Bản tin hàng hóa phái sinh 14/01/2026: Dầu tăng sốc vì căng thẳng Iran, CPC gián đoạn; nông sản lao dốc sau WASDE, vàng chững theo USD

Năng lượng

  • Căng thẳng Iran và phí rủi ro địa chính trị: Tuyên bố áp thuế 25% lên các nước giao thương với Iran và khả năng can thiệp quân sự làm dấy lên lo ngại sụt giảm khoảng 3,3 triệu thùng/ngày nguồn cung Iran; thị trường định giá thêm “phí rủi ro” vào Brent, chênh lệch Brent–Dubai nới rộng, hỗ trợ WTI/Brent tăng.
  • Gián đoạn tuyến Biển Đen/CPC: Drone tấn công tàu do doanh nghiệp Hy Lạp quản lý, cộng với hạ tầng và thời tiết xấu khiến tốc độ bốc dỡ của CPC giảm tới 70%, kéo xuất khẩu xuống 500–900 nghìn thùng/ngày, thắt chặt cung khu vực.
  • Tồn kho và sản lượng Mỹ: Số liệu API/DOE cho thấy biến động tồn kho; kỳ vọng tăng/giảm tồn kho tuần có thể gây dao động ngắn hạn giá WTI.
  • Khí tự nhiên: Biến động theo thời tiết mùa đông và báo cáo lưu trữ; giá điều chỉnh khác chiều với dầu khi nhu cầu sưởi thay đổi.

Kim loại quý (vàng, bạc)

  • USD mạnh lên: Chỉ số DXY tăng nhẹ, gây sức ép lên vàng miếng quốc tế; trong nước, SJC biến động theo chênh lệch và tâm lý trú ẩn.
  • Tái cân bằng chỉ số hàng hoá: Điều chỉnh rổ chỉ số có thể tạo dòng tiền cơ học giữa kim loại và năng lượng; vàng đi ngang khi chờ tín hiệu lãi suất và dữ liệu Mỹ.

Kim loại cơ bản (đồng, nhôm, kẽm)

  • Triển vọng tăng trưởng và sản xuất công nghiệp chi phối nhu cầu; tin tức về đầu tư hạ tầng, PMI, và chính sách thương mại ảnh hưởng giá. Dòng tiền xoay vòng sang năng lượng khi rủi ro địa chính trị tăng.

Nông sản (đậu tương, ngô, lúa mì)

  • WASDE hạ dự báo xuất khẩu đậu tương Mỹ: USDA giảm kỳ vọng xuất khẩu xuống dưới 43 triệu tấn, nâng tồn cuối vụ Mỹ và toàn cầu; tâm lý bị đè nặng, hợp đồng CBOT lùi về đáy từ tháng 10/2025.
  • Tồn kho và diện tích Mỹ tăng: Báo cáo tồn kho cho thấy dự trữ đậu tương 1/12/2025 tăng 6,1% so với cùng kỳ; diện tích và sản lượng 2025 điều chỉnh tăng, gây áp lực giá.
  • Tiến độ mùa vụ Brazil: AgRural ghi nhận thu hoạch 2025/26 đạt 0,6% diện tích (gấp đôi cùng kỳ), tập trung tại Mato Grosso/Paraná; nguồn cung Nam Mỹ gia tăng tạo trần giá, dù nhu cầu Trung Quốc hỗ trợ phần nào.
  • Lúa mì/ngô: Nhạy với tin thời tiết Vành đai Ngũ Đại Hồ/Đồng bằng Mỹ và Biển Đen; dòng chảy xuất khẩu Nga–Ukraine và chính sách vận tải ảnh hưởng giá giao ngay.

Cà phê, đường, ca cao

  • Cà phê: Thị trường vẫn nhạy với chi phí giao dịch, logistics và rủi ro chính sách (thuế, hạn ngạch). Động lực gần đây khiến giá Arabica/Robusta biến thiên mạnh khi nguồn cung Brazil/VN và tồn ICE thay đổi.

Tác động thực tế đến giá ngày 14/01/2026

  • Dầu: WTI tăng lên vùng 61 USD/thùng, Brent gần 65,5 USD/thùng nhờ rủi ro địa chính trị và gián đoạn CPC; chênh Brent–Dubai mở rộng, phản ánh nhu cầu an toàn của châu Á.
  • Vàng: Trong nước SJC 160,9–162,9 triệu đồng/lượng; quốc tế đi ngang theo DXY.
  • Nông sản: Hợp đồng đậu tương CBOT tháng 3 suy yếu về vùng thấp nhiều tháng do WASDE và mùa vụ Brazil; ngô/lúa mì chịu áp lực tương tự.
Zalo