệu công nghiệp khác:
- Bitumen, Coking Coal, một số kim loại cho ngành xây dựng tăng nhẹ, phản ánh kỳ vọng phục hồi đầu tư hạ tầng nhưng chưa đủ mạnh để tạo sóng lớn.
6. Hàm ý cho nhà đầu tư phái sinh hàng hoá tại Việt Nam
Trong phiên 22/01/2026, bức tranh chung là kim loại quý (vàng, bạc) nổi bật với xu hướng tăng dài hạn, trong khi nông sản, nguyên liệu công nghiệp và năng lượng phân hoá:
- Vàng, bạc: vẫn là “trọng tâm” cho danh mục phòng thủ và chiến lược giao dịch theo xu hướng, nhưng cần lưu ý biên độ dao động ngày lớn, quản trị rủi ro chặt.
- Nông sản (đậu tương, lúa mì, ngô): biến động hẹp, thiên về giao dịch theo vùng giá và phản ứng với báo cáo cung–cầu; cà phê và ca cao cho thấy rủi ro điều chỉnh sau các nhịp tăng nóng.
- Nguyên liệu công nghiệp (cao su, đường, ca cao…): chịu tác động mạnh từ thời tiết và nhu cầu Trung Quốc; phù hợp cho chiến lược ngắn hạn, linh hoạt.
- Năng lượng (dầu, khí): dầu tương đối ổn định; khí tự nhiên đang là “tâm điểm biến động” với rủi ro cao.
Nhà đầu tư và khách hàng doanh nghiệp tại Việt Nam nên:
- Phân bổ danh mục cân bằng giữa nhóm kim loại quý (vàng, bạc), nông sản (đậu tương, lúa mì, cà phê), năng lượng (dầu, khí) và nguyên liệu công nghiệp (cao su, đường).
- Tận dụng hợp đồng phái sinh để phòng hộ giá cho các nhu cầu thực (nhập khẩu nguyên liệu, sản xuất, xuất khẩu nông sản) trong bối cảnh biến động giá gia tăng.
- Theo sát dữ liệu thời gian thực từ các nguồn như Trading Economics, Reuters, CME, cùng với báo cáo WASDE và thống kê xuất khẩu để tối ưu điểm vào/ra lệnh.


